(Top Banner Ad)
modality
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Y học, Khoa học máy tính

modality

UK: /məʊˈdæləti/ • US: /moʊˈdæləti/

Nghĩa tiếng Việt

phương thức thể thức phương diện khả năng tính tất yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular mode in which something exists or is experienced or expressed.

Vietnamese Meaning

Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modality of the treatment was determined by the severity of the patient's condition."

    "Phương thức điều trị được xác định bởi mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh nhân."

  • "The modality of instruction can affect student learning outcomes."

    "Phương thức giảng dạy có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh."

  • "Each sensory modality contributes to our understanding of the world."

    "Mỗi phương thức cảm giác đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modal Thuộc về phương thức, cách thức (liên quan đến modality)
Adverb modally Một cách có liên quan đến phương thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học, Y học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modalitas
French
modalité
English
modality

Nguồn gốc của 'Modality'

Từ 'modality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modalitas', có nghĩa là 'cách thức' hoặc 'phương thức'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp. Ban đầu, nó được sử dụng trong logic và triết học để chỉ các phương thức khác nhau mà một điều gì đó có thể tồn tại hoặc được coi là có thật. Câu chuyện thú vị là cách một khái niệm trừu tượng từ triết học lại trở nên phổ biến trong ngôn ngữ học và các lĩnh vực khác.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'modality' đề cập đến cách người nói thể hiện thái độ của họ đối với sự thật của một mệnh đề. Nó liên quan đến các khái niệm như khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, và nghĩa vụ. Trong y học, nó đề cập đến một phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán cụ thể. Trong triết học, nó liên quan đến các khái niệm về khả năng và tất yếu.

Prepositions

of in

'Modality of' thường dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó. 'Modality in' thường dùng để chỉ phương thức trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modality
  • different different modality
    (phương thức khác nhau)
  • specific specific modality
    (phương thức cụ thể)
  • various various modalities
    (nhiều phương thức khác nhau)
Verb + modality
  • explore explore a modality
    (khám phá một phương thức)
  • choose choose a modality
    (chọn một phương thức)
  • utilize utilize a modality
    (sử dụng một phương thức)

Idioms

  • In terms of modality

    Xét về phương diện phương thức

    "In terms of modality, this approach is more effective."

    (Xét về phương diện phương thức, cách tiếp cận này hiệu quả hơn.)

  • A range of modalities

    Một loạt các phương thức

    "The therapy offers a range of modalities to suit individual needs."

    (Liệu pháp này cung cấp một loạt các phương thức để phù hợp với nhu cầu cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modality

Danh từ
Lật mặt

Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.

"The modality of the treatment was determined by the severity of the patient's condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes that surgery is the best modality for treating this condition.
Bác sĩ tin rằng phẫu thuật là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng này.
Phủ định
Is choosing a modality the best thing to do?
Có phải lựa chọn một phương thức là điều tốt nhất nên làm?
Nghi vấn
The teacher will modally assess our progress in learning English.
Giáo viên sẽ đánh giá một cách hình thức sự tiến bộ của chúng ta trong việc học tiếng Anh.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will decide on the best modality of treatment tomorrow.
Bác sĩ sẽ quyết định phương thức điều trị tốt nhất vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to explore that modality of learning in the next semester.
Chúng ta sẽ không khám phá phương thức học tập đó trong học kỳ tới.
Nghi vấn
Will the training program be modally adjusted to suit the new employees?
Liệu chương trình đào tạo có được điều chỉnh theo phương thức phù hợp với nhân viên mới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university's modality of teaching includes both online and in-person classes.
Phương thức giảng dạy của trường đại học bao gồm cả các lớp học trực tuyến và trực tiếp.
Phủ định
The student's modal approach to the exam wasn't effective, and they failed.
Cách tiếp cận theo kiểu (modal) của học sinh đối với kỳ thi không hiệu quả và họ đã trượt.
Nghi vấn
Is Sarah's modally driven decision really the best one for the company?
Có phải quyết định dựa trên phương thức (modally) của Sarah thực sự là quyết định tốt nhất cho công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the modality of his decision; it seems so strange.
Tôi ước tôi hiểu được phương thức quyết định của anh ấy; nó có vẻ rất kỳ lạ.
Phủ định
If only the doctor wouldn't speak so modally, it would be easier to understand his diagnosis.
Ước gì bác sĩ đừng nói chuyện một cách điệu bộ như vậy, sẽ dễ hiểu chẩn đoán của ông ấy hơn.
Nghi vấn
If only the company could decide on a clear modality for handling customer complaints.
Ước gì công ty có thể quyết định một phương thức rõ ràng để xử lý khiếu nại của khách hàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modality".

Sự đa dạng trong học tập

Trong văn hóa phương Tây, việc học tập thường khuyến khích sử dụng nhiều 'modalities' khác nhau (ví dụ: nghe, nhìn, vận động) để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau. Điều này nhấn mạnh sự cá nhân hóa và tính linh hoạt trong giáo dục.