modality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular mode in which something exists or is experienced or expressed.
Vietnamese Meaning
Một phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The modality of the treatment was determined by the severity of the patient's condition."
"Phương thức điều trị được xác định bởi mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh nhân."
-
"The modality of instruction can affect student learning outcomes."
"Phương thức giảng dạy có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh."
-
"Each sensory modality contributes to our understanding of the world."
"Mỗi phương thức cảm giác đóng góp vào sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modal | Thuộc về phương thức, cách thức (liên quan đến modality) |
| Adverb | modally | Một cách có liên quan đến phương thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngôn ngữ học, 'modality' đề cập đến cách người nói thể hiện thái độ của họ đối với sự thật của một mệnh đề. Nó liên quan đến các khái niệm như khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, và nghĩa vụ. Trong y học, nó đề cập đến một phương pháp điều trị hoặc chẩn đoán cụ thể. Trong triết học, nó liên quan đến các khái niệm về khả năng và tất yếu.
Prepositions
'Modality of' thường dùng để chỉ thuộc tính của một cái gì đó. 'Modality in' thường dùng để chỉ phương thức trong một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different modality (phương thức khác nhau)
-
specific specific modality (phương thức cụ thể)
-
various various modalities (nhiều phương thức khác nhau)
-
explore explore a modality (khám phá một phương thức)
-
choose choose a modality (chọn một phương thức)
-
utilize utilize a modality (sử dụng một phương thức)
Idioms
-
In terms of modality
Xét về phương diện phương thức
"In terms of modality, this approach is more effective."
(Xét về phương diện phương thức, cách tiếp cận này hiệu quả hơn.)
-
A range of modalities
Một loạt các phương thức
"The therapy offers a range of modalities to suit individual needs."
(Liệu pháp này cung cấp một loạt các phương thức để phù hợp với nhu cầu cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modality
Danh từMột phương thức cụ thể mà trong đó một cái gì đó tồn tại, được trải nghiệm hoặc được thể hiện.
"The modality of the treatment was determined by the severity of the patient's condition."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor believes that surgery is the best modality for treating this condition. |
Bác sĩ tin rằng phẫu thuật là phương pháp điều trị tốt nhất cho tình trạng này. |
| Phủ định | Is choosing a modality the best thing to do? |
Có phải lựa chọn một phương thức là điều tốt nhất nên làm? |
| Nghi vấn | The teacher will modally assess our progress in learning English. |
Giáo viên sẽ đánh giá một cách hình thức sự tiến bộ của chúng ta trong việc học tiếng Anh. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor will decide on the best modality of treatment tomorrow. |
Bác sĩ sẽ quyết định phương thức điều trị tốt nhất vào ngày mai. |
| Phủ định | We are not going to explore that modality of learning in the next semester. |
Chúng ta sẽ không khám phá phương thức học tập đó trong học kỳ tới. |
| Nghi vấn | Will the training program be modally adjusted to suit the new employees? |
Liệu chương trình đào tạo có được điều chỉnh theo phương thức phù hợp với nhân viên mới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university's modality of teaching includes both online and in-person classes. |
Phương thức giảng dạy của trường đại học bao gồm cả các lớp học trực tuyến và trực tiếp. |
| Phủ định | The student's modal approach to the exam wasn't effective, and they failed. |
Cách tiếp cận theo kiểu (modal) của học sinh đối với kỳ thi không hiệu quả và họ đã trượt. |
| Nghi vấn | Is Sarah's modally driven decision really the best one for the company? |
Có phải quyết định dựa trên phương thức (modally) của Sarah thực sự là quyết định tốt nhất cho công ty không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I understood the modality of his decision; it seems so strange. |
Tôi ước tôi hiểu được phương thức quyết định của anh ấy; nó có vẻ rất kỳ lạ. |
| Phủ định | If only the doctor wouldn't speak so modally, it would be easier to understand his diagnosis. |
Ước gì bác sĩ đừng nói chuyện một cách điệu bộ như vậy, sẽ dễ hiểu chẩn đoán của ông ấy hơn. |
| Nghi vấn | If only the company could decide on a clear modality for handling customer complaints. |
Ước gì công ty có thể quyết định một phương thức rõ ràng để xử lý khiếu nại của khách hàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modality".
