(Top Banner Ad)
mode
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thống kê

mode

UK: /məʊd/ • US: /moʊd/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ cách thức phương thức mốt (trong thống kê)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a way of operating, living, or behaving

Vietnamese Meaning

cách thức, phương thức, chế độ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone is in silent mode."

    "Điện thoại đang ở chế độ im lặng."

  • "The car has a sport mode."

    "Chiếc xe có chế độ thể thao."

  • "What's your preferred mode of transportation?"

    "Bạn thích phương tiện di chuyển nào hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modal thuộc về cách thức, phương thức; biểu thị khả năng hoặc sự cần thiết
Noun modality tính chất phương thức; một cách thức hoặc trạng thái cụ thể
Verb modulate điều chỉnh, biến điệu (âm thanh, tín hiệu để thay đổi cường độ hoặc tần số)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Old French
mode
English
mode

Nguồn gốc của từ 'mode'

Từ 'mode' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'modus', mang ý nghĩa là 'cách thức, phương pháp, giới hạn, hoặc thước đo'. Qua tiếng Pháp cổ (Old French) với dạng 'mode', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về 'cách thức hoạt động' hay 'trạng thái' cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'mode' thường ám chỉ một cách thức hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện điều gì đó. Nó có thể chỉ một trạng thái hoạt động của máy móc, một phong cách sống, hoặc một cách ứng xử nhất định. Khác với 'method' (phương pháp) nhấn mạnh vào một quy trình có hệ thống, 'mode' rộng hơn, bao gồm cả những cách thức tự nhiên hoặc không chính thức.

Prepositions

in of

in mode: chỉ trạng thái hoạt động (ví dụ: in silent mode - ở chế độ im lặng).
of mode: liên quan đến một loại hoặc phiên bản của chế độ nào đó (ví dụ: a special mode of transportation - một phương thức vận chuyển đặc biệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mode
  • flight flight mode
    (chế độ máy bay (tắt sóng liên lạc trên thiết bị điện tử))
  • standby standby mode
    (chế độ chờ (thiết bị đang bật nhưng không hoạt động tích cực))
  • operating operating mode
    (chế độ vận hành (cách thức một hệ thống hoạt động))
  • silent silent mode
    (chế độ im lặng (điện thoại hoặc thiết bị không đổ chuông))
Verb + mode
  • switch switch to a different mode
    (chuyển sang một chế độ khác)
  • enter enter sleep mode
    (vào chế độ ngủ (của thiết bị điện tử))
  • change change the mode
    (thay đổi chế độ)
  • be be in silent mode
    (đang ở chế độ im lặng)

Idioms

  • go into beast mode

    trở nên cực kỳ quyết liệt, hung hăng hoặc tập trung cao độ để đạt mục tiêu (thường trong thể thao hoặc công việc)

    "The athlete went into beast mode in the final lap to win the race."

    (Vận động viên đã bùng nổ sức mạnh trong vòng cuối cùng để giành chiến thắng cuộc đua.)

  • be in work mode

    đang trong trạng thái làm việc, tập trung hoàn toàn vào công việc

    "Sorry, I can't chat right now, I'm in work mode."

    (Xin lỗi, bây giờ tôi không thể trò chuyện được, tôi đang trong chế độ làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mode

danh từ
Lật mặt

cách thức, phương thức, chế độ

"The phone is in silent mode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mode".

Chế độ trong công nghệ hiện đại

Trong thế giới công nghệ, 'mode' thường được dùng để chỉ các trạng thái hoặc cài đặt khác nhau của thiết bị điện tử, giúp người dùng tùy chỉnh trải nghiệm. Ví dụ phổ biến là 'flight mode' (chế độ máy bay) để tắt sóng liên lạc khi đi máy bay, 'dark mode' (chế độ tối) để giảm mỏi mắt vào ban đêm, hoặc 'power-saving mode' (chế độ tiết kiệm pin) để kéo dài thời lượng sử dụng thiết bị.

Mode trong âm nhạc

Trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, 'mode' là một khái niệm quan trọng, chỉ một loại thang âm (scale) đặc biệt với cấu trúc quãng và sắc thái riêng, tạo ra các cảm xúc và không khí khác nhau cho bản nhạc. Ví dụ, Dorian mode hay Lydian mode mang đến những âm hưởng đặc trưng, khác biệt so với các thang âm trưởng (major) hay thứ (minor) thông thường.