modern chinese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The form of the Chinese language used as the official language of China and Taiwan and as one of the official languages of Singapore.
Vietnamese Meaning
Dạng tiếng Trung được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và Đài Loan và là một trong những ngôn ngữ chính thức của Singapore.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is studying Modern Chinese at university."
"Cô ấy đang học tiếng Trung hiện đại tại trường đại học."
-
"Many international businesses require employees to learn Modern Chinese."
"Nhiều doanh nghiệp quốc tế yêu cầu nhân viên học tiếng Trung hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Modern Chinese" thường đề cập đến tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (Mandarin), dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. Nó khác biệt với tiếng Trung cổ điển (Classical Chinese) được sử dụng trong văn học cổ và các phương ngữ khác như tiếng Quảng Đông (Cantonese), tiếng Thượng Hải (Shanghainese), v.v. Cần phân biệt với "Chinese" nói chung, bao gồm tất cả các phương ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
history modern Chinese history (lịch sử Trung Quốc hiện đại)
-
culture modern Chinese culture (văn hóa Trung Quốc hiện đại)
-
art modern Chinese art (nghệ thuật Trung Quốc hiện đại)
-
economy modern Chinese economy (kinh tế Trung Quốc hiện đại)
-
learn learn modern Chinese (language) (học tiếng Trung Quốc hiện đại)
-
study study modern Chinese literature (nghiên cứu văn học Trung Quốc hiện đại)
-
understand understand modern Chinese society (hiểu xã hội Trung Quốc hiện đại)
Idioms
-
Modern Chinese calligraphy
Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc hiện đại; một hình thức nghệ thuật viết chữ truyền thống của Trung Quốc được phát triển theo phong cách hiện đại, thường nhấn mạnh biểu cảm cá nhân.
"Her exhibition showcased the evolution of Modern Chinese calligraphy, blending tradition with contemporary styles."
(Triển lãm của cô ấy đã giới thiệu sự phát triển của thư pháp Trung Quốc hiện đại, pha trộn truyền thống với phong cách đương đại.)
-
Modern Chinese architecture
Kiến trúc Trung Quốc hiện đại; chỉ phong cách và công trình kiến trúc ở Trung Quốc từ thế kỷ 20 đến nay, thường kết hợp yếu tố truyền thống với thiết kế và vật liệu hiện đại.
"Beijing boasts an array of impressive Modern Chinese architecture, from the National Grand Theater to the CCTV Tower."
(Bắc Kinh tự hào với hàng loạt công trình kiến trúc Trung Quốc hiện đại ấn tượng, từ Nhà hát lớn Quốc gia đến Tháp CCTV.)
-
Modern Chinese cuisine
Ẩm thực Trung Quốc hiện đại; chỉ các món ăn Trung Quốc đã được cải tiến, kết hợp kỹ thuật nấu mới, nguyên liệu toàn cầu nhưng vẫn giữ được hương vị truyền thống.
"The restaurant specializes in Modern Chinese cuisine, offering a fresh take on classic dishes."
(Nhà hàng này chuyên về ẩm thực Trung Quốc hiện đại, mang đến một cách nhìn mới mẻ về các món ăn cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern chinese
Danh từDạng tiếng Trung được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và Đài Loan và là một trong những ngôn ngữ chính thức của Singapore.
"She is studying Modern Chinese at university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern chinese".
