(Top Banner Ad)
modern chinese
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

modern chinese

Nghĩa tiếng Việt

tiếng Trung hiện đại tiếng Hoa hiện đại Hán ngữ hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The form of the Chinese language used as the official language of China and Taiwan and as one of the official languages of Singapore.

Vietnamese Meaning

Dạng tiếng Trung được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và Đài Loan và là một trong những ngôn ngữ chính thức của Singapore.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying Modern Chinese at university."

    "Cô ấy đang học tiếng Trung hiện đại tại trường đại học."

  • "Many international businesses require employees to learn Modern Chinese."

    "Nhiều doanh nghiệp quốc tế yêu cầu nhân viên học tiếng Trung hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Noun modernity sự hiện đại, tính chất hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Adjective Chinese thuộc về Trung Quốc, của Trung Quốc
Noun Chinese người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc

Related Words

Mandarin (Tiếng Quan Thoại)Classical Chinese (Tiếng Trung cổ điển)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
English
modern
Persian
Chin
English
Chinese
English
modern Chinese

Nguồn gốc 'Modern Chinese'

Cụm từ 'modern Chinese' (tiếng Trung Quốc hiện đại, hoặc Trung Quốc hiện đại) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Modern' (hiện đại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modernus' (nghĩa là mới, gần đây), nhấn mạnh sự đối lập với cái cũ. 'Chinese' (Trung Quốc) xuất phát từ tên 'China', vốn được người Ba Tư gọi là 'Chin', sau đó qua tiếng Phạn 'Cīnaḥ' mà vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'modern Chinese' miêu tả mọi thứ liên quan đến Trung Quốc trong thời kỳ đương đại, từ ngôn ngữ, văn hóa đến xã hội và chính trị.

Usage Note

"Modern Chinese" thường đề cập đến tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn (Mandarin), dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. Nó khác biệt với tiếng Trung cổ điển (Classical Chinese) được sử dụng trong văn học cổ và các phương ngữ khác như tiếng Quảng Đông (Cantonese), tiếng Thượng Hải (Shanghainese), v.v. Cần phân biệt với "Chinese" nói chung, bao gồm tất cả các phương ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Modern Chinese + Danh từ
  • history modern Chinese history
    (lịch sử Trung Quốc hiện đại)
  • culture modern Chinese culture
    (văn hóa Trung Quốc hiện đại)
  • art modern Chinese art
    (nghệ thuật Trung Quốc hiện đại)
  • economy modern Chinese economy
    (kinh tế Trung Quốc hiện đại)
Động từ + Modern Chinese
  • learn learn modern Chinese (language)
    (học tiếng Trung Quốc hiện đại)
  • study study modern Chinese literature
    (nghiên cứu văn học Trung Quốc hiện đại)
  • understand understand modern Chinese society
    (hiểu xã hội Trung Quốc hiện đại)

Idioms

  • Modern Chinese calligraphy

    Nghệ thuật thư pháp Trung Quốc hiện đại; một hình thức nghệ thuật viết chữ truyền thống của Trung Quốc được phát triển theo phong cách hiện đại, thường nhấn mạnh biểu cảm cá nhân.

    "Her exhibition showcased the evolution of Modern Chinese calligraphy, blending tradition with contemporary styles."

    (Triển lãm của cô ấy đã giới thiệu sự phát triển của thư pháp Trung Quốc hiện đại, pha trộn truyền thống với phong cách đương đại.)

  • Modern Chinese architecture

    Kiến trúc Trung Quốc hiện đại; chỉ phong cách và công trình kiến trúc ở Trung Quốc từ thế kỷ 20 đến nay, thường kết hợp yếu tố truyền thống với thiết kế và vật liệu hiện đại.

    "Beijing boasts an array of impressive Modern Chinese architecture, from the National Grand Theater to the CCTV Tower."

    (Bắc Kinh tự hào với hàng loạt công trình kiến trúc Trung Quốc hiện đại ấn tượng, từ Nhà hát lớn Quốc gia đến Tháp CCTV.)

  • Modern Chinese cuisine

    Ẩm thực Trung Quốc hiện đại; chỉ các món ăn Trung Quốc đã được cải tiến, kết hợp kỹ thuật nấu mới, nguyên liệu toàn cầu nhưng vẫn giữ được hương vị truyền thống.

    "The restaurant specializes in Modern Chinese cuisine, offering a fresh take on classic dishes."

    (Nhà hàng này chuyên về ẩm thực Trung Quốc hiện đại, mang đến một cách nhìn mới mẻ về các món ăn cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern chinese

Danh từ
Lật mặt

Dạng tiếng Trung được sử dụng làm ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc và Đài Loan và là một trong những ngôn ngữ chính thức của Singapore.

"She is studying Modern Chinese at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern chinese".

Sự pha trộn giữa truyền thống và hiện đại

Thuật ngữ 'modern Chinese' thường đề cập đến một Trung Quốc đương đại, nơi truyền thống hàng ngàn năm tuổi vẫn được giữ gìn nhưng đồng thời cũng trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng. Từ những thành phố công nghệ cao đến nghệ thuật đương đại, Trung Quốc ngày nay là một bức tranh đa sắc, thể hiện sự đối lập và hòa quyện giữa di sản cổ kính và xu hướng toàn cầu.

Ảnh hưởng toàn cầu và đa dạng khu vực

Trung Quốc hiện đại đóng vai trò ngày càng quan trọng trên trường quốc tế về kinh tế, chính trị và văn hóa. Tuy nhiên, 'modern Chinese' không phải là một khối đồng nhất. Nó bao hàm sự đa dạng phong phú về ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Quan Thoại, tiếng Quảng Đông), ẩm thực, phong tục tập quán và quan điểm xã hội giữa các khu vực khác nhau trong một quốc gia rộng lớn, phản ánh sự phát triển đa chiều của đất nước này.