(Top Banner Ad)
modern creation
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát

modern creation

UK: /ˈmɒdən kriˈeɪʃən/ • US: /ˈmɑːdərn kriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sáng tạo hiện đại phát minh tân tiến tác phẩm hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recent invention, work of art, or other product of human ingenuity or skill.

Vietnamese Meaning

Một phát minh, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm gần đây của sự khéo léo hoặc kỹ năng của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smartphone is a modern creation that has revolutionized communication."

    "Điện thoại thông minh là một sáng tạo hiện đại đã cách mạng hóa giao tiếp."

  • "This building is a modern creation, blending glass and steel."

    "Tòa nhà này là một sáng tạo hiện đại, kết hợp giữa kính và thép."

  • "Her latest novel is a modern creation exploring complex themes."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một sáng tạo hiện đại khám phá các chủ đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến, mới
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernity tính hiện đại, sự hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Verb create tạo ra, sáng tạo
Noun creator người tạo ra, đấng tạo hóa
Noun creativity óc sáng tạo, tính sáng tạo
Adjective creative sáng tạo, có tính sáng tạo
Adverb creatively một cách sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Latin
creare
Latin
creatio
Old French
creacion
English
creation

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modo', nghĩa là 'ngay bây giờ' hoặc 'vừa mới đây'. Nó phát triển thành 'modernus' trong tiếng Latin muộn vào thế kỷ thứ 5 để phân biệt với thời cổ đại, sau đó là 'moderne' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng trở thành 'modern' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'thuộc về thời hiện tại, mới mẻ'.

Nguồn gốc của 'creation'

Từ 'creation' bắt nguồn từ động từ 'creare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Sau đó, nó trở thành danh từ 'creatio' (hành động tạo ra) trong tiếng Latin, rồi 'creacion' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng là 'creation' trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, chỉ sự vật được tạo ra hoặc hành động tạo ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thứ mới, tân tiến và khác biệt so với những thứ đã tồn tại trước đó. 'Modern' nhấn mạnh tính thời đại, mới mẻ, trong khi 'creation' nhấn mạnh quá trình tạo ra hoặc kết quả của quá trình đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công nghệ đến nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern creation
  • remarkable remarkable modern creation
    (một tạo tác hiện đại đáng chú ý)
  • ingenious ingenious modern creation
    (một sáng tạo hiện đại khéo léo/tinh xảo)
  • stunning stunning modern creation
    (một kiệt tác hiện đại tuyệt đẹp)
  • impressive impressive modern creation
    (một công trình/tạo tác hiện đại ấn tượng)
Verb + modern creation
  • admire admire a modern creation
    (ngưỡng mộ một tác phẩm hiện đại)
  • showcase showcase a modern creation
    (trưng bày/giới thiệu một sản phẩm hiện đại)
  • view view a modern creation
    (chiêm ngưỡng/xem một tạo tác hiện đại)
  • produce produce a modern creation
    (sản xuất/tạo ra một sản phẩm hiện đại)

Idioms

  • a marvel of modern creation

    một kỳ công của sự sáng tạo hiện đại

    "The bridge is truly a marvel of modern creation, blending engineering with aesthetics."

    (Cây cầu thực sự là một kỳ công của sự sáng tạo hiện đại, hòa quyện kỹ thuật với thẩm mỹ.)

  • the pinnacle of modern creation

    đỉnh cao của sự sáng tạo hiện đại

    "This smartphone is considered the pinnacle of modern creation in mobile technology."

    (Chiếc điện thoại thông minh này được coi là đỉnh cao của sự sáng tạo hiện đại trong công nghệ di động.)

  • a testament to modern creation

    một minh chứng cho sự sáng tạo hiện đại

    "The innovative energy system stands as a testament to modern creation and sustainable design."

    (Hệ thống năng lượng đổi mới này là một minh chứng cho sự sáng tạo hiện đại và thiết kế bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern creation

Noun Phrase
Lật mặt

Một phát minh, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm gần đây của sự khéo léo hoặc kỹ năng của con người.

"The smartphone is a modern creation that has revolutionized communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest smartphone is a modern creation.
Điện thoại thông minh mới nhất là một sáng tạo hiện đại.
Phủ định
Never have I seen such a modern creation as this self-driving car.
Chưa bao giờ tôi thấy một sáng tạo hiện đại như chiếc xe tự lái này.
Nghi vấn
Were this a truly modern creation, would it not solve global warming?
Nếu đây là một sáng tạo thực sự hiện đại, liệu nó có giải quyết được sự nóng lên toàn cầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Engineers will consider AI a modern creation that will revolutionize industries.
Các kỹ sư sẽ coi AI là một sáng tạo hiện đại, thứ sẽ cách mạng hóa các ngành công nghiệp.
Phủ định
The Luddites are not going to see any modern creation as progress.
Những người Luddite sẽ không xem bất kỳ sáng tạo hiện đại nào là tiến bộ.
Nghi vấn
Will scientists call CRISPR a modern creation that will solve genetic diseases?
Các nhà khoa học có gọi CRISPR là một sáng tạo hiện đại giúp giải quyết các bệnh di truyền không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opened, visitors had already seen pictures of the modern creation online.
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, khách tham quan đã xem hình ảnh của tác phẩm hiện đại này trên mạng.
Phủ định
The artist had not anticipated the controversy his modern creation would cause before he unveiled it.
Người nghệ sĩ đã không lường trước được sự tranh cãi mà tác phẩm hiện đại của anh ấy sẽ gây ra trước khi anh ấy công bố nó.
Nghi vấn
Had the engineers considered the environmental impact before they completed their modern creation?
Các kỹ sư đã cân nhắc tác động môi trường trước khi họ hoàn thành công trình hiện đại của họ chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying modern creations for decades to improve our lives.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu những sáng tạo hiện đại trong nhiều thập kỷ để cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Phủ định
She hasn't been focusing on modern creations lately due to budget cuts.
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào các sáng tạo hiện đại do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Have they been showcasing modern creations at the technology fair this year?
Năm nay họ có trưng bày những sáng tạo hiện đại tại hội chợ công nghệ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's modern creation revolutionized the industry.
Sáng tạo hiện đại của công ty đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.
Phủ định
The artist's modern creation wasn't well-received by critics.
Sáng tạo hiện đại của nghệ sĩ không được giới phê bình đón nhận.
Nghi vấn
Is it John's and Mary's modern creation that won the award?
Có phải sáng tạo hiện đại của John và Mary đã giành giải thưởng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to be amazed by modern creations like smartphones.
Mọi người từng rất ngạc nhiên bởi những sáng tạo hiện đại như điện thoại thông minh.
Phủ định
They didn't use to have access to such modern creations in the past.
Họ đã không từng có quyền truy cập vào những sáng tạo hiện đại như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
Did people use to believe these modern creations were only in science fiction movies?
Mọi người có từng tin rằng những sáng tạo hiện đại này chỉ có trong phim khoa học viễn tưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern creation".

Tôn vinh sự đổi mới và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'modern creation' thường gắn liền với sự tôn vinh đổi mới, tiến bộ và khả năng không ngừng cải thiện của con người. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những ý tưởng, công nghệ hoặc tác phẩm nghệ thuật mới mẻ, mang tính đột phá và thúc đẩy xã hội đi lên.

Phản ánh giá trị thời đại

Những 'modern creation' không chỉ là sản phẩm vật chất hay ý tưởng mà còn là tấm gương phản ánh các giá trị, xu hướng và mối quan tâm của một thời đại cụ thể. Ví dụ, một kiến trúc hiện đại có thể nói lên sự ưu tiên về chức năng và tính bền vững, trong khi một tác phẩm nghệ thuật hiện đại lại thể hiện sự phá vỡ các quy ước cũ và tìm kiếm ngôn ngữ biểu đạt mới.