(Top Banner Ad)
recent innovation
B2
Tính từ B2 Tổng quát (áp dụng được cho nhiều lĩnh vực)

recent innovation

UK: /ˈriːsənt ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈriːsənt ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đổi mới gần đây cải tiến mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having happened, done, or made not long ago; new or fresh.

Vietnamese Meaning

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra cách đây không lâu; mới hoặc tươi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There have been many recent changes in the company's policy."

    "Đã có nhiều thay đổi gần đây trong chính sách của công ty."

  • "The company's recent innovation has led to a significant increase in profits."

    "Sự đổi mới gần đây của công ty đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lợi nhuận."

  • "We are looking for recent innovations in renewable energy sources."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm những đổi mới gần đây trong các nguồn năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective recent mới, gần đây
Adverb recently gần đây, mới đây
Noun recency sự mới mẻ, sự gần đây
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative mang tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (áp dụng được cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recens
Old French
recent
English
recent
Latin
innovatio
Old French
innovation
English
innovation

Nguồn gốc của 'đổi mới gần đây'

Cụm từ 'recent innovation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Recent' (gần đây) đến từ tiếng Latin 'recens', có nghĩa là 'mới, tươi, trẻ'. Còn 'innovation' (sự đổi mới) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'innovatio', mang ý nghĩa 'sự làm mới, sự thay đổi'. Khi ghép lại, chúng mô tả một sự thay đổi hoặc một sáng kiến mới mẻ, vừa mới xuất hiện hoặc được giới thiệu trong một khoảng thời gian gần đây.

Usage Note

Tính từ 'recent' dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa qua. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc tính cập nhật của một sự kiện, thay đổi, hoặc khám phá. Cần phân biệt với 'new' (mới), 'new' chỉ đơn thuần là không cũ, trong khi 'recent' ám chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa qua.

Prepositions

in

'in recent years/months/weeks' chỉ ra rằng sự việc xảy ra trong những năm/tháng/tuần gần đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recent innovation
  • significant a significant recent innovation
    (một sự đổi mới gần đây đáng kể)
  • major a major recent innovation
    (một sự đổi mới gần đây lớn)
  • groundbreaking a groundbreaking recent innovation
    (một sự đổi mới gần đây đột phá)
  • technological a technological recent innovation
    (một sự đổi mới công nghệ gần đây)
Verb + recent innovation
  • introduce to introduce a recent innovation
    (giới thiệu một sự đổi mới gần đây)
  • implement to implement a recent innovation
    (thực hiện một sự đổi mới gần đây)
  • benefit from to benefit from a recent innovation
    (hưởng lợi từ một sự đổi mới gần đây)
  • witness to witness a recent innovation
    (chứng kiến một sự đổi mới gần đây)

Idioms

  • the latest recent innovation

    sự đổi mới gần đây nhất, cải tiến mới nhất

    "Everyone is excited about the latest recent innovation in smartphone technology."

    (Mọi người đều phấn khích về sự đổi mới gần đây nhất trong công nghệ điện thoại thông minh.)

  • a game-changing recent innovation

    một sự đổi mới gần đây làm thay đổi cuộc chơi (có ảnh hưởng lớn)

    "The electric car is a game-changing recent innovation for the automotive industry."

    (Xe điện là một sự đổi mới gần đây làm thay đổi cuộc chơi đối với ngành công nghiệp ô tô.)

  • a cutting-edge recent innovation

    một sự đổi mới gần đây tiên tiến, hiện đại nhất

    "The company prides itself on developing cutting-edge recent innovations."

    (Công ty tự hào về việc phát triển những sự đổi mới gần đây tiên tiến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recent innovation

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra, được thực hiện hoặc tạo ra cách đây không lâu; mới hoặc tươi.

"There have been many recent changes in the company's policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company recently implemented an innovation to streamline its workflow.
Công ty gần đây đã triển khai một cải tiến để hợp lý hóa quy trình làm việc của mình.
Phủ định
They have not recently seen such a significant innovation in the field.
Gần đây họ đã không thấy một sự đổi mới quan trọng như vậy trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Has the team recently introduced any innovation to improve customer service?
Gần đây nhóm có giới thiệu bất kỳ cải tiến nào để cải thiện dịch vụ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recent innovation".

Tầm quan trọng của Đổi mới trong Xã hội Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, đổi mới được đánh giá rất cao. 'Recent innovation' thường được coi là dấu hiệu của sự tiến bộ, hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Các quốc gia, công ty và cá nhân liên tục tìm kiếm và đầu tư vào những đổi mới gần đây để duy trì sự dẫn đầu, giải quyết các vấn đề xã hội và cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự đổi mới công nghệ đặc biệt được chú trọng, thúc đẩy một nền kinh tế và xã hội phát triển nhanh chóng.

Văn hóa Khởi nghiệp và Đổi mới liên tục

Khái niệm 'recent innovation' gắn liền mật thiết với văn hóa khởi nghiệp (startup culture) mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây. Các công ty khởi nghiệp thường được thành lập để giới thiệu những giải pháp hoặc công nghệ mới, phá vỡ các mô hình kinh doanh truyền thống. Họ là động lực chính của các đổi mới gần đây, thường xuyên đưa ra những ý tưởng táo bạo và sản phẩm đột phá, tạo ra một môi trường nơi sự 'mới mẻ' và 'đổi mới' được kỳ vọng và liên tục theo đuổi.