(Top Banner Ad)
contemporary invention
B2
Tính từ B2 Công nghệ & Xã hội

contemporary invention

UK: /kənˈtempərəri ɪnˈvɛnʃən/ • US: /kənˈtɛmpəˌrɛri ɪnˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh hiện đại phát minh đương thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring in the present time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra ở thời điểm hiện tại; đương thời, hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Contemporary art often challenges traditional norms."

    "Nghệ thuật đương đại thường thách thức các chuẩn mực truyền thống."

  • "This contemporary invention could solve many of our problems."

    "Phát minh hiện đại này có thể giải quyết nhiều vấn đề của chúng ta."

  • "The museum showcased several contemporary inventions."

    "Bảo tàng trưng bày một vài phát minh đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective contemporary đương thời, hiện đại
Noun invention sự phát minh, vật phát minh
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ & Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contemporarius
English
contemporary
Latin
invenire
English
invention

Nguồn gốc của 'Contemporary'

Từ 'contemporary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contemporarius', có nghĩa là 'cùng thời'. Nó thể hiện sự tồn tại hoặc xảy ra cùng một thời điểm với một sự kiện hoặc người nào đó.

Nguồn gốc của 'Invention'

Từ 'invention' xuất phát từ tiếng Latin 'invenire', nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'phát hiện ra'. Nó ám chỉ một sự vật, quy trình hoặc ý tưởng mới được tạo ra.

Usage Note

Tính từ 'contemporary' thường được dùng để chỉ những thứ thuộc về thời điểm hiện tại hoặc gần đây. Nó nhấn mạnh tính hiện đại và sự liên quan đến thời đại. Cần phân biệt với 'modern', 'current', 'present' ở sắc thái nghĩa. 'Modern' có thể chỉ một giai đoạn lịch sử rộng hơn, 'current' nhấn mạnh tính thời sự, và 'present' đơn giản chỉ thời điểm hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contemporary invention
  • useful contemporary invention
    (phát minh hiện đại hữu ích)
  • modern contemporary invention
    (phát minh hiện đại)
  • revolutionary contemporary invention
    (phát minh hiện đại mang tính cách mạng)
Verb + contemporary invention
  • develop a contemporary invention
    (phát triển một phát minh hiện đại)
  • use a contemporary invention
    (sử dụng một phát minh hiện đại)
  • introduce a contemporary invention
    (giới thiệu một phát minh hiện đại)

Idioms

  • Necessity is the mother of contemporary invention.

    Cái khó ló cái khôn.

    "During the pandemic, necessity became the mother of contemporary invention, leading to new technologies for remote work and healthcare."

    (Trong đại dịch, cái khó ló cái khôn, dẫn đến các công nghệ mới cho làm việc từ xa và chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporary invention

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra ở thời điểm hiện tại; đương thời, hiện đại.

"Contemporary art often challenges traditional norms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporary invention".

Giải Nobel

Giải Nobel là một giải thưởng quốc tế được trao hàng năm cho những người có đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, y học, văn học và hòa bình. Nhiều phát minh hiện đại đã được vinh danh tại giải thưởng này.