(Top Banner Ad)
ancient artifact
B2
Tính từ B2 Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

ancient artifact

UK: /ˈeɪnʃənt ˈɑːtɪfækt/ • US: /ˈeɪnʃənt ˈɑːrtɪfækt/

Nghĩa tiếng Việt

di vật cổ cổ vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the very distant past and no longer in existence.

Vietnamese Meaning

Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient ruins attracted many tourists."

    "Những tàn tích cổ xưa thu hút rất nhiều khách du lịch."

  • "They discovered an ancient artifact while digging in the desert."

    "Họ đã phát hiện ra một di vật cổ xưa khi đào bới trong sa mạc."

  • "The ancient artifact provided valuable insights into the culture of the past."

    "Di vật cổ xưa cung cấp những hiểu biết giá trị về văn hóa của quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại, vật cổ
Adverb anciently Vào thời cổ xưa
Noun artisan Nghệ nhân, thợ thủ công
Adjective artificial Nhân tạo, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante
Old French
ancien
Latin
ars/factum
English
ancient artifact

Nguồn gốc của 'Ancient'

Phần 'ancient' (cổ xưa) bắt nguồn từ tiếng Latin *ante*, mang ý nghĩa là 'trước' hoặc 'đã đi qua'. Nó nhấn mạnh tính chất đã tồn tại từ rất lâu trong quá khứ.

Cấu tạo của 'Artifact'

Phần 'artifact' (hiện vật/cổ vật) là sự kết hợp của tiếng Latin: *ars* (nghệ thuật, kỹ năng) và *factum* (cái đã được làm ra). Về bản chất, cổ vật là 'thứ được chế tác bằng kỹ năng của con người'.

Usage Note

Từ 'ancient' thường được dùng để mô tả những nền văn minh, di tích hoặc đồ vật có niên đại lâu đời, thường là từ hàng trăm hoặc hàng ngàn năm trước. Nó nhấn mạnh sự cổ xưa và thường gợi lên cảm giác kính trọng hoặc bí ẩn. Khác với 'old' chỉ đơn giản là nói về tuổi tác, 'ancient' mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ancient artifact
  • precious precious ancient artifact
    (cổ vật quý giá)
  • invaluable invaluable ancient artifact
    (cổ vật vô giá)
  • recently-discovered recently-discovered ancient artifact
    (cổ vật mới được khám phá gần đây)
Verb + ancient artifact
  • excavate excavate an ancient artifact
    (khai quật một cổ vật)
  • preserve preserve ancient artifacts
    (bảo tồn các cổ vật)
  • display display ancient artifacts
    (trưng bày các cổ vật)
Noun + ancient artifact
  • collection a collection of ancient artifacts
    (một bộ sưu tập cổ vật)
  • dealer an ancient artifact dealer
    (người buôn bán cổ vật)

Idioms

  • A trove of ancient artifacts

    Một kho báu/kho chứa đầy cổ vật

    "The archaeologists unearthed a trove of ancient artifacts in the desert."

    (Các nhà khảo cổ đã khai quật được một kho chứa đầy cổ vật trong sa mạc.)

  • The provenance of the ancient artifact

    Nguồn gốc, xuất xứ của cổ vật

    "Determining the exact provenance of the sculpture is crucial for its value."

    (Việc xác định nguồn gốc chính xác của bức tượng là rất quan trọng đối với giá trị của nó.)

  • Illicit trade in ancient artifacts

    Buôn bán cổ vật trái phép

    "The government is trying to stop the illicit trade in ancient artifacts smuggled from war zones."

    (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc buôn bán cổ vật trái phép được buôn lậu từ các vùng chiến sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient artifact

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về quá khứ rất xa xưa và không còn tồn tại.

"The ancient ruins attracted many tourists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displays an ancient artifact from the Roman Empire.
Bảo tàng trưng bày một cổ vật từ Đế chế La Mã.
Phủ định
The archaeologists didn't find any ancient artifacts during their excavation.
Các nhà khảo cổ học đã không tìm thấy bất kỳ cổ vật nào trong quá trình khai quật của họ.
Nghi vấn
Have you ever seen an ancient artifact up close?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một cổ vật ở cự ly gần chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient artifact".

Vai trò của Khảo cổ học

Khảo cổ học là ngành khoa học chuyên nghiên cứu các cổ vật (ancient artifacts). Những cổ vật này đóng vai trò quan trọng như 'cánh cửa' giúp chúng ta tái hiện và hiểu được lối sống, văn hóa, và lịch sử của các nền văn minh đã biến mất.

Vấn đề Đạo đức và Sở hữu

Trong nhiều thập kỷ, các cuộc tranh luận quốc tế đã tập trung vào việc có nên 'hồi hương' (repatriation) các cổ vật đã được mang đi trong thời kỳ thuộc địa hay không. Vấn đề này liên quan đến quyền sở hữu và di sản văn hóa của quốc gia nguồn gốc.