(Top Banner Ad)
teeth
A2
danh từ (số nhiều) A2 Y học/Giải phẫu học

teeth

UK: /tiːθ/ • US: /tiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

răng (số nhiều) những chiếc răng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of tooth: hard, bony enamel-coated structures in the jaws of most vertebrates, used for seizing and chewing food.

Vietnamese Meaning

số nhiều của tooth: các cấu trúc cứng, phủ men răng có xương trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good dental hygiene is important for maintaining healthy teeth."

    "Vệ sinh răng miệng tốt rất quan trọng để duy trì răng khỏe mạnh."

  • "She brushed her teeth every morning and evening."

    "Cô ấy đánh răng mỗi sáng và tối."

  • "The child's permanent teeth were coming in."

    "Những chiếc răng vĩnh viễn của đứa trẻ đang mọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooth răng (số ít)
Adjective toothy có răng, răng hô
Verb dent làm móp, làm lõm
Noun dentist nha sĩ

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tanþs
Old English
tōþ
English
tooth
English
teeth

Nguồn gốc của 'Teeth'

Từ 'teeth' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *tanþs, có nghĩa là 'răng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành 'tooth' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'teeth' (số nhiều) như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là từ này có liên quan đến các từ 'dent' trong tiếng Latin và 'odont' trong tiếng Hy Lạp, tất cả đều liên quan đến răng.

Usage Note

'Teeth' là dạng số nhiều của 'tooth'. Nó dùng để chỉ nhiều hơn một chiếc răng. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nha khoa, sức khỏe răng miệng, giải phẫu học và dinh dưỡng.

Prepositions

in on

'In': mô tả vị trí răng nằm trong miệng hoặc hàm. Ví dụ: 'The dentist found a cavity in her teeth.' ('On': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để mô tả thứ gì đó nằm trên bề mặt răng. Ví dụ: 'There was some food on her teeth.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teeth
  • white white teeth
    (răng trắng)
  • sharp sharp teeth
    (răng sắc nhọn)
  • crooked crooked teeth
    (răng khấp khểnh)
Verb + teeth
  • brush brush your teeth
    (đánh răng)
  • grind grind your teeth
    (nghiến răng)
  • show show your teeth
    (khoe răng)
Teeth + Noun
  • teeth teeth marks
    (dấu răng)
  • teeth teeth whitening
    (tẩy trắng răng)

Idioms

  • by the skin of your teeth

    vừa kịp, sát nút

    "I escaped by the skin of my teeth."

    (Tôi thoát được trong gang tấc.)

  • to lie through your teeth

    nói dối trắng trợn

    "He was lying through his teeth when he said he didn't know anything about it."

    (Anh ta đã nói dối trắng trợn khi nói rằng anh ta không biết gì về chuyện đó.)

  • get your teeth into something

    bắt tay vào làm gì đó một cách hăng hái

    "I want to get my teeth into a challenging project."

    (Tôi muốn bắt tay vào một dự án đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teeth

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

số nhiều của tooth: các cấu trúc cứng, phủ men răng có xương trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.

"Good dental hygiene is important for maintaining healthy teeth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She brushes her teeth twice a day.
Cô ấy đánh răng hai lần một ngày.
Phủ định
He doesn't have any teeth problems.
Anh ấy không có vấn đề gì về răng.
Nghi vấn
Do you floss your teeth regularly?
Bạn có dùng chỉ nha khoa thường xuyên không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His teeth are very white.
Răng của anh ấy rất trắng.
Phủ định
These aren't my teeth; mine are straighter.
Đây không phải là răng của tôi; răng của tôi thẳng hơn.
Nghi vấn
Whose teeth are those?
Răng của ai kia?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dentist examined my teeth carefully.
Nha sĩ đã kiểm tra răng của tôi cẩn thận.
Phủ định
I don't brush my teeth after every meal.
Tôi không đánh răng sau mỗi bữa ăn.
Nghi vấn
Do you floss your teeth every day?
Bạn có dùng chỉ nha khoa mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeth".

The Tooth Fairy

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống về Bà Tiên Răng (Tooth Fairy). Khi trẻ con rụng răng sữa, chúng sẽ đặt chiếc răng dưới gối, và trong đêm Bà Tiên Răng sẽ đến lấy chiếc răng và để lại một ít tiền. Đây là một cách để khuyến khích trẻ em chăm sóc răng miệng và làm giảm bớt nỗi sợ khi rụng răng.

Dental Hygiene

Vệ sinh răng miệng là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Việc đánh răng thường xuyên, dùng chỉ nha khoa và đi khám nha sĩ định kỳ giúp ngăn ngừa các bệnh về răng miệng như sâu răng và viêm nướu. Ở nhiều nền văn hóa, việc có một hàm răng khỏe mạnh và trắng sáng được coi là một dấu hiệu của sự tự tin và thành công.