(Top Banner Ad)
syrup
A2
noun A2 Ẩm thực, Y học

syrup

UK: /ˈsɪrəp/ • US: /ˈsɪrəp/

Nghĩa tiếng Việt

siro nước đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, sweet liquid made by dissolving sugar in water, often flavored and used in food preparation.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường được thêm hương vị và sử dụng trong chế biến thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured maple syrup on her pancakes."

    "Cô ấy rưới siro cây phong lên bánh kếp của mình."

  • "Cough syrup is used to relieve cough symptoms."

    "Siro ho được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ho."

  • "The bartender added a splash of simple syrup to the cocktail."

    "Người pha chế thêm một chút siro đường vào ly cocktail."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective syrupy Có dạng si-rô; ngọt lịm, sến sẩm (văn phong, giọng nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
شراب (sharāb)
Late Latin
sirupus
Old French
sirop
Middle English
sirupe
English
syrup

Nguồn gốc ngọt ngào của 'syrup'

Từ 'syrup' có một hành trình lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'sharāb', có nghĩa là 'đồ uống' hoặc 'rượu'. Khi du nhập vào châu Âu qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này dần được dùng để chỉ các loại đồ uống ngọt, đặc, cô đặc, thường có mục đích y học hoặc dùng làm chất tạo ngọt. Ngày nay, 'syrup' đã trở thành một phần quen thuộc trong nhiều món ăn và thức uống trên khắp thế giới.

Usage Note

Syrup thường được dùng để làm ngọt đồ uống, tráng miệng, hoặc làm nguyên liệu trong các công thức nấu ăn. Nó có độ đặc cao hơn so với nước đường thông thường do nồng độ đường cao. Cần phân biệt với 'sauce', mặc dù cả hai đều là chất lỏng đặc, nhưng sauce thường có vị mặn hoặc chua và được dùng để ăn kèm các món chính, trong khi syrup chủ yếu dùng để tạo vị ngọt.

Prepositions

of with

‘Syrup of’ thường dùng để chỉ loại syrup được làm từ nguyên liệu gì (ví dụ: syrup of maple). ‘Syrup with’ thường dùng để chỉ syrup có thêm hương vị gì (ví dụ: syrup with vanilla).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + syrup
  • maple maple syrup
    (si-rô phong (đặc sản Canada))
  • golden golden syrup
    (si-rô vàng (một loại si-rô đường đảo ngược))
  • corn corn syrup
    (si-rô bắp)
  • thick thick syrup
    (si-rô đặc quánh)
  • sweet sweet syrup
    (si-rô ngọt)
Verb + syrup
  • pour pour syrup (over something)
    (rót si-rô (lên cái gì đó))
  • drizzle drizzle syrup (over something)
    (rưới si-rô (lên cái gì đó) thành dòng mỏng)
  • add add syrup
    (thêm si-rô)
  • make make syrup
    (làm si-rô)
Noun + syrup (Compound Nouns)
  • cough cough syrup
    (si-rô ho)
  • pancake pancake syrup
    (si-rô ăn kèm bánh kếp)

Idioms

  • pour on the syrup

    Nói những lời ngọt ngào, tâng bốc hoặc cường điệu hóa để làm cho một thứ gì đó nghe hấp dẫn hơn (thường là không thành thật).

    "Don't just pour on the syrup; give me the honest truth."

    (Đừng chỉ nói những lời ngọt ngào; hãy nói cho tôi sự thật chân thật.)

  • thick as syrup

    Rất đặc, nhớt nháp (thường dùng để mô tả chất lỏng); hoặc chậm chạp, trì trệ (theo nghĩa bóng).

    "The air in the swamp was thick as syrup, making it hard to breathe."

    (Không khí trong đầm lầy đặc quánh như si-rô, khiến việc thở trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syrup

noun
Lật mặt

Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường được thêm hương vị và sử dụng trong chế biến thực phẩm.

"She poured maple syrup on her pancakes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had pancakes, I would put syrup on them.
Nếu tôi có bánh kếp, tôi sẽ cho siro lên trên.
Phủ định
If I didn't have any syrup, I wouldn't eat my waffles.
Nếu tôi không có siro, tôi sẽ không ăn bánh waffle của mình.
Nghi vấn
Would you be happier if you had syrup with your oatmeal?
Bạn có vui hơn không nếu bạn có siro với cháo yến mạch của mình?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added syrup to her pancakes.
Cô ấy thêm siro vào bánh kếp của mình.
Phủ định
They didn't use syrup in the recipe.
Họ đã không sử dụng siro trong công thức.
Nghi vấn
How much syrup did you pour on your waffle?
Bạn đã đổ bao nhiêu siro lên bánh waffle của bạn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is adding syrup to the pancakes.
Đầu bếp đang thêm siro vào bánh kếp.
Phủ định
She isn't using syrup in her coffee.
Cô ấy không dùng siro trong cà phê của mình.
Nghi vấn
Are they pouring syrup on the waffles?
Họ có đang rưới siro lên bánh quế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syrup".

Si-rô phong (Maple Syrup) và văn hóa Bắc Mỹ

Si-rô phong (maple syrup) là một loại si-rô đặc trưng của Bắc Mỹ, đặc biệt là Canada và một số vùng của Hoa Kỳ. Nó được sản xuất từ nhựa cây phong và là một biểu tượng ẩm thực. Si-rô phong thường được rưới lên bánh kếp (pancakes), bánh quế (waffles), hoặc dùng làm chất tạo ngọt tự nhiên cho nhiều món ăn khác, đặc biệt là trong các bữa sáng cuối tuần truyền thống.

Si-rô ho (Cough Syrup) – Từ y học đến văn hóa đại chúng

Trước khi si-rô trở thành món ăn vặt, nhiều loại si-rô đã được dùng trong y học để làm thuốc dễ uống hơn, như si-rô ho (cough syrup). Dù hiện nay có nhiều hình thức thuốc khác, si-rô ho vẫn là một phương pháp phổ biến để làm dịu cơn ho và giảm đau họng, trở thành một phần quen thuộc trong tủ thuốc của nhiều gia đình.