syrup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, sweet liquid made by dissolving sugar in water, often flavored and used in food preparation.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường được thêm hương vị và sử dụng trong chế biến thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured maple syrup on her pancakes."
"Cô ấy rưới siro cây phong lên bánh kếp của mình."
-
"Cough syrup is used to relieve cough symptoms."
"Siro ho được sử dụng để làm giảm các triệu chứng ho."
-
"The bartender added a splash of simple syrup to the cocktail."
"Người pha chế thêm một chút siro đường vào ly cocktail."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | syrupy | Có dạng si-rô; ngọt lịm, sến sẩm (văn phong, giọng nói) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Syrup thường được dùng để làm ngọt đồ uống, tráng miệng, hoặc làm nguyên liệu trong các công thức nấu ăn. Nó có độ đặc cao hơn so với nước đường thông thường do nồng độ đường cao. Cần phân biệt với 'sauce', mặc dù cả hai đều là chất lỏng đặc, nhưng sauce thường có vị mặn hoặc chua và được dùng để ăn kèm các món chính, trong khi syrup chủ yếu dùng để tạo vị ngọt.
Prepositions
‘Syrup of’ thường dùng để chỉ loại syrup được làm từ nguyên liệu gì (ví dụ: syrup of maple). ‘Syrup with’ thường dùng để chỉ syrup có thêm hương vị gì (ví dụ: syrup with vanilla).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maple maple syrup (si-rô phong (đặc sản Canada))
-
golden golden syrup (si-rô vàng (một loại si-rô đường đảo ngược))
-
corn corn syrup (si-rô bắp)
-
thick thick syrup (si-rô đặc quánh)
-
sweet sweet syrup (si-rô ngọt)
-
pour pour syrup (over something) (rót si-rô (lên cái gì đó))
-
drizzle drizzle syrup (over something) (rưới si-rô (lên cái gì đó) thành dòng mỏng)
-
add add syrup (thêm si-rô)
-
make make syrup (làm si-rô)
-
cough cough syrup (si-rô ho)
-
pancake pancake syrup (si-rô ăn kèm bánh kếp)
Idioms
-
pour on the syrup
Nói những lời ngọt ngào, tâng bốc hoặc cường điệu hóa để làm cho một thứ gì đó nghe hấp dẫn hơn (thường là không thành thật).
"Don't just pour on the syrup; give me the honest truth."
(Đừng chỉ nói những lời ngọt ngào; hãy nói cho tôi sự thật chân thật.)
-
thick as syrup
Rất đặc, nhớt nháp (thường dùng để mô tả chất lỏng); hoặc chậm chạp, trì trệ (theo nghĩa bóng).
"The air in the swamp was thick as syrup, making it hard to breathe."
(Không khí trong đầm lầy đặc quánh như si-rô, khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
syrup
nounMột chất lỏng đặc, ngọt được tạo ra bằng cách hòa tan đường trong nước, thường được thêm hương vị và sử dụng trong chế biến thực phẩm.
"She poured maple syrup on her pancakes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had pancakes, I would put syrup on them. |
Nếu tôi có bánh kếp, tôi sẽ cho siro lên trên. |
| Phủ định | If I didn't have any syrup, I wouldn't eat my waffles. |
Nếu tôi không có siro, tôi sẽ không ăn bánh waffle của mình. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had syrup with your oatmeal? |
Bạn có vui hơn không nếu bạn có siro với cháo yến mạch của mình? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added syrup to her pancakes. |
Cô ấy thêm siro vào bánh kếp của mình. |
| Phủ định | They didn't use syrup in the recipe. |
Họ đã không sử dụng siro trong công thức. |
| Nghi vấn | How much syrup did you pour on your waffle? |
Bạn đã đổ bao nhiêu siro lên bánh waffle của bạn? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef is adding syrup to the pancakes. |
Đầu bếp đang thêm siro vào bánh kếp. |
| Phủ định | She isn't using syrup in her coffee. |
Cô ấy không dùng siro trong cà phê của mình. |
| Nghi vấn | Are they pouring syrup on the waffles? |
Họ có đang rưới siro lên bánh quế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syrup".
