(Top Banner Ad)
mollifiable
C1
adjective C1 General

mollifiable

UK: /məˈlɪfaɪəbl/ • US: /məˈlɪfaɪəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể làm mềm có thể xoa dịu dễ uốn nắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being softened or made less rigid; susceptible to modification or appeasement.

Vietnamese Meaning

Có khả năng làm mềm hoặc làm cho bớt cứng nhắc; dễ bị sửa đổi hoặc xoa dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator's stance seemed mollifiable only by the threat of international sanctions."

    "Lập trường của nhà độc tài dường như chỉ có thể bị làm mềm bởi mối đe dọa trừng phạt quốc tế."

  • "The metal is not mollifiable by simple heat application; it needs a complex process."

    "Kim loại này không thể làm mềm bằng cách chỉ đơn giản là dùng nhiệt; nó cần một quy trình phức tạp."

  • "Her initial resistance was surprisingly mollifiable when presented with compelling evidence."

    "Sự phản kháng ban đầu của cô ấy đáng ngạc nhiên là có thể xoa dịu khi được trình bày bằng chứng thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mollify Xoa dịu, làm dịu, làm nguôi (cơn giận, sự bực mình)
Noun mollification Sự xoa dịu, sự làm dịu, sự trấn an
Noun mollifier Người hoặc vật làm dịu, chất làm mềm
Adjective unmollifiable Không thể xoa dịu được, không thể làm nguôi được
Noun mollifiability Khả năng có thể xoa dịu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mel-
Latin
mollis
Latin
facere
Latin
mollificare
Old French
mollifier
English
mollify
English
mollifiable

Nguồn gốc từ 'mềm mại' và 'làm ra'

Từ 'mollifiable' có nguồn gốc từ động từ 'mollify', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'mollificare'. Từ này được ghép từ 'mollis' nghĩa là 'mềm mại' hoặc 'nhu mì' và 'facere' nghĩa là 'làm ra'. Vì vậy, về cơ bản, 'mollifiable' mang ý nghĩa 'có thể được làm cho mềm mại', 'có thể được xoa dịu' hoặc 'có thể được làm cho bớt giận dữ hay căng thẳng'.

Usage Note

Từ 'mollifiable' thường được dùng để mô tả những thứ có thể thay đổi theo tác động bên ngoài, hoặc những người dễ dàng bị thuyết phục hoặc xoa dịu. Nó ngụ ý một mức độ linh hoạt và dễ uốn nắn. So sánh với 'flexible' (linh hoạt), 'mollifiable' nhấn mạnh khả năng thay đổi do tác động, trong khi 'flexible' chỉ đơn thuần là khả năng uốn cong mà không gãy.

Prepositions

by with

'Mollifiable by/with something' có nghĩa là có thể bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi cái gì đó.
Ví dụ: 'His anger was not mollifiable by apologies.' (Sự tức giận của anh ấy không thể xoa dịu bằng những lời xin lỗi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mollifiable
  • easily easily mollifiable
    (dễ dàng xoa dịu được)
  • hardly hardly mollifiable
    (khó mà xoa dịu được)
  • not not mollifiable
    (không thể xoa dịu được)
  • barely barely mollifiable
    (hầu như không thể xoa dịu được)
Mollifiable + Danh từ
  • mollifiable mollifiable anger
    (cơn giận có thể xoa dịu được)
  • mollifiable mollifiable resentment
    (sự oán giận có thể làm nguôi ngoai)
  • mollifiable mollifiable temper
    (tính khí có thể làm dịu được)
  • mollifiable a mollifiable opponent
    (một đối thủ có thể xoa dịu được)

Idioms

  • not easily mollifiable

    Không dễ xoa dịu/trấn an được

    "His stubborn nature made him not easily mollifiable."

    (Bản tính bướng bỉnh khiến anh ta không dễ xoa dịu được.)

  • a mollifiable disposition

    Một tính khí có thể làm dịu được

    "She has a mollifiable disposition, quick to forgive and forget."

    (Cô ấy có một tính khí dễ xoa dịu, nhanh chóng tha thứ và quên đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mollifiable

adjective
Lật mặt

Có khả năng làm mềm hoặc làm cho bớt cứng nhắc; dễ bị sửa đổi hoặc xoa dịu.

"The dictator's stance seemed mollifiable only by the threat of international sanctions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his anger was surprisingly mollifiable, considering the circumstances.
Ồ, cơn giận của anh ấy đáng ngạc nhiên là có thể xoa dịu được, xét đến hoàn cảnh.
Phủ định
Alas, the dictator's stance on human rights was not mollifiable, despite international pressure.
Than ôi, lập trường của nhà độc tài về nhân quyền không thể xoa dịu được, bất chấp áp lực quốc tế.
Nghi vấn
Hey, is her decision on the matter at all mollifiable, or is it final?
Này, quyết định của cô ấy về vấn đề này có thể xoa dịu được không, hay đó là quyết định cuối cùng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His anger was mollifiable with a sincere apology.
Cơn giận của anh ấy có thể xoa dịu bằng một lời xin lỗi chân thành.
Phủ định
Her stubbornness is not easily mollifiable.
Sự bướng bỉnh của cô ấy không dễ dàng xoa dịu.
Nghi vấn
Is the client's dissatisfaction mollifiable with a discount?
Sự không hài lòng của khách hàng có thể xoa dịu bằng một khoản giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mollifiable".

Nghệ thuật xoa dịu trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng xoa dịu (mollify) tình huống hoặc cảm xúc của người khác được coi là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Điều này thường liên quan đến việc thể hiện sự đồng cảm, lắng nghe tích cực và tìm kiếm giải pháp mang tính thỏa hiệp để giảm bớt căng thẳng, mâu thuẫn. Một người có thể 'mollifiable' (có thể xoa dịu được) thường được nhìn nhận là người linh hoạt và dễ hợp tác.

Hòa giải và Ngoại giao

Khái niệm 'mollifiable' cũng có thể áp dụng trong bối cảnh rộng hơn như chính trị và ngoại giao. Khi một cuộc xung đột hoặc căng thẳng giữa các quốc gia được coi là 'mollifiable', điều đó có nghĩa là có tiềm năng để hòa giải, đàm phán và tìm ra một giải pháp hòa bình để làm dịu tình hình. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự linh hoạt và sẵn sàng nhượng bộ trong các mối quan hệ quốc tế.