(Top Banner Ad)
whitewashing funds
C1
Động từ + Danh từ C1 Kinh tế

whitewashing funds

UK: /ˈwaɪtˌwɒʃɪŋ fʌndz/ • US: /ˈwaɪtˌwɑːʃɪŋ fʌndz/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trắng tiền hợp pháp hóa tiền bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disguising the illegal origin of funds by making them appear legitimate, specifically referring to the action ('whitewashing') applied to financial resources ('funds').

Vietnamese Meaning

Hành động che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền bằng cách làm cho chúng có vẻ hợp pháp, cụ thể là hành động ('tẩy trắng') được áp dụng cho các nguồn tài chính ('tiền').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of whitewashing funds through a complex network of offshore accounts."

    "Công ty bị cáo buộc tẩy trắng tiền thông qua một mạng lưới phức tạp các tài khoản nước ngoài."

  • "The report detailed the mechanisms used for whitewashing funds from illegal arms sales."

    "Báo cáo mô tả chi tiết các cơ chế được sử dụng để tẩy trắng tiền từ việc buôn bán vũ khí bất hợp pháp."

  • "Politicians were implicated in the whitewashing of funds intended for public projects."

    "Các chính trị gia bị liên lụy đến việc tẩy trắng tiền dành cho các dự án công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whitewash tẩy trắng, che đậy, bao che (thực tế xấu)
Noun whitewash sự tẩy trắng, sự bao che; vôi quét tường
Noun whitewashing hành động tẩy trắng, bao che (đặc biệt là tiền)
Noun fund quỹ, tiền quỹ, nguồn vốn
Verb fund cấp vốn, tài trợ, gây quỹ
Noun funding sự cấp vốn, nguồn tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt (white), wæscan (wash) -> literal whitewash
18th Century English
whitewash (figurative meaning of concealing)
Modern English
whitewashing funds

Nguồn gốc của 'tẩy trắng' tiền

Từ 'whitewash' ban đầu có nghĩa là hỗn hợp vôi và nước dùng để sơn tường cho trắng sáng, che đi những vết bẩn cũ. Đến thế kỷ 18, từ này bắt đầu được dùng với nghĩa bóng, chỉ hành động che đậy sự thật khó chịu, làm cho một điều gì đó trông tốt đẹp hơn thực tế. Khi áp dụng cho 'funds' (quỹ, tiền), 'whitewashing funds' có nghĩa là làm cho nguồn gốc hoặc mục đích sử dụng của các khoản tiền trông có vẻ hợp pháp, đạo đức hoặc thiện chí, dù thực tế chúng có thể không trong sạch hoặc được dùng để đánh bóng hình ảnh.

Usage Note

Khái niệm này tương tự như rửa tiền (money laundering) nhưng có thể bao gồm các hành vi che đậy tinh vi hơn, hoặc các hành vi hợp pháp hóa tài sản có nguồn gốc không rõ ràng nhưng không nhất thiết phi pháp. Thuật ngữ 'whitewashing' ngụ ý một nỗ lực che đậy hoặc làm cho một cái gì đó xấu xa có vẻ vô tội hoặc tốt đẹp.

Prepositions

of

'Whitewashing of funds' thường được sử dụng để chỉ hành động tẩy trắng tiền từ một nguồn cụ thể nào đó. Ví dụ, 'The investigation revealed the whitewashing of funds originating from corrupt activities.' (Cuộc điều tra tiết lộ việc tẩy trắng tiền có nguồn gốc từ các hoạt động tham nhũng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + whitewashing funds
  • investigate investigate whitewashing funds
    (điều tra các khoản tiền bị tẩy trắng)
  • expose expose whitewashing funds
    (phơi bày hành vi tẩy trắng tiền)
  • prevent prevent whitewashing funds
    (ngăn chặn việc tẩy trắng tiền)
Danh từ + of whitewashing funds
  • allegations of allegations of whitewashing funds
    (các cáo buộc về hành vi tẩy trắng tiền)
  • practice of the practice of whitewashing funds
    (thực tiễn/hành vi tẩy trắng tiền)
  • scandal over a scandal over whitewashing funds
    (một vụ bê bối liên quan đến việc tẩy trắng tiền)

Idioms

  • accused of whitewashing funds

    bị cáo buộc tẩy trắng tiền

    "The politician was accused of whitewashing funds to cover up their corrupt dealings."

    (Chính trị gia đó bị cáo buộc tẩy trắng tiền để che đậy các giao dịch tham nhũng của mình.)

  • investigation into whitewashing funds

    cuộc điều tra về hành vi tẩy trắng tiền

    "An extensive investigation into whitewashing funds has been launched."

    (Một cuộc điều tra sâu rộng về hành vi tẩy trắng tiền đã được khởi xướng.)

  • a clear case of whitewashing funds

    một trường hợp rõ ràng của việc tẩy trắng tiền

    "The audit revealed a clear case of whitewashing funds used for political campaigns."

    (Cuộc kiểm toán đã cho thấy một trường hợp rõ ràng về việc tẩy trắng tiền được sử dụng cho các chiến dịch chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitewashing funds

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hành động che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của tiền bằng cách làm cho chúng có vẻ hợp pháp, cụ thể là hành động ('tẩy trắng') được áp dụng cho các nguồn tài chính ('tiền').

"The company was accused of whitewashing funds through a complex network of offshore accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to whitewash its reputation by donating to charity.
Công ty sẽ tẩy trắng danh tiếng của mình bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
They are not going to whitewash the evidence, they will reveal the truth.
Họ sẽ không che đậy bằng chứng, họ sẽ tiết lộ sự thật.
Nghi vấn
Is he going to whitewash his past actions and pretend nothing happened?
Anh ta có định che đậy những hành động trong quá khứ và giả vờ như không có gì xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitewashing funds".

Nghĩa bóng của 'tẩy trắng' và sự thật bị che đậy

Khái niệm 'tẩy trắng' (whitewash) thường gắn liền với việc che giấu sự thật, đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc công ty. Nó ám chỉ hành động cố tình làm cho một tình huống, hành vi hoặc nguồn tiền xấu xa trở nên có vẻ tốt đẹp, trung thực hoặc vô tội. Khác với rửa tiền (money laundering) thường liên quan đến việc hợp pháp hóa tiền có nguồn gốc bất hợp pháp, 'tẩy trắng tiền' (whitewashing funds) có thể là việc dùng tiền từ nguồn gây tranh cãi hoặc có mục đích không trong sạch để tài trợ cho các hoạt động thiện nguyện, nghệ thuật, hoặc môi trường (như 'greenwashing', 'artwashing') nhằm cải thiện hình ảnh, tạo dựng thiện cảm, đánh lạc hướng công chúng khỏi những vấn đề thực sự.

Vai trò trong minh bạch tài chính và đạo đức doanh nghiệp

Trong bối cảnh hiện đại, 'whitewashing funds' là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc thảo luận về minh bạch tài chính, đạo đức doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc không chỉ kiểm soát nguồn gốc tiền mà còn cả ý định và tác động thực sự của việc sử dụng tiền. Nhiều tổ chức bị chỉ trích vì 'tẩy trắng tiền' khi họ sử dụng các hoạt động từ thiện hoặc tài trợ văn hóa như một lá chắn để che đậy những hành vi kinh doanh phi đạo đức hoặc gây hại khác.