(Top Banner Ad)
egg-laying
B2
Tính từ B2 Động vật học, Sinh học

egg-laying

UK: /ˈeɡˌleɪɪŋ/ • US: /ˈeɡˌleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đẻ trứng thuộc loại đẻ trứng có khả năng đẻ trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe an animal that lays eggs.

Vietnamese Meaning

Dùng để mô tả một động vật đẻ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platypus is an egg-laying mammal."

    "Chuột mỏ vịt là một loài động vật có vú đẻ trứng."

  • "Many reptiles are egg-laying animals."

    "Nhiều loài bò sát là động vật đẻ trứng."

  • "The female bird is egg-laying."

    "Con chim mái đang đẻ trứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg quả trứng
Verb lay đẻ (trứng), đặt
Verb (past tense/past participle) laid đã đẻ/đặt
Noun layer gà mái đẻ (chỉ động vật đẻ trứng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
egg
English
egg
Old English
lecgan
English
lay
English
egg-laying (Compound)

Nguồn gốc từ 'egg-laying'

Từ ghép 'egg-laying' được tạo thành từ danh từ 'egg' (trứng) và động từ 'lay' (đặt, đẻ), kết hợp với đuôi '-ing' để tạo thành một tính từ hoặc danh động từ. Nó mô tả hành động đẻ trứng của động vật. Đây là một từ mô tả trực tiếp hành vi tự nhiên của nhiều loài động vật.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các loài động vật như chim, cá, côn trùng, bò sát và lưỡng cư. Nó nhấn mạnh phương thức sinh sản bằng cách đẻ trứng thay vì đẻ con. Nó thường xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc tài liệu giáo dục về động vật học.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'egg-laying'
  • animal egg-laying animal
    (động vật đẻ trứng)
  • species egg-laying species
    (loài đẻ trứng)
  • reptile egg-laying reptile
    (bò sát đẻ trứng)
  • mammal egg-laying mammal
    (động vật có vú đẻ trứng (ví dụ: thú mỏ vịt))
  • capacity egg-laying capacity
    (khả năng đẻ trứng)

Idioms

  • egg-laying season

    mùa đẻ trứng

    "Birds typically begin their egg-laying season in spring."

    (Các loài chim thường bắt đầu mùa đẻ trứng vào mùa xuân.)

  • egg-laying cycle

    chu kỳ đẻ trứng

    "The hen's egg-laying cycle can be affected by light and nutrition."

    (Chu kỳ đẻ trứng của gà mái có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg-laying

Tính từ
Lật mặt

Dùng để mô tả một động vật đẻ trứng.

"The platypus is an egg-laying mammal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A chicken is an egg-laying animal.
Gà là một loài động vật đẻ trứng.
Phủ định
Never have I seen such a productive egg-laying hen.
Chưa bao giờ tôi thấy một con gà mái đẻ trứng năng suất đến vậy.
Nghi vấn
Should this egg-laying reptile escape, the consequences would be disastrous.
Nếu loài bò sát đẻ trứng này trốn thoát, hậu quả sẽ khôn lường.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chicken is egg-laying.
Con gà mái đang đẻ trứng.
Phủ định
Is the chicken not egg-laying?
Có phải con gà mái không đẻ trứng không?
Nghi vấn
Is the chicken egg-laying?
Con gà mái có đang đẻ trứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg-laying".

Trứng Phục Sinh và Sự Tái Sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trứng là biểu tượng của sự sống mới và sự tái sinh, đặc biệt trong lễ Phục Sinh. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến hành động 'đẻ trứng' mà là sản phẩm của nó, trứng Phục Sinh được trang trí và giấu đi để trẻ em tìm kiếm, tượng trưng cho sự khởi đầu và đổi mới. Đây là một truyền thống lâu đời được yêu thích.

Động vật có vú đẻ trứng (Monotremes)

Hầu hết các loài động vật có vú (mammals) đều đẻ con và nuôi con bằng sữa mẹ. Tuy nhiên, có một số loài động vật có vú rất đặc biệt được gọi là động vật đơn huyệt (monotremes), ví dụ như thú mỏ vịt (platypus) và thú lông nhím (echidna), chúng lại đẻ trứng. Đây là một điểm độc đáo và hiếm thấy trong thế giới động vật, thu hút sự chú ý của các nhà khoa học và công chúng.