montevideo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uruguay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are flying to Montevideo next week."
"Chúng tôi sẽ bay đến Montevideo vào tuần tới."
-
"Montevideo is a vibrant city with a rich history."
"Montevideo là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"The Treaty of Montevideo established the Latin American Free Trade Association."
"Hiệp ước Montevideo thành lập Hiệp hội Thương mại Tự do Mỹ Latinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Montevideo | Thủ đô của Uruguay |
| Adjective | Montevidean | Thuộc về Montevideo; người dân Montevideo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Montevideo thường được dùng để chỉ thành phố này một cách trực tiếp hoặc để chỉ chính phủ Uruguay (tương tự như 'Washington' chỉ chính phủ Hoa Kỳ). Nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa và kinh tế của Uruguay.
Prepositions
in Montevideo (ở Montevideo), to Montevideo (đến Montevideo), from Montevideo (từ Montevideo). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, hướng và xuất xứ liên quan đến thành phố Montevideo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Montevideo (ở Montevideo)
-
to to Montevideo (đến Montevideo)
-
from from Montevideo (từ Montevideo)
-
visit visit Montevideo (thăm Montevideo)
-
travel to travel to Montevideo (đi du lịch đến Montevideo)
-
fly to fly to Montevideo (bay đến Montevideo)
-
leave leave Montevideo (rời Montevideo)
-
beautiful beautiful Montevideo (Montevideo xinh đẹp)
-
vibrant vibrant Montevideo (Montevideo sôi động)
-
historic historic Montevideo (Montevideo lịch sử)
Idioms
-
Montevideo, the capital of Uruguay
Montevideo, thủ đô của Uruguay
"Montevideo, the capital of Uruguay, is known for its beautiful coastline."
(Montevideo, thủ đô của Uruguay, nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp.)
-
the Rambla of Montevideo
Đường đi bộ ven biển Rambla của Montevideo
"Many people enjoy strolling along the Rambla of Montevideo in the evenings."
(Nhiều người thích đi dạo dọc theo đường Rambla của Montevideo vào buổi tối.)
-
a taste of Montevideo
Trải nghiệm văn hóa/hương vị của Montevideo
"Visiting the Mercado del Puerto gives you a true taste of Montevideo's culinary scene."
(Thăm Mercado del Puerto sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm chân thực về ẩm thực Montevideo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
montevideo
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Uruguay.
"We are flying to Montevideo next week."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have visited Montevideo several times. |
Tôi đã đến thăm Montevideo vài lần. |
| Phủ định | She has not been to Montevideo before. |
Cô ấy chưa từng đến Montevideo trước đây. |
| Nghi vấn | Have you ever lived in Montevideo? |
Bạn đã bao giờ sống ở Montevideo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "montevideo".
