(Top Banner Ad)
montevideo
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

montevideo

UK: /ˌmɒntɪvɪˈdeɪəʊ/ • US: /ˌmɑːntəvɪˈdeɪoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Montevideo thủ đô Montevideo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Uruguay.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uruguay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are flying to Montevideo next week."

    "Chúng tôi sẽ bay đến Montevideo vào tuần tới."

  • "Montevideo is a vibrant city with a rich history."

    "Montevideo là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."

  • "The Treaty of Montevideo established the Latin American Free Trade Association."

    "Hiệp ước Montevideo thành lập Hiệp hội Thương mại Tự do Mỹ Latinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Montevideo Thủ đô của Uruguay
Adjective Montevidean Thuộc về Montevideo; người dân Montevideo

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese
Monte VI D.E.O.
Spanish
Montevideo

Nguồn gốc tên gọi 'Montevideo'

Tên 'Montevideo' có khả năng bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha. Theo một giả thuyết phổ biến và được chấp nhận, khi một thủy thủ đoàn người Bồ Đào Nha do Juan Díaz de Solís dẫn đầu đi qua khu vực vào năm 1516, họ đã ghi lại 'Monte VI D.E.O.' trên bản đồ, viết tắt của 'Monte Sexto de Este a Oeste', có nghĩa là 'ngọn núi thứ sáu từ đông sang tây'. Sau đó, tên này được Latin hóa và chuyển thành 'Montevideo'.

Usage Note

Montevideo thường được dùng để chỉ thành phố này một cách trực tiếp hoặc để chỉ chính phủ Uruguay (tương tự như 'Washington' chỉ chính phủ Hoa Kỳ). Nó cũng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, văn hóa và kinh tế của Uruguay.

Prepositions

in to from

in Montevideo (ở Montevideo), to Montevideo (đến Montevideo), from Montevideo (từ Montevideo). Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, hướng và xuất xứ liên quan đến thành phố Montevideo.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + Montevideo
  • in in Montevideo
    (ở Montevideo)
  • to to Montevideo
    (đến Montevideo)
  • from from Montevideo
    (từ Montevideo)
Động từ + Montevideo
  • visit visit Montevideo
    (thăm Montevideo)
  • travel to travel to Montevideo
    (đi du lịch đến Montevideo)
  • fly to fly to Montevideo
    (bay đến Montevideo)
  • leave leave Montevideo
    (rời Montevideo)
Tính từ + Montevideo
  • beautiful beautiful Montevideo
    (Montevideo xinh đẹp)
  • vibrant vibrant Montevideo
    (Montevideo sôi động)
  • historic historic Montevideo
    (Montevideo lịch sử)

Idioms

  • Montevideo, the capital of Uruguay

    Montevideo, thủ đô của Uruguay

    "Montevideo, the capital of Uruguay, is known for its beautiful coastline."

    (Montevideo, thủ đô của Uruguay, nổi tiếng với bờ biển tuyệt đẹp.)

  • the Rambla of Montevideo

    Đường đi bộ ven biển Rambla của Montevideo

    "Many people enjoy strolling along the Rambla of Montevideo in the evenings."

    (Nhiều người thích đi dạo dọc theo đường Rambla của Montevideo vào buổi tối.)

  • a taste of Montevideo

    Trải nghiệm văn hóa/hương vị của Montevideo

    "Visiting the Mercado del Puerto gives you a true taste of Montevideo's culinary scene."

    (Thăm Mercado del Puerto sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm chân thực về ẩm thực Montevideo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

montevideo

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uruguay.

"We are flying to Montevideo next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have visited Montevideo several times.
Tôi đã đến thăm Montevideo vài lần.
Phủ định
She has not been to Montevideo before.
Cô ấy chưa từng đến Montevideo trước đây.
Nghi vấn
Have you ever lived in Montevideo?
Bạn đã bao giờ sống ở Montevideo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "montevideo".

Đường đi bộ Rambla

Rambla là một con đường đi bộ ven biển dài hàng chục kilomet chạy dọc theo bờ biển Montevideo. Đây là một phần không thể thiếu trong đời sống của người dân địa phương, là nơi họ đi dạo, chạy bộ, đạp xe, câu cá và ngắm hoàng hôn. Rambla tượng trưng cho sự gắn kết cộng đồng và lối sống thư thái của thành phố.

Điệu nhảy Candombe

Candombe là một điệu nhảy và thể loại âm nhạc Afro-Uruguay, có nguồn gốc từ những người nô lệ Châu Phi đến Montevideo. Với âm thanh đặc trưng của trống tambor, Candombe là một di sản văn hóa sống động, được UNESCO công nhận, và thường được biểu diễn công khai trong các lễ hội đường phố, đặc biệt là vào dịp Carnival.