Uruguay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in southeastern South America, officially the Oriental Republic of Uruguay.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở phía đông nam Nam Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Đông Uruguay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Uruguay is known for its beautiful beaches and progressive social policies."
"Uruguay nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và các chính sách xã hội tiến bộ."
-
"Uruguay has a stable democracy."
"Uruguay có một nền dân chủ ổn định."
-
"The Uruguayan economy is heavily reliant on agriculture."
"Nền kinh tế Uruguay phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quốc gia Uruguay. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt, chủ yếu mang tính chất địa lý và chính trị.
Prepositions
* in: dùng để chỉ vị trí bên trong quốc gia (e.g., 'He lives in Uruguay').
* to: dùng để chỉ hướng di chuyển đến quốc gia (e.g., 'She's traveling to Uruguay').
* from: dùng để chỉ xuất xứ từ quốc gia (e.g., 'The wine is from Uruguay').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Uruguay
NounMột quốc gia ở phía đông nam Nam Mỹ, tên chính thức là Cộng hòa Đông Uruguay.
"Uruguay is known for its beautiful beaches and progressive social policies."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uruguay is a beautiful country in South America. |
Uruguay là một đất nước xinh đẹp ở Nam Mỹ. |
| Phủ định | I am not Uruguayan. |
Tôi không phải là người Uruguay. |
| Nghi vấn | Have you ever visited Uruguay? |
Bạn đã bao giờ đến thăm Uruguay chưa? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many tourists visit Uruguay every year. |
Nhiều khách du lịch đến thăm Uruguay mỗi năm. |
| Phủ định | Never have I seen such beautiful beaches as in Uruguay. |
Chưa bao giờ tôi thấy những bãi biển đẹp như ở Uruguay. |
| Nghi vấn | Should you ever visit South America, Uruguay should be on your list. |
Nếu bạn đến thăm Nam Mỹ, Uruguay nên có trong danh sách của bạn. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be traveling to Uruguay next summer. |
Họ sẽ đang đi du lịch đến Uruguay vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be living in Uruguay in the future. |
Cô ấy sẽ không sống ở Uruguay trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will you be learning Uruguayan Spanish by then? |
Liệu bạn sẽ đang học tiếng Tây Ban Nha kiểu Uruguay vào lúc đó chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Uruguayan team had been training intensely for the World Cup before it was postponed. |
Đội tuyển Uruguay đã tập luyện rất chăm chỉ cho World Cup trước khi nó bị hoãn. |
| Phủ định | She hadn't been living in Uruguay for very long before she decided to move back to Europe. |
Cô ấy đã không sống ở Uruguay được lâu trước khi quyết định chuyển về châu Âu. |
| Nghi vấn | Had the company been exporting beef from Uruguay before the new regulations were implemented? |
Công ty đã xuất khẩu thịt bò từ Uruguay trước khi các quy định mới được thực hiện phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Uruguay".
