(Top Banner Ad)
montreal protocol
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Luật quốc tế

montreal protocol

Nghĩa tiếng Việt

Nghị định thư Montreal
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international treaty designed to protect the ozone layer by phasing out the production and consumption of numerous substances that are responsible for ozone depletion.

Vietnamese Meaning

Một hiệp ước quốc tế được thiết kế để bảo vệ tầng ozone bằng cách loại bỏ dần việc sản xuất và tiêu thụ nhiều chất gây suy giảm tầng ozone.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Montreal Protocol has been hailed as one of the most successful environmental agreements."

    "Nghị định thư Montreal được ca ngợi là một trong những thỏa thuận môi trường thành công nhất."

  • "The effectiveness of the Montreal Protocol is evident in the recovery of the ozone layer."

    "Hiệu quả của Nghị định thư Montreal thể hiện rõ trong sự phục hồi của tầng ozone."

  • "Countries are committed to adhering to the Montreal Protocol's guidelines."

    "Các quốc gia cam kết tuân thủ các hướng dẫn của Nghị định thư Montreal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protocol Giao thức, nghị định thư (Nghị định thư Montreal là một dạng nghị định thư cụ thể)
Verb protocol Lập biên bản, soạn thảo nghị định thư (Liên quan đến việc soạn thảo hoặc chính thức ghi nhận các thỏa thuận như Nghị định thư Montreal)
Adjective protocolary Mang tính nghị định thư, theo nghi thức (Thuộc về hoặc tuân theo một nghị định thư, như các điều khoản của Nghị định thư Montreal)
Adjective protocoled Đã được lập thành nghị định thư, đã được ghi nhận chính thức (Điều gì đó đã được ghi nhận hoặc đồng ý theo một nghị định thư, ví dụ như các quyết định được đưa ra dưới Nghị định thư Montreal)

Related Words

ozone layer (tầng ozone)ozone depletion (sự suy giảm tầng ozone)CFCs (chlorofluorocarbons) (CFC (chlorofluorocarbon))environmental treaty (hiệp ước môi trường)international agreement (thỏa thuận quốc tế)

Subject Area

Khoa học môi trường, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
Mont Réal
English
Montreal
Ancient Greek
prōtokollon (πρωτόκολλον)
Medieval Latin
protocollum
Old French
prothocole
English
protocol
English
Montreal Protocol (1987)

Nguồn gốc tên gọi

Nghị định thư Montreal được đặt tên theo thành phố Montreal, Canada, nơi thỏa thuận quốc tế này được ký kết vào ngày 16 tháng 9 năm 1987. Tên gọi này đánh dấu địa điểm lịch sử ra đời của một trong những hiệp ước môi trường thành công nhất thế giới.

Mục đích lịch sử

Nghị định thư Montreal là một hiệp ước quốc tế được thiết kế để bảo vệ tầng ôzôn bằng cách loại bỏ dần việc sản xuất nhiều chất chịu trách nhiệm làm suy giảm tầng ôzôn. Hiệp ước này đã cho thấy sự hợp tác toàn cầu có thể giải quyết các vấn đề môi trường quy mô lớn như thế nào.

Usage Note

Montreal Protocol là tên riêng của hiệp ước, thường được viết hoa chữ cái đầu. Hiệp ước này có tính ràng buộc pháp lý đối với các quốc gia ký kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Montreal Protocol
  • sign sign the Montreal Protocol
    (ký Nghị định thư Montreal)
  • ratify ratify the Montreal Protocol
    (phê chuẩn Nghị định thư Montreal)
  • implement implement the Montreal Protocol
    (thực hiện Nghị định thư Montreal)
  • adhere to adhere to the Montreal Protocol
    (tuân thủ Nghị định thư Montreal)
  • strengthen strengthen the Montreal Protocol
    (tăng cường Nghị định thư Montreal)
Tính từ + Montreal Protocol
  • historic the historic Montreal Protocol
    (Nghị định thư Montreal mang tính lịch sử)
  • successful the successful Montreal Protocol
    (Nghị định thư Montreal thành công)
  • global the global Montreal Protocol
    (Nghị định thư Montreal toàn cầu)
  • landmark the landmark Montreal Protocol
    (Nghị định thư Montreal mang tính bước ngoặt)
Cụm danh từ liên quan đến Montreal Protocol
  • the impact of the impact of the Montreal Protocol
    (tác động của Nghị định thư Montreal)
  • the success of the success of the Montreal Protocol
    (thành công của Nghị định thư Montreal)
  • provisions of the provisions of the Montreal Protocol
    (các điều khoản của Nghị định thư Montreal)

Idioms

  • under the Montreal Protocol

    theo Nghị định thư Montreal (diễn tả sự tuân thủ hoặc các hành động được thực hiện theo hiệp ước này)

    "Many countries have banned CFCs under the Montreal Protocol."

    (Nhiều quốc gia đã cấm CFC theo Nghị định thư Montreal.)

  • the spirit of the Montreal Protocol

    tinh thần của Nghị định thư Montreal (ám chỉ ý nghĩa cốt lõi, mục tiêu và cam kết chung của hiệp ước)

    "The new regulations were introduced in the spirit of the Montreal Protocol to further protect the ozone layer."

    (Các quy định mới được ban hành theo tinh thần của Nghị định thư Montreal nhằm bảo vệ tầng ôzôn hơn nữa.)

  • a model like the Montreal Protocol

    một mô hình như Nghị định thư Montreal (được dùng để chỉ một ví dụ thành công về hợp tác quốc tế trong một lĩnh vực cụ thể)

    "Experts hope to create a model like the Montreal Protocol for addressing climate change."

    (Các chuyên gia hy vọng tạo ra một mô hình như Nghị định thư Montreal để giải quyết biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

montreal protocol

Danh từ
Lật mặt

Một hiệp ước quốc tế được thiết kế để bảo vệ tầng ozone bằng cách loại bỏ dần việc sản xuất và tiêu thụ nhiều chất gây suy giảm tầng ozone.

"The Montreal Protocol has been hailed as one of the most successful environmental agreements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "montreal protocol".

Câu chuyện thành công toàn cầu

Nghị định thư Montreal thường được ca ngợi là một trong những hiệp ước môi trường quốc tế thành công nhất trong lịch sử. Nó đã chứng minh rằng các quốc gia có thể hợp tác hiệu quả để giải quyết các vấn đề môi trường toàn cầu phức tạp, làm giảm đáng kể lỗ hổng tầng ôzôn và ngăn chặn hàng triệu trường hợp ung thư da và đục thủy tinh thể.

Tiền lệ cho hành động khí hậu

Thành công của Nghị định thư Montreal thường được viện dẫn như một bằng chứng cho thấy sự hợp tác quốc tế có thể đạt được những điều to lớn trong bảo vệ môi trường. Nó là nguồn cảm hứng và bài học kinh nghiệm quan trọng cho các nỗ lực giải quyết biến đổi khí hậu toàn cầu, mặc dù các thách thức và quy mô khác biệt.