(Top Banner Ad)
ozone layer
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường

ozone layer

UK: /ˈəʊzəʊn ˈleɪə(r)/ • US: /ˈoʊzoʊn ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

tầng ozone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer in the Earth's stratosphere containing a high concentration of ozone, which absorbs most of the ultraviolet radiation reaching the earth from the sun.

Vietnamese Meaning

Một lớp trong tầng bình lưu của Trái Đất chứa nồng độ ozone cao, hấp thụ phần lớn bức xạ tia cực tím từ mặt trời chiếu xuống Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."

    "Sự suy giảm của tầng ozone là một vấn đề môi trường nghiêm trọng."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the ozone layer."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên tầng ozone."

  • "The Montreal Protocol was an international agreement designed to protect the ozone layer."

    "Nghị định thư Montreal là một thỏa thuận quốc tế được thiết kế để bảo vệ tầng ozone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ozone khí ôzôn
Adjective ozonic thuộc về ôzôn
Verb deplete làm suy giảm, cạn kiệt
Noun depletion sự suy giảm, sự cạn kiệt
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Noun UV radiation bức xạ tia cực tím
Noun stratosphere tầng bình lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ozein
Đức
Ozon
Anh
ozone
Proto-Germanic
*lagraz
Anh cổ
leger
Anh trung cổ
laier
Anh
layer
Anh
ozone layer

Mùi hương bí ẩn và lá chắn của Trái Đất

Từ 'ozone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ozein', có nghĩa là 'ngửi', do nhà hóa học người Đức Christian Schönbein đã phát hiện ra khí này vào năm 1840 và đặt tên theo mùi đặc trưng của nó, giống như mùi 'sau cơn giông'. Về sau, khi vai trò của tầng khí này trong việc bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím được hiểu rõ, người ta ghép thêm từ 'layer' (lớp) để tạo thành 'ozone layer', chỉ một 'tấm chắn' tự nhiên quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một thành phần quan trọng của khí quyển Trái Đất, có vai trò bảo vệ sự sống khỏi tác hại của tia cực tím. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và bảo vệ môi trường.

Prepositions

in around

"in" thường được sử dụng để chỉ vị trí của lớp ozone trong tầng bình lưu (ví dụ: 'ozone layer in the stratosphere'). "around" có thể được sử dụng để mô tả lớp ozone bao quanh Trái Đất (ví dụ: 'ozone layer around the Earth').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ozone layer
  • thin a thin ozone layer
    (tầng ôzôn mỏng)
  • depleted a depleted ozone layer
    (tầng ôzôn bị suy giảm)
  • damaged a damaged ozone layer
    (tầng ôzôn bị hư hại)
  • protective the protective ozone layer
    (tầng ôzôn bảo vệ)
Verb + ozone layer
  • protect to protect the ozone layer
    (bảo vệ tầng ôzôn)
  • damage to damage the ozone layer
    (làm hư hại tầng ôzôn)
  • deplete to deplete the ozone layer
    (làm suy giảm tầng ôzôn)
  • restore to restore the ozone layer
    (phục hồi tầng ôzôn)
Noun + of/in + ozone layer
  • depletion depletion of the ozone layer
    (sự suy giảm tầng ôzôn)
  • protection protection of the ozone layer
    (sự bảo vệ tầng ôzôn)
  • hole a hole in the ozone layer
    (lỗ thủng tầng ôzôn)

Idioms

  • the ozone layer depletion

    sự suy giảm tầng ôzôn

    "Scientists have been monitoring the ozone layer depletion for decades."

    (Các nhà khoa học đã theo dõi sự suy giảm tầng ôzôn trong nhiều thập kỷ.)

  • a hole in the ozone layer

    một lỗ thủng trên tầng ôzôn

    "The discovery of a hole in the ozone layer over Antarctica raised global concerns."

    (Việc phát hiện ra một lỗ thủng trên tầng ôzôn ở Nam Cực đã gây ra lo ngại toàn cầu.)

  • to protect the ozone layer

    bảo vệ tầng ôzôn

    "Reducing CFC emissions is crucial to protect the ozone layer."

    (Giảm phát thải CFC là rất quan trọng để bảo vệ tầng ôzôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozone layer

Danh từ
Lật mặt

Một lớp trong tầng bình lưu của Trái Đất chứa nồng độ ozone cao, hấp thụ phần lớn bức xạ tia cực tím từ mặt trời chiếu xuống Trái Đất.

"The depletion of the ozone layer is a serious environmental problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone layer".

Tầm quan trọng sống còn và Nghị định thư Montreal

Tầng ôzôn đóng vai trò như một lá chắn tự nhiên, bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi phần lớn bức xạ tia cực tím có hại từ Mặt Trời. Việc phát hiện ra các 'lỗ thủng' và sự suy giảm của nó vào những năm 1980 đã thúc đẩy cộng đồng quốc tế hành động, dẫn đến việc ký kết Nghị định thư Montreal (1987) – một hiệp ước môi trường toàn cầu thành công nhất, nhằm loại bỏ các hóa chất phá hủy tầng ôzôn.

Biểu tượng của nỗ lực môi trường toàn cầu

Câu chuyện về tầng ôzôn thường được xem là một ví dụ điển hình về khả năng hợp tác quốc tế để giải quyết một vấn đề môi trường toàn cầu. Từ chỗ bị đe dọa nghiêm trọng bởi hóa chất công nghiệp, tầng ôzôn đang dần được phục hồi nhờ những nỗ lực chung của các quốc gia, mang lại hy vọng cho các thách thức môi trường khác.