(Top Banner Ad)
cfcs (chlorofluorocarbons)
C1
danh từ C1 Khoa học môi trường, Hóa học

cfcs (chlorofluorocarbons)

UK: /ˌklɔːrəʊˌflʊərəʊˈkɑːbənz/ • US: /ˌklɔːroʊˌflʊəroʊˈkɑːrbənz/

Nghĩa tiếng Việt

CFC (chlorofluorocarbon) chất chlorofluorocarbon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class of organic compounds whose molecules contain only carbon, chlorine, and fluorine, formerly used extensively as refrigerants and aerosol propellants. CFCs are harmful to the ozone layer in the earth's atmosphere due to the release of chlorine atoms upon exposure to ultraviolet radiation.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các hợp chất hữu cơ mà phân tử của chúng chỉ chứa carbon, clo và flo, trước đây được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh và chất đẩy aerosol. CFC có hại cho tầng ozone trong khí quyển Trái Đất do giải phóng các nguyên tử clo khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Montreal Protocol aimed to phase out the production and consumption of CFCs."

    "Nghị định thư Montreal nhằm mục đích loại bỏ dần việc sản xuất và tiêu thụ CFC."

  • "CFCs were widely used in refrigerators before their negative impact on the ozone layer was discovered."

    "CFC đã được sử dụng rộng rãi trong tủ lạnh trước khi tác động tiêu cực của chúng đối với tầng ozone được phát hiện."

  • "The replacement of CFCs with HFCs is a positive step towards protecting the environment."

    "Việc thay thế CFC bằng HFC là một bước tiến tích cực trong việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chlorine Nguyên tố Clo
Noun Fluorine Nguyên tố Flo
Noun Carbon Nguyên tố Cacbon
Noun Fluorocarbon Hợp chất flo và cacbon

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin
chloros (pale green) + fluere (to flow) + carbo (coal)
English
Chlorine + Fluorine + Carbon
Modern Science
Chlorofluorocarbon (CFCs)

Sự ra đời của một 'thảm họa' tình cờ

CFCs được phát minh vào những năm 1920 bởi Thomas Midgley Jr. Ban đầu, chúng được coi là 'hợp chất kỳ diệu' vì không cháy, không độc và ổn định, thay thế cho các chất làm lạnh nguy hiểm như ammonia. Tuy nhiên, chính độ bền vững này đã cho phép chúng bay lên tận tầng bình lưu và phá hủy tầng ozone.

Usage Note

CFCs là một thuật ngữ kỹ thuật thường được sử dụng trong các tài liệu khoa học, báo cáo về môi trường và các cuộc thảo luận liên quan đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí. Chúng thường được đề cập đến cùng với các chất làm suy giảm tầng ozone khác như halon.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + CFCs
  • ban ban CFCs (chlorofluorocarbons)
    (cấm sử dụng các chất CFC)
  • phase out phase out CFCs (chlorofluorocarbons)
    (loại bỏ dần việc sử dụng CFC)
  • emit emit CFCs (chlorofluorocarbons)
    (phát thải khí CFC)
Adjective + CFCs
  • ozone-depleting ozone-depleting CFCs (chlorofluorocarbons)
    (các chất CFC làm suy giảm tầng ozone)
  • atmospheric atmospheric CFCs (chlorofluorocarbons)
    (hàm lượng CFC trong khí quyển)

Idioms

  • Ozone-friendly

    Không gây hại cho tầng ozone (không chứa CFC)

    "Many modern refrigerators are now advertised as ozone-friendly."

    (Nhiều tủ lạnh hiện đại ngày nay được quảng cáo là thân thiện với tầng ozone.)

  • The ozone hole

    Lỗ hổng tầng ozone (thường liên quan trực tiếp đến tác hại của CFC)

    "The use of CFCs was the primary cause of the ozone hole over Antarctica."

    (Việc sử dụng CFC là nguyên nhân chính gây ra lỗ hổng tầng ozone phía trên Nam Cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cfcs (chlorofluorocarbons)

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các hợp chất hữu cơ mà phân tử của chúng chỉ chứa carbon, clo và flo, trước đây được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh và chất đẩy aerosol. CFC có hại cho tầng ozone trong khí quyển Trái Đất do giải phóng các nguyên tử clo khi tiếp xúc với bức xạ tia cực tím.

"The Montreal Protocol aimed to phase out the production and consumption of CFCs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we continue to release chlorofluorocarbons into the atmosphere, the ozone layer will deplete further.
Nếu chúng ta tiếp tục thải chlorofluorocarbons vào khí quyển, tầng ozone sẽ suy giảm hơn nữa.
Phủ định
If countries don't reduce chlorofluorocarbons emissions, the global warming effects will worsen.
Nếu các quốc gia không giảm lượng khí thải chlorofluorocarbons, tác động của sự nóng lên toàn cầu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Will the climate improve if chlorofluorocarbons are completely banned?
Liệu khí hậu có được cải thiện nếu chlorofluorocarbons bị cấm hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cfcs (chlorofluorocarbons)".

Nghị định thư Montreal

Đây là một trong những hiệp ước quốc tế thành công nhất trong lịch sử, nơi các quốc gia đồng ý cắt giảm hoàn toàn CFCs. Nó cho thấy thế giới có thể đoàn kết để giải quyết các cuộc khủng hoảng môi trường toàn cầu.

Sự thay đổi trong tiêu dùng

Trong thập niên 80 và 90, các sản phẩm như bình xịt tóc (aerosol sprays) thường dán nhãn 'CFC-free' để thu hút người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường, đánh dấu một bước chuyển lớn trong marketing xanh.