(Top Banner Ad)
moocher
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ đời thường

moocher

UK: /ˈmuːtʃər/ • US: /ˈmuːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám người ăn không ngồi rồi người lợi dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually begs or borrows, especially food or money, without intending to repay it.

Vietnamese Meaning

Một người có thói quen xin xỏ hoặc vay mượn, đặc biệt là thức ăn hoặc tiền bạc, mà không có ý định trả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be a moocher; get a job and support yourself."

    "Đừng là kẻ ăn bám; hãy kiếm một công việc và tự nuôi sống bản thân."

  • "He's such a moocher; he never pays for anything."

    "Anh ta đúng là kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì."

  • "I hate having moochers around during the holidays."

    "Tôi ghét có những kẻ ăn bám xung quanh vào các dịp lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mooch xin xỏ, ăn bám (ai đó)
Noun mooch người hay xin xỏ, người ăn bám
Adjective moochy có tính chất ăn bám, thích xin xỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ đời thường

Etymology (Nguồn gốc)

English
mooch
English
moocher

Nguồn Gốc của 'Moocher'

Từ 'moocher' xuất phát từ động từ 'mooch', có nghĩa là đi lang thang hoặc xin xỏ một cách lén lút. Nó thường được dùng để chỉ những người hay xin xỏ hoặc tận dụng lòng tốt của người khác mà không đóng góp gì. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc xin tiền lẻ hoặc thức ăn, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ bất kỳ ai lười biếng và sống dựa vào người khác.

Usage Note

Từ 'moocher' mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người lợi dụng lòng tốt của người khác. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'borrow' (vay mượn) vì nó hàm ý sự lười biếng, thiếu trách nhiệm và thiếu ý định trả nợ. Khác với 'borrower' chỉ đơn thuần là người vay, 'moocher' có xu hướng lợi dụng sự hào phóng của người khác một cách thường xuyên và không có thiện ý đáp lại.

Prepositions

off from

'Mooch off' thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó sống bám vào người khác hoặc nhận cái gì đó từ người khác một cách thường xuyên. Ví dụ: 'He's been mooching off his parents for years.' ('Anh ta đã sống bám vào bố mẹ anh ta nhiều năm nay.') 'Mooch from' thì nhấn mạnh vào hành động xin xỏ hoặc vay mượn từ ai đó. Ví dụ: 'He tried to mooch money from me.' ('Anh ta cố gắng xin tiền từ tôi.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moocher
  • Typical typical moocher
    (kẻ ăn bám điển hình)
  • Constant constant moocher
    (người ăn bám dai dẳng)
  • Professional professional moocher
    (kẻ ăn bám chuyên nghiệp)
Verb + moocher
  • Tolerate tolerate a moocher
    (chịu đựng một kẻ ăn bám)
  • Support support a moocher
    (nuôi một kẻ ăn bám)
  • Avoid avoid a moocher
    (tránh xa một kẻ ăn bám)

Idioms

  • living off someone like a moocher

    sống bám vào ai đó

    "He's been living off his parents like a moocher for years."

    (Anh ta sống bám vào bố mẹ như một kẻ ăn bám trong nhiều năm.)

  • a freeloading moocher

    một kẻ ăn bám không trả tiền

    "Don't be a freeloading moocher; offer to pay your share."

    (Đừng là một kẻ ăn bám không trả tiền; hãy đề nghị trả phần của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moocher

Danh từ
Lật mặt

Một người có thói quen xin xỏ hoặc vay mượn, đặc biệt là thức ăn hoặc tiền bạc, mà không có ý định trả lại.

"Don't be a moocher; get a job and support yourself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees a moocher at the party, he will probably hide his wallet.
Nếu anh ấy thấy một kẻ ăn bám tại bữa tiệc, anh ấy có lẽ sẽ giấu ví của mình.
Phủ định
If she doesn't want to be seen as a moocher, she will offer to pay her share.
Nếu cô ấy không muốn bị xem là kẻ ăn bám, cô ấy sẽ đề nghị trả phần của mình.
Nghi vấn
Will he get free drinks if he is a known moocher at the bar?
Liệu anh ta có được đồ uống miễn phí nếu anh ta là một kẻ ăn bám nổi tiếng tại quán bar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moocher".

Quan Điểm Xã Hội về Sự Ăn Bám

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ăn bám thường bị coi là tiêu cực. Người ta thường khuyến khích tính tự lập và tự chủ, và việc sống dựa vào người khác mà không đóng góp gì thường bị đánh giá là không tốt.

Quà Tặng và Sự Cân Bằng

Trong văn hóa phương Tây, việc cho và nhận quà nên có sự cân bằng. Nếu một người liên tục nhận mà không cho lại, họ có thể bị coi là 'moocher' hoặc 'freeloader'.