(Top Banner Ad)
freeloader
B2
noun B2 Xã hội, Kinh tế

freeloader

UK: /ˈfriːˌləʊdə/ • US: /ˈfriˌloʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám người ăn không ngồi rồi người ăn chực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes advantage of others' generosity without offering anything in return.

Vietnamese Meaning

Một người lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đóng góp gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a freeloader; he never offers to pay for anything."

    "Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ đề nghị trả tiền cho bất cứ thứ gì."

  • "The company doesn't want freeloaders using their resources without contributing."

    "Công ty không muốn những kẻ ăn bám sử dụng tài nguyên của họ mà không đóng góp gì."

  • "Some people see tourists as freeloaders who benefit from the local economy without paying taxes."

    "Một số người xem khách du lịch là những kẻ ăn bám, hưởng lợi từ nền kinh tế địa phương mà không phải trả thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb freeload Sống bám, ăn bám, lợi dụng người khác mà không đóng góp
Noun/Adjective freeloading Sự sống bám, thói ăn bám / Sống bám, ăn bám (miêu tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
free (adjective: without cost)
English
load (verb: to put a burden on/fill)
English
freeload (verb: to live off others without contributing)
English
freeloader (noun: a person who freeloads)

Nguồn gốc từ 'freeload'

Từ 'freeloader' xuất hiện vào những năm 1930 ở Mỹ, được ghép từ hai từ tiếng Anh: 'free' (miễn phí, không phải trả tiền) và 'load' (tải, gánh nặng). Ban đầu, động từ 'freeload' dùng để chỉ hành động nhận được thức ăn, chỗ ở hoặc các lợi ích khác mà không phải trả tiền hay đóng góp gì. Từ đó, 'freeloader' ra đời để mô tả người thực hiện hành vi này, ngụ ý họ là gánh nặng cho người khác vì sống phụ thuộc mà không đóng góp.

Usage Note

Từ 'freeloader' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng, ích kỷ và vô ơn. Nó khác với 'guest' (khách) vì khách thường được mời và có qua có lại, còn 'freeloader' thường không được mời hoặc lợi dụng lòng tốt quá mức. Khác với 'parasite' (ký sinh trùng) vì 'parasite' thường mang nghĩa bóng và mạnh hơn, ám chỉ sự phụ thuộc hoàn toàn và gây hại.

Prepositions

on

Thường dùng 'freeloader on' để chỉ người lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freeloader
  • lazy a lazy freeloader
    (một kẻ ăn bám lười biếng)
  • shameless a shameless freeloader
    (một kẻ ăn bám trơ trẽn)
  • blatant a blatant freeloader
    (một kẻ ăn bám lộ liễu, trắng trợn)
  • professional a professional freeloader
    (một kẻ ăn bám chuyên nghiệp (người chỉ biết lợi dụng người khác))
Verb + freeloader
  • tolerate to tolerate a freeloader
    (khoan dung/chấp nhận một kẻ ăn bám)
  • enable to enable a freeloader
    (tiếp tay/tạo điều kiện cho một kẻ ăn bám)
  • deal with to deal with a freeloader
    (đối phó với một kẻ ăn bám)
  • accuse of being to accuse someone of being a freeloader
    (buộc tội ai đó là kẻ ăn bám)

Idioms

  • a professional freeloader

    Một kẻ ăn bám chuyên nghiệp; người chỉ biết lợi dụng người khác mà không bao giờ đóng góp

    "He's become a professional freeloader, always staying at friends' houses without helping with rent or chores."

    (Anh ta đã trở thành một kẻ ăn bám chuyên nghiệp, luôn ở nhà bạn bè mà không bao giờ giúp trả tiền thuê nhà hay làm việc vặt.)

  • to live like a freeloader

    Sống một cuộc sống ăn bám, sống dựa dẫm vào người khác mà không đóng góp

    "She hates her brother because he just lives like a freeloader, never getting a job."

    (Cô ấy ghét anh trai mình vì anh ta chỉ sống như một kẻ ăn bám, không bao giờ chịu đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freeloader

noun
Lật mặt

Một người lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đóng góp gì.

"He's such a freeloader; he never offers to pay for anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a freeloader; he never pays for anything.
Anh ta đúng là một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì.
Phủ định
She is not a freeloader; she always offers to contribute.
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám; cô ấy luôn đề nghị đóng góp.
Nghi vấn
Is he really a freeloader, or is he just temporarily short on funds?
Anh ta thực sự là một kẻ ăn bám, hay chỉ là tạm thời thiếu tiền?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a freeloader, isn't he?
Anh ta là một kẻ ăn bám, phải không?
Phủ định
She isn't a freeloader, is she?
Cô ấy không phải là một kẻ ăn bám, phải không?
Nghi vấn
They are freeloaders, aren't they?
Họ là những kẻ ăn bám, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freeloader".

Áp lực xã hội về sự tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, có một kỳ vọng mạnh mẽ về sự tự lập và khả năng tự lo liệu cho bản thân. Việc bị gán mác là 'freeloader' mang ý nghĩa tiêu cực sâu sắc, ám chỉ sự thiếu trách nhiệm, lười biếng hoặc lợi dụng lòng tốt của người khác. Điều này thường dẫn đến sự mất tôn trọng và xa lánh từ cộng đồng.

Lòng hiếu khách và sự đóng góp

Mặc dù lòng hiếu khách được đánh giá cao, nhưng vẫn có ranh giới giữa việc chào đón khách và việc bị lợi dụng. Một 'freeloader' vượt qua ranh giới đó bằng cách liên tục nhận mà không đóng góp hoặc có ý định trả ơn. Khái niệm 'chia sẻ gánh nặng' (pulling one's weight) hoặc 'trả phần của mình' (paying one's fair share) rất quan trọng, và việc không làm như vậy có thể bị coi là hành vi đáng chê trách.