(Top Banner Ad)
affective disorder
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

affective disorder

UK: /əˈfɛktɪv dɪˈsɔːdə(r)/ • US: /əˈfɛktɪv dɪˈsɔrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn cảm xúc rối loạn khí sắc bệnh rối loạn cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder characterized by a disturbance of mood or affect. These disorders can involve feelings of extreme sadness (depression) or elation (mania), or both.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xáo trộn về tâm trạng hoặc cảm xúc. Những rối loạn này có thể liên quan đến cảm giác cực kỳ buồn bã (trầm cảm) hoặc hưng phấn (hưng cảm), hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with affective disorders often require long-term treatment."

    "Bệnh nhân mắc các rối loạn cảm xúc thường cần điều trị lâu dài."

  • "He was diagnosed with an affective disorder after experiencing prolonged periods of sadness and fatigue."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc sau khi trải qua thời gian dài buồn bã và mệt mỏi."

  • "Treatment for affective disorders often involves medication and psychotherapy."

    "Điều trị rối loạn cảm xúc thường bao gồm thuốc men và liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affective thuộc về cảm xúc, liên quan đến cảm xúc
Verb affect ảnh hưởng, tác động (đến cảm xúc)
Noun affect (chuyên ngành tâm lý) cảm xúc, khí sắc thể hiện ra bên ngoài
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Noun disorder sự rối loạn, chứng rối loạn
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectus (emotion, mood) + dis- (apart) + ordo (row, order)
Old French
affectif + desordre
Modern English
affective disorder

Nguồn gốc của 'Affective'

Từ 'affective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'affectus', có nghĩa là 'tâm trạng' hoặc 'cảm xúc'. Nó liên quan đến từ 'afficere', nghĩa là 'tác động đến' hoặc 'ảnh hưởng đến'. Vì vậy, 'affective' mô tả những gì liên quan đến cảm xúc và tâm trạng của chúng ta - những thứ 'tác động' sâu sắc đến chúng ta.

Nguồn gốc của 'Disorder'

Từ 'disorder' có nghĩa là 'sự mất trật tự'. Nó được ghép từ 'dis-' (mang nghĩa phủ định, 'thiếu') và 'order' (trật tự). Trong y học, nó được dùng để chỉ một tình trạng mà một chức năng của cơ thể hoặc tâm trí không hoạt động theo 'trật tự' bình thường, gây ra vấn đề sức khỏe.

Usage Note

Thuật ngữ 'affective disorder' từng được sử dụng rộng rãi nhưng hiện nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ cụ thể hơn như 'mood disorder' (rối loạn tâm trạng). 'Affect' (cảm xúc) trong ngữ cảnh này khác với 'effect' (ảnh hưởng). 'Affective disorder' bao gồm một loạt các bệnh, từ trầm cảm nhẹ đến rối loạn lưỡng cực nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affective disorder
  • seasonal affective disorder (SAD)
    (rối loạn cảm xúc theo mùa)
  • bipolar affective disorder
    (rối loạn cảm xúc lưỡng cực)
  • major affective disorder
    (rối loạn cảm xúc chính/trầm trọng)
Verb + affective disorder
  • suffer from an affective disorder
    (mắc chứng rối loạn cảm xúc)
  • be diagnosed with an affective disorder
    (được chẩn đoán mắc chứng rối loạn cảm xúc)
  • treat an affective disorder
    (điều trị chứng rối loạn cảm xúc)
Noun + affective disorder
  • symptoms of an affective disorder
    (các triệu chứng của rối loạn cảm xúc)
  • treatment for an affective disorder
    (phương pháp điều trị cho rối loạn cảm xúc)
  • a history of affective disorder
    (tiền sử mắc chứng rối loạn cảm xúc)

Idioms

  • a battle with an affective disorder

    Một cuộc chiến/cuộc vật lộn với chứng rối loạn cảm xúc. Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn và nỗ lực bền bỉ để kiểm soát và vượt qua bệnh.

    "He openly shared his story about his long battle with an affective disorder."

    (Anh ấy đã cởi mở chia sẻ câu chuyện về cuộc chiến lâu dài của mình với chứng rối loạn cảm xúc.)

  • the spectrum of affective disorders

    Phổ các chứng rối loạn cảm xúc. Cụm từ này được dùng để chỉ một loạt các tình trạng liên quan đến cảm xúc, từ nhẹ đến nặng.

    "The clinic specializes in treating patients across the entire spectrum of affective disorders."

    (Phòng khám chuyên điều trị cho các bệnh nhân thuộc toàn bộ phổ rối loạn cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affective disorder

noun
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần đặc trưng bởi sự xáo trộn về tâm trạng hoặc cảm xúc. Những rối loạn này có thể liên quan đến cảm giác cực kỳ buồn bã (trầm cảm) hoặc hưng phấn (hưng cảm), hoặc cả hai.

"Patients with affective disorders often require long-term treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was suspecting an affective disorder when she described her fluctuating moods.
Bác sĩ đã nghi ngờ một chứng rối loạn cảm xúc khi cô ấy mô tả tâm trạng thất thường của mình.
Phủ định
He wasn't realizing he was suffering from an affective disorder while he attributed his sadness to external factors.
Anh ấy đã không nhận ra mình đang bị rối loạn cảm xúc trong khi đổ lỗi cho sự buồn bã của mình cho các yếu tố bên ngoài.
Nghi vấn
Were they studying the impact of affective disorders on teenagers during the research project?
Họ có đang nghiên cứu tác động của rối loạn cảm xúc lên thanh thiếu niên trong dự án nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affective disorder".

Phong trào xóa bỏ định kiến về sức khỏe tâm thần

Trong văn hóa phương Tây những năm gần đây, có một phong trào mạnh mẽ nhằm xóa bỏ sự kỳ thị ('stigma') đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm rối loạn cảm xúc. Nhiều người nổi tiếng và nhân vật của công chúng đã công khai nói về cuộc đấu tranh của họ, khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ và coi sức khỏe tâm thần quan trọng như sức khỏe thể chất.

SAD và liệu pháp ánh sáng

Rối loạn cảm xúc theo mùa (Seasonal Affective Disorder - SAD) là một khái niệm được biết đến rộng rãi ở các nước phương Tây có mùa đông dài và ít ánh nắng mặt trời. Một phương pháp điều trị phổ biến cho SAD là 'liệu pháp ánh sáng' (light therapy), trong đó bệnh nhân tiếp xúc với ánh sáng nhân tạo cường độ cao để bù đắp cho sự thiếu hụt ánh sáng tự nhiên và cải thiện tâm trạng.