(Top Banner Ad)
mood of the times
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

mood of the times

UK: /muːd əv ðə taɪmz/ • US: /muːd əv ðə taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

tâm trạng thời đại tinh thần thời đại khí thế thời đại xu hướng tư tưởng chủ đạo của thời đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing feeling or spirit of a particular period or era.

Vietnamese Meaning

Tâm trạng, cảm xúc, hoặc tinh thần chủ đạo của một thời kỳ hoặc kỷ nguyên cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protests reflected the rising mood of the times, a deep dissatisfaction with the government."

    "Các cuộc biểu tình phản ánh tâm trạng đang lên của thời đại, một sự bất mãn sâu sắc đối với chính phủ."

  • "The artist captured the complex mood of the times in his latest painting."

    "Nghệ sĩ đã nắm bắt được tâm trạng phức tạp của thời đại trong bức tranh mới nhất của mình."

  • "Understanding the mood of the times is crucial for effective political leadership."

    "Hiểu được tâm trạng của thời đại là rất quan trọng để lãnh đạo chính trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood tâm trạng, tâm lý
Adjective moody dễ thay đổi tâm trạng, u sầu
Adverb moodily một cách u sầu, một cách dễ thay đổi tâm trạng
Noun time thời gian, thời đại
Adjective timeless vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
mood
English
time

Nguồn gốc của 'mood' (tâm trạng)

Từ 'mood' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', có nghĩa là 'tâm trí', 'tinh thần' hoặc 'dũng khí'. Nó liên quan đến các từ như 'mod' (phong cách) và 'gemōd' (cuộc họp). Vì vậy, 'mood' ban đầu mang ý nghĩa trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc chủ quan.

Sự hình thành cụm từ 'mood of the times'

Cụm từ 'mood of the times' thể hiện sự kết hợp của 'mood' (tâm trạng) và 'times' (thời đại). Nó ám chỉ cảm xúc, thái độ và những khuynh hướng chung của một cộng đồng hoặc xã hội trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi văn hóa, xã hội và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bầu không khí chung, những cảm xúc và thái độ phổ biến của một xã hội hoặc cộng đồng tại một thời điểm nhất định. Nó bao hàm sự thay đổi theo thời gian và thường liên quan đến các sự kiện lịch sử, các phong trào xã hội và các giá trị văn hóa. Không nên nhầm lẫn với 'sign of the times' (dấu hiệu của thời đại), chỉ ra những xu hướng hoặc sự kiện nổi bật.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'mood' (tâm trạng) với 'times' (thời đại), chỉ ra rằng tâm trạng này thuộc về hoặc đặc trưng cho thời đại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood of the times
  • reflect reflect the mood of the times
    (phản ánh tâm trạng của thời đại)
  • capture capture the mood of the times
    (nắm bắt tâm trạng của thời đại)
  • express express the mood of the times
    (thể hiện tâm trạng của thời đại)
Verb + the mood of the times
  • feel feel the mood of the times
    (cảm nhận được tâm trạng của thời đại)
  • understand understand the mood of the times
    (hiểu được tâm trạng của thời đại)
  • follow follow the mood of the times
    (đi theo tâm trạng của thời đại)

Idioms

  • Be in tune with the mood of the times

    Hòa nhịp với tâm trạng của thời đại, bắt kịp xu hướng

    "The politician's speech was in tune with the mood of the times, focusing on economic recovery and social justice."

    (Bài phát biểu của chính trị gia hòa nhịp với tâm trạng của thời đại, tập trung vào phục hồi kinh tế và công bằng xã hội.)

  • Go against the mood of the times

    Đi ngược lại tâm trạng của thời đại, chống lại xu hướng

    "His controversial views went against the mood of the times and were widely criticized."

    (Quan điểm gây tranh cãi của anh ta đi ngược lại tâm trạng của thời đại và bị chỉ trích rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood of the times

Danh từ
Lật mặt

Tâm trạng, cảm xúc, hoặc tinh thần chủ đạo của một thời kỳ hoặc kỷ nguyên cụ thể.

"The protests reflected the rising mood of the times, a deep dissatisfaction with the government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law is implemented, the government will have understood the mood of the times better.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, chính phủ sẽ hiểu rõ hơn về tâm trạng của thời đại.
Phủ định
By next year, many people won't have forgotten the mood of the times we are currently experiencing.
Đến năm sau, nhiều người sẽ không quên tâm trạng của thời đại mà chúng ta hiện đang trải qua.
Nghi vấn
Will historians have accurately captured the mood of the times in their analyses by the end of the century?
Liệu các nhà sử học có nắm bắt chính xác tâm trạng của thời đại trong các phân tích của họ vào cuối thế kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood of the times".

Zeitgeist

Zeitgeist là một từ tiếng Đức có nghĩa là 'tinh thần của thời đại' hoặc 'tâm trạng của thời đại'. Nó đề cập đến bầu không khí trí tuệ, văn hóa, đạo đức, và chính trị chi phối một kỷ nguyên. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu được bối cảnh rộng lớn hơn ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi của con người trong một thời kỳ nhất định.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông, đặc biệt là mạng xã hội, có vai trò quan trọng trong việc hình thành và phản ánh 'mood of the times'. Các phương tiện truyền thông có thể khuếch đại các vấn đề xã hội, tạo ra sự đồng thuận hoặc chia rẽ dư luận, và tác động đến cảm xúc và hành vi của công chúng.