(Top Banner Ad)
social climate
C1
noun C1 Xã hội học, Khoa học chính trị, Tâm lý học xã hội

social climate

UK: /ˈsəʊʃəl ˈklaɪmət/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

bầu không khí xã hội hoàn cảnh xã hội môi trường xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing conditions and attitudes relating to accepted social behavior, interpersonal relationships, and quality of life within a particular group or society.

Vietnamese Meaning

Bầu không khí xã hội, hoàn cảnh xã hội, hay môi trường xã hội là những điều kiện và thái độ phổ biến liên quan đến hành vi xã hội được chấp nhận, các mối quan hệ giữa các cá nhân và chất lượng cuộc sống trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current social climate is characterized by increased awareness of social justice issues."

    "Bầu không khí xã hội hiện tại được đặc trưng bởi sự gia tăng nhận thức về các vấn đề công bằng xã hội."

  • "The social climate of the workplace significantly affects employee morale."

    "Bầu không khí xã hội nơi làm việc ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên."

  • "Changes in social climate can lead to shifts in public opinion."

    "Những thay đổi trong bầu không khí xã hội có thể dẫn đến sự thay đổi trong dư luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun socialization sự xã hội hóa
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị, Tâm lý học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Ancient Greek
κλίμα (klima)
Latin
clima
Old French
climat
English
climate
English
social climate

Nguồn gốc của 'social climate'

'Social climate' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'social' (thuộc về xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'socius' (bạn đồng hành) và 'socialis' (liên quan đến tình bạn, xã hội). Từ 'climate' (khí hậu) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima' (nghiêng, vùng) qua tiếng Latinh 'clima' và tiếng Pháp cổ 'climat', ban đầu chỉ điều kiện thời tiết đặc trưng của một vùng. Trong cụm 'social climate', từ 'climate' được dùng theo nghĩa bóng, chỉ 'bầu không khí' hoặc 'điều kiện tổng thể' đang thịnh hành trong một xã hội, giống như khí hậu mô tả điều kiện thời tiết tổng thể của một khu vực.

Usage Note

Thuật ngữ 'social climate' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác hoặc nhận thức chung về một môi trường xã hội. Nó nhấn mạnh đến những yếu tố phi vật chất ảnh hưởng đến trải nghiệm của các cá nhân, chẳng hạn như thái độ, giá trị và chuẩn mực. Nó khác với 'social environment', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các yếu tố vật chất và phi vật chất.

Prepositions

in of on

* in: Được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh chung (ví dụ: 'in the social climate of the 1960s').
* of: Được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc đặc trưng (ví dụ: 'the impact of the social climate on mental health').
* on: Được sử dụng để chỉ ảnh hưởng hoặc tác động (ví dụ: 'research on the social climate of schools').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social climate
  • positive a positive social climate
    (một khí hậu xã hội tích cực)
  • negative a negative social climate
    (một khí hậu xã hội tiêu cực)
  • prevailing the prevailing social climate
    (khí hậu xã hội đang thịnh hành)
  • changing a changing social climate
    (một khí hậu xã hội đang thay đổi)
  • hostile a hostile social climate
    (một khí hậu xã hội thù địch)
Verb + social climate
  • shape to shape the social climate
    (định hình khí hậu xã hội)
  • influence to influence the social climate
    (ảnh hưởng đến khí hậu xã hội)
  • reflect to reflect the social climate
    (phản ánh khí hậu xã hội)
  • create to create a social climate
    (tạo ra một khí hậu xã hội)

Idioms

  • the prevailing social climate

    khí hậu xã hội thịnh hành (các điều kiện, thái độ và ý kiến chung của xã hội vào một thời điểm cụ thể)

    "The artist's work was a strong critique of the prevailing social climate."

    (Tác phẩm của nghệ sĩ là một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với khí hậu xã hội thịnh hành.)

  • create a social climate of...

    tạo ra một khí hậu xã hội (có tính chất gì đó)

    "The new policies aim to create a social climate of tolerance and understanding."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một khí hậu xã hội của sự khoan dung và thấu hiểu.)

  • reflect the social climate

    phản ánh khí hậu xã hội

    "Literature often reflects the social climate of its era."

    (Văn học thường phản ánh khí hậu xã hội của thời đại nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social climate

noun
Lật mặt

Bầu không khí xã hội, hoàn cảnh xã hội, hay môi trường xã hội là những điều kiện và thái độ phổ biến liên quan đến hành vi xã hội được chấp nhận, các mối quan hệ giữa các cá nhân và chất lượng cuộc sống trong một nhóm hoặc xã hội cụ thể.

"The current social climate is characterized by increased awareness of social justice issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social climate in the 1960s was marked by significant protests and calls for change.
Bầu không khí xã hội vào những năm 1960 được đánh dấu bằng các cuộc biểu tình lớn và lời kêu gọi thay đổi.
Phủ định
The social climate didn't improve much despite the new policies implemented last year.
Bầu không khí xã hội đã không được cải thiện nhiều mặc dù các chính sách mới được thực hiện vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the social climate during the war contribute to the high levels of anxiety reported?
Liệu bầu không khí xã hội trong chiến tranh có góp phần vào mức độ lo lắng cao được báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social climate".

Tinh thần thời đại (Zeitgeist)

Khí hậu xã hội có mối liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'Zeitgeist' (tiếng Đức: tinh thần thời đại). Zeitgeist chỉ tổng hòa những cảm xúc, ý tưởng, niềm tin và xu hướng văn hóa, đạo đức đang thịnh hành và xác định đặc điểm của một thời kỳ cụ thể. Giống như 'social climate', Zeitgeist mô tả bầu không khí tinh thần và tư tưởng chi phối một xã hội, ảnh hưởng đến nghệ thuật, triết học, chính trị và lối sống.

Ảnh hưởng đến chính sách và hành vi cá nhân

Khí hậu xã hội có vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách của chính phủ và hành vi của cá nhân. Một khí hậu xã hội cởi mở và khoan dung có thể khuyến khích sự đa dạng và hội nhập, trong khi một khí hậu xã hội bảo thủ hoặc thù địch có thể dẫn đến các quy định hạn chế hoặc xung đột. Hiểu được 'social climate' giúp chúng ta phân tích các nguyên nhân và hậu quả của các sự kiện xã hội, từ phong trào quần chúng đến sự thay đổi trong thái độ công chúng.