(Top Banner Ad)
mood regulation
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

mood regulation

UK: /ˈmuːd ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈmuːd ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh tâm trạng kiểm soát tâm trạng điều hòa cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to influence one's own emotional state.

Vietnamese Meaning

Khả năng điều chỉnh trạng thái cảm xúc của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective mood regulation is crucial for mental well-being."

    "Điều chỉnh tâm trạng hiệu quả là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần."

  • "Therapy can help individuals improve their mood regulation skills."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân cải thiện kỹ năng điều chỉnh tâm trạng của họ."

  • "Maladaptive mood regulation strategies can lead to mental health problems."

    "Các chiến lược điều chỉnh tâm trạng không phù hợp có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood tâm trạng, khí sắc
Noun regulation sự điều tiết, quy định
Verb regulate điều tiết, điều chỉnh, kiểm soát
Adjective moody hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Adjective regulatory mang tính điều tiết, quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mē-
Proto-Germanic
*mōþaz
Old English
mōd
Middle English
moode
English
mood

Nguồn gốc từ 'mood'

Từ 'mood' có nguồn gốc từ từ 'mōd' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'tâm trí, tinh thần, lòng dũng cảm'. Trải qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ trạng thái cảm xúc tạm thời của một người, như vui, buồn, giận.

Nguồn gốc từ 'regulation' và sự kết hợp

Từ 'regulation' bắt nguồn từ 'regula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quy tắc' hoặc 'thước kẻ thẳng', thông qua tiếng Pháp cổ. Nó mang ý nghĩa của việc kiểm soát, điều chỉnh hoặc quản lý. Khi kết hợp với 'mood', 'mood regulation' chỉ hành động kiểm soát và điều chỉnh trạng thái cảm xúc của bản thân để duy trì sự ổn định hoặc đạt được một mục tiêu nhất định.

Usage Note

Mood regulation đề cập đến các quá trình mà qua đó con người cố gắng ảnh hưởng đến những cảm xúc mà họ trải nghiệm, khi nào họ trải nghiệm chúng và cách họ thể hiện chúng. Nó liên quan đến việc kiểm soát và điều chỉnh cường độ, thời gian và biểu hiện của cảm xúc. Không giống như 'emotion suppression' (kiềm nén cảm xúc) chỉ đơn thuần là che giấu cảm xúc, mood regulation có thể bao gồm nhiều chiến lược khác nhau, bao gồm đánh giá lại nhận thức, lựa chọn tình huống và điều chỉnh phản ứng.

Prepositions

of in

'Regulation of mood' thường dùng để chỉ quá trình điều chỉnh cảm xúc nói chung. 'Regulation in mood' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tác động lên tâm trạng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood regulation
  • effective effective mood regulation
    (điều hòa tâm trạng hiệu quả)
  • healthy healthy mood regulation
    (điều hòa tâm trạng lành mạnh)
  • poor poor mood regulation
    (khả năng điều hòa tâm trạng kém)
Verb + mood regulation
  • improve improve mood regulation
    (cải thiện khả năng điều hòa tâm trạng)
  • develop develop mood regulation
    (phát triển khả năng điều hòa tâm trạng)
  • struggle with struggle with mood regulation
    (gặp khó khăn với việc điều hòa tâm trạng)
Noun + mood regulation
  • difficulties with difficulties with mood regulation
    (những khó khăn trong việc điều hòa tâm trạng)
  • strategies for strategies for mood regulation
    (các chiến lược điều hòa tâm trạng)
  • skills for skills for mood regulation
    (kỹ năng điều hòa tâm trạng)

Idioms

  • struggle with mood regulation

    gặp khó khăn trong việc điều hòa tâm trạng

    "Many teenagers struggle with mood regulation due to hormonal changes and social pressures."

    (Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn trong việc điều hòa tâm trạng do thay đổi hormone và áp lực xã hội.)

  • develop mood regulation skills

    phát triển các kỹ năng điều hòa tâm trạng

    "Mindfulness practices can significantly help individuals develop mood regulation skills."

    (Thực hành chánh niệm có thể giúp các cá nhân phát triển đáng kể các kỹ năng điều hòa tâm trạng.)

  • effective mood regulation strategies

    các chiến lược điều hòa tâm trạng hiệu quả

    "Learning effective mood regulation strategies is crucial for maintaining mental well-being."

    (Học các chiến lược điều hòa tâm trạng hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood regulation

Danh từ
Lật mặt

Khả năng điều chỉnh trạng thái cảm xúc của bản thân.

"Effective mood regulation is crucial for mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood regulation".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm Trí tuệ cảm xúc (EQ) được đề cao. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như người khác. Điều hòa tâm trạng là một phần cốt lõi của trí tuệ cảm xúc, giúp một người phản ứng linh hoạt và phù hợp với các tình huống xã hội, từ đó góp phần vào thành công cá nhân và nghề nghiệp.

Nhận thức về sức khỏe tâm thần và tự chăm sóc

Ngày càng có nhiều sự chú trọng vào sức khỏe tâm thần và các phương pháp tự chăm sóc trong xã hội hiện đại. Việc giảm kỳ thị về các vấn đề tâm lý và khuyến khích các thực hành như thiền định, trị liệu, quản lý căng thẳng đều hướng tới việc cải thiện khả năng điều hòa tâm trạng. Điều này được coi là yếu tố thiết yếu cho một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc, thúc đẩy mọi người chủ động hơn trong việc quản lý cảm xúc của mình.