(Top Banner Ad)
affect regulation
C1
Noun C1 Psychology

affect regulation

UK: /ˈæfɛkt ˌrɛɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈæfɛkt ˌrɛɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh cảm xúc kiểm soát cảm xúc quản lý cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to manage and modulate one's emotions, including both positive and negative feelings, in order to achieve desired goals or maintain well-being.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý và điều chỉnh cảm xúc của một người, bao gồm cả cảm xúc tích cực và tiêu cực, để đạt được các mục tiêu mong muốn hoặc duy trì trạng thái hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective affect regulation is essential for maintaining mental health and healthy relationships."

    "Điều chỉnh cảm xúc hiệu quả là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ lành mạnh."

  • "Cognitive reappraisal is a key component of affect regulation."

    "Đánh giá lại nhận thức là một thành phần quan trọng của việc điều chỉnh cảm xúc."

  • "Children learn affect regulation skills from their parents and caregivers."

    "Trẻ em học các kỹ năng điều chỉnh cảm xúc từ cha mẹ và người chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affect Cảm xúc, tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Adjective affective Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Verb regulate Điều chỉnh, điều tiết
Noun regulator Người/vật điều chỉnh, cơ quan quản lý
Adjective regulatory Thuộc về quy định, có tính điều chỉnh
Noun dysregulation Sự rối loạn điều tiết (đặc biệt là cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + facere ('to make, do') -> afficere ('to influence')
Latin
regula ('rule') -> regulare ('to control') -> regulatio ('a regulating')
Modern English
affect ('emotion') + regulation ('control') -> affect regulation

'Affect' - Tác động đến cảm xúc

Từ 'affect' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'afficere', có nghĩa là 'làm gì đó với ai đó' hoặc 'tác động đến'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ sự tác động đến trạng thái tinh thần và cảm xúc của một người. Vì vậy, 'affect' trong tâm lý học ngày nay chính là nói về những cảm xúc mà chúng ta trải nghiệm.

'Regulation' - Quy tắc của nhà vua

Từ 'regulation' có gốc từ 'regula' trong tiếng Latin, nghĩa là 'quy tắc'. Từ này lại có liên quan đến 'rex', nghĩa là 'vua'. Vì vậy, 'regulation' ban đầu mang ý nghĩa là sự cai trị, đặt ra luật lệ như một vị vua. Khi ghép với 'affect', nó mang ý nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'điều chỉnh' cảm xúc của mình theo một 'quy tắc' hay trật tự nhất định.

Usage Note

Affect regulation encompasses a wide range of strategies, from consciously reappraising a situation to unconsciously suppressing emotional expression. It differs from emotional suppression in that it can involve adaptive strategies to deal with negative emotions rather than just blocking them out. Effective affect regulation is crucial for mental health and interpersonal relationships. It's more than just controlling emotions; it's about understanding, experiencing, and responding to them in a healthy way.

Prepositions

in through of

'In affect regulation' refers to the role or context within the process. 'Through affect regulation' indicates the means or methods used. 'Of affect regulation' refers to aspects or components of affect regulation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affect regulation
  • develop affect regulation
    (phát triển khả năng điều tiết cảm xúc)
  • improve affect regulation
    (cải thiện khả năng điều tiết cảm xúc)
  • struggle with affect regulation
    (gặp khó khăn trong việc điều tiết cảm xúc)
  • support affect regulation
    (hỗ trợ việc điều tiết cảm xúc)
Adjective + affect regulation
  • effective affect regulation
    (sự điều tiết cảm xúc hiệu quả)
  • poor affect regulation
    (sự điều tiết cảm xúc kém)
  • impaired affect regulation
    (sự điều tiết cảm xúc bị suy giảm/khiếm khuyết)
  • healthy affect regulation
    (sự điều tiết cảm xúc lành mạnh)
Noun + affect regulation
  • affect regulation strategies
    (các chiến lược điều tiết cảm xúc)
  • affect regulation skills
    (các kỹ năng điều tiết cảm xúc)
  • difficulties in affect regulation
    (những khó khăn trong việc điều tiết cảm xúc)

Idioms

  • master the art of affect regulation

    Làm chủ nghệ thuật điều tiết cảm xúc; trở nên rất giỏi trong việc quản lý cảm xúc của mình.

    "Through mindfulness and therapy, she began to master the art of affect regulation."

    (Thông qua thiền định và trị liệu, cô ấy đã bắt đầu làm chủ được nghệ thuật điều tiết cảm xúc.)

  • the ABCs of affect regulation

    Những kiến thức cơ bản, nền tảng về việc điều tiết cảm xúc.

    "The workshop teaches parents the ABCs of affect regulation to help them support their children."

    (Buổi hội thảo dạy cho các bậc cha mẹ những kiến thức cơ bản về điều tiết cảm xúc để giúp họ hỗ trợ con cái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affect regulation

Noun
Lật mặt

Khả năng quản lý và điều chỉnh cảm xúc của một người, bao gồm cả cảm xúc tích cực và tiêu cực, để đạt được các mục tiêu mong muốn hoặc duy trì trạng thái hạnh phúc.

"Effective affect regulation is essential for maintaining mental health and healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affect regulation".

Trí tuệ cảm xúc (EQ) trong văn hóa phương Tây

Khái niệm 'affect regulation' là một phần cốt lõi của Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ), được Daniel Goleman phổ biến vào những năm 1990. Ở phương Tây, EQ ngày càng được coi trọng ngang với IQ (chỉ số thông minh). Người có khả năng điều tiết cảm xúc tốt được cho là dễ thành công hơn trong công việc và các mối quan hệ xã hội, điều này đã thay đổi quan niệm truyền thống về sự thành công.

Chánh niệm (Mindfulness) và Sức khỏe tinh thần

Các phương pháp thực hành có nguồn gốc từ phương Đông như thiền định và chánh niệm (mindfulness) đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây. Chúng được xem là công cụ hữu hiệu để cải thiện 'affect regulation'. Nhiều nhà trị liệu tâm lý sử dụng các kỹ thuật này để giúp bệnh nhân nhận biết, chấp nhận và điều chỉnh cảm xúc của mình một cách lành mạnh thay vì kìm nén chúng.