(Top Banner Ad)
moral certainty
C1
Noun C1 Luật pháp, Triết học, Đạo đức

moral certainty

UK: /ˈmɒrəl sɜːˈtɜːn.ti/ • US: /ˈmɔːrəl sərˈtɜːn.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chắc chắn về mặt đạo đức mức độ tin cậy cao khả năng rất cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very high degree of probability, so great as to allow action without hesitation.

Vietnamese Meaning

Một mức độ xác suất rất cao, lớn đến mức cho phép hành động mà không do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While we may not have absolute proof, there is moral certainty that he committed the crime."

    "Mặc dù chúng ta có thể không có bằng chứng tuyệt đối, nhưng có một sự chắc chắn về mặt đạo đức rằng anh ta đã phạm tội."

  • "The jury reached a verdict based on moral certainty, even without direct evidence."

    "Bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết dựa trên sự chắc chắn về mặt đạo đức, ngay cả khi không có bằng chứng trực tiếp."

  • "In matters of faith, people often rely on moral certainty rather than empirical proof."

    "Trong các vấn đề về đức tin, mọi người thường dựa vào sự chắc chắn về mặt đạo đức hơn là bằng chứng thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj moral Đạo đức, có đạo đức
Adv morally Một cách đạo đức, về mặt đạo đức
Noun morality Đạo đức, phẩm hạnh
Adj certain Chắc chắn, tin tưởng
Adv certainly Chắc chắn rồi, tất nhiên
Noun uncertainty Sự không chắc chắn, sự bất định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Triết học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
Old French
moral
English
moral
Latin
certitudo
Old French
certainte
English
certainty

Nguồn gốc của 'Moral' (Đạo đức)

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moralis', nghĩa là 'thuộc về phong tục, thói quen', sau đó phát triển thành 'đạo đức'. Nó liên quan đến những nguyên tắc đúng sai trong hành vi con người.

Nguồn gốc của 'Certainty' (Sự chắc chắn)

Từ 'certainty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certitudo', nghĩa là 'sự chắc chắn, sự kiên định', xuất phát từ 'certus' (chắc chắn). Nó diễn tả trạng thái không có nghi ngờ.

Sự kết hợp: 'Moral Certainty'

Cụm từ 'moral certainty' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh. Nó không chỉ đơn thuần là sự chắc chắn về mặt lý trí, mà còn là một niềm tin sâu sắc, vững vàng đến mức không còn nghi ngờ gì, thường dựa trên lương tâm, đạo đức hoặc sự suy xét cẩn trọng, gần như đạt đến cấp độ của sự thật không thể chối cãi.

Usage Note

Moral certainty không có nghĩa là chắc chắn tuyệt đối (absolute certainty). Nó chỉ ra một mức độ tin tưởng cao dựa trên bằng chứng và lý lẽ thuyết phục, đủ để đưa ra quyết định hoặc kết luận. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, triết học và các cuộc tranh luận đạo đức, nơi bằng chứng trực tiếp có thể không có sẵn.

Prepositions

of about

* **of:** Diễn tả sự chắc chắn về điều gì đó. Ví dụ: 'There is moral certainty of his guilt.' (Có sự chắc chắn về mặt đạo đức về tội lỗi của anh ta.)
* **about:** Tương tự như 'of', thể hiện sự chắc chắn về một vấn đề. Ví dụ: 'We have a moral certainty about the outcome.' (Chúng ta có sự chắc chắn về mặt đạo đức về kết quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral certainty
  • absolute absolute moral certainty
    (sự chắc chắn tuyệt đối về mặt đạo đức)
  • complete complete moral certainty
    (sự chắc chắn hoàn toàn về mặt đạo đức)
  • overwhelming overwhelming moral certainty
    (sự chắc chắn đạo đức áp đảo/rõ rệt)
Verb + moral certainty
  • feel feel moral certainty
    (cảm thấy chắc chắn về mặt đạo đức)
  • have have moral certainty
    (có sự chắc chắn về mặt đạo đức)
  • achieve achieve moral certainty
    (đạt được sự chắc chắn về mặt đạo đức)
Prepositional phrase
  • a sense of a sense of moral certainty
    (một cảm giác chắc chắn về mặt đạo đức)
  • with with moral certainty
    (với sự chắc chắn về mặt đạo đức)

Idioms

  • A sense of moral certainty

    Một cảm giác/niềm tin vững chắc về điều đúng đắn, dựa trên lương tâm hoặc đạo đức.

    "She spoke with a strong sense of moral certainty about the need for justice."

    (Cô ấy nói với một niềm tin vững chắc về mặt đạo đức về sự cần thiết của công lý.)

  • Have moral certainty (about something)

    Có một niềm tin sâu sắc và không thể lay chuyển về sự đúng đắn của một điều gì đó.

    "The jury must have moral certainty of the defendant's guilt to convict."

    (Bồi thẩm đoàn phải có sự chắc chắn về mặt đạo đức về tội lỗi của bị cáo để kết tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral certainty

Noun
Lật mặt

Một mức độ xác suất rất cao, lớn đến mức cho phép hành động mà không do dự.

"While we may not have absolute proof, there is moral certainty that he committed the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral certainty".

Trong Triết học và Đạo đức học

'Moral certainty' là một khái niệm quan trọng trong triết học, đặc biệt là trong đạo đức học và nhận thức luận (epistemology). Nó đề cập đến một cấp độ tin tưởng cao độ vào một sự thật hoặc nguyên tắc đạo đức, thường dựa trên suy luận hợp lý, lương tâm hoặc kinh nghiệm, dù không thể chứng minh một cách tuyệt đối về mặt logic hay khoa học. Đây là niềm tin đủ mạnh để hành động theo mà không còn nghi ngờ.

Trong Hệ thống Pháp luật

Trong một số hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong lịch sử Common Law (luật án lệ), 'moral certainty' đôi khi được sử dụng để mô tả tiêu chuẩn chứng minh cần thiết để kết tội, tương tự như 'beyond a reasonable doubt' (không còn nghi ngờ hợp lý). Nó ngụ ý rằng bồi thẩm đoàn phải tin tưởng một cách sâu sắc và vững chắc vào tội lỗi của bị cáo, đến mức lương tâm họ không còn băn khoăn hay nghi ngờ nào nữa.