(Top Banner Ad)
moral problem
B2
Noun Phrase B2 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

moral problem

UK: /ˈmɒrəl ˈprɒbləm/ • US: /ˈmɔːrəl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đạo đức nan đề đạo đức khủng hoảng đạo đức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation that presents a conflict between moral imperatives, in which to obey one would result in transgressing another.

Vietnamese Meaning

Một tình huống nảy sinh sự xung đột giữa các mệnh lệnh đạo đức, trong đó việc tuân theo một mệnh lệnh sẽ dẫn đến vi phạm một mệnh lệnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a moral problem when deciding whether to prioritize profit or environmental protection."

    "Công ty đối mặt với một vấn đề đạo đức khi quyết định liệu có nên ưu tiên lợi nhuận hay bảo vệ môi trường."

  • "The whistleblower exposed the company's moral problems."

    "Người tố giác đã phơi bày các vấn đề đạo đức của công ty."

  • "Climate change presents a significant moral problem for future generations."

    "Biến đổi khí hậu tạo ra một vấn đề đạo đức quan trọng cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, luân lý
Adverb morally một cách có đạo đức, về mặt đạo đức
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo đức
Noun moralist người theo chủ nghĩa đạo đức, người răn dạy đạo đức
Adjective amoral phi đạo đức (không liên quan đến đạo đức, không có ý thức đạo đức)
Adjective problematic có vấn đề, rắc rối, khó giải quyết
Verb problematize biến thành vấn đề, đặt thành vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
proballein
Latin
problema
Old French
problème
English
problem
Latin
moralis
Old French
moral
English
moral

Nguồn gốc của 'Vấn đề đạo đức'

Cụm từ "vấn đề đạo đức" kết hợp hai khái niệm có lịch sử ngôn ngữ riêng biệt nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa sâu sắc. Từ "moral" (đạo đức) xuất phát từ tiếng Latin "moralis", liên quan đến phong tục, tập quán và cách hành xử đúng đắn trong xã hội – tức là những gì con người *nên* làm. Từ "problem" (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "proballein", có nghĩa là "ném ra phía trước", ban đầu chỉ một trở ngại hoặc một câu hỏi được đặt ra cần được giải quyết. Vì vậy, "vấn đề đạo đức" giống như một thách thức hoặc trở ngại được đặt ra trước mắt chúng ta, đòi hỏi chúng ta phải tìm ra cách hành động đúng đắn theo các giá trị hoặc quy tắc xã hội của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khó khăn, nơi không có giải pháp rõ ràng đúng hoặc sai, và việc lựa chọn hành động nào đó sẽ có những hậu quả về mặt đạo đức. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và tính chủ quan của các quyết định đạo đức.

Prepositions

with in

"problem with morality": đề cập đến một vấn đề có liên quan hoặc bắt nguồn từ khía cạnh đạo đức. "problem in morality": đề cập đến một vấn đề nằm trong lĩnh vực đạo đức nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral problem
  • serious a serious moral problem
    (một vấn đề đạo đức nghiêm trọng)
  • difficult a difficult moral problem
    (một vấn đề đạo đức khó khăn)
  • complex a complex moral problem
    (một vấn đề đạo đức phức tạp)
  • thorny a thorny moral problem
    (một vấn đề đạo đức hóc búa/gai góc)
  • fundamental a fundamental moral problem
    (một vấn đề đạo đức cơ bản/cốt lõi)
  • personal a personal moral problem
    (một vấn đề đạo đức cá nhân)
  • profound a profound moral problem
    (một vấn đề đạo đức sâu sắc)
Verb + moral problem
  • face face a moral problem
    (đối mặt với một vấn đề đạo đức)
  • raise raise a moral problem
    (đặt ra/dấy lên một vấn đề đạo đức)
  • address address a moral problem
    (giải quyết/xử lý một vấn đề đạo đức)
  • solve solve a moral problem
    (giải quyết một vấn đề đạo đức)
  • grapple with grapple with a moral problem
    (vật lộn/đấu tranh tư tưởng với một vấn đề đạo đức)
  • present present a moral problem
    (đặt ra/gây ra một vấn đề đạo đức)
  • avoid avoid a moral problem
    (né tránh một vấn đề đạo đức)

Idioms

  • wrestle with a moral problem

    trăn trở, đấu tranh tư tưởng với một vấn đề đạo đức

    "She spent weeks wrestling with the moral problem of whether to tell the truth or protect her friend."

    (Cô ấy đã mất nhiều tuần trăn trở với vấn đề đạo đức là nên nói sự thật hay bảo vệ bạn mình.)

  • a moral problem arises

    một vấn đề đạo đức nảy sinh/xuất hiện

    "When the new technology was introduced, a complex moral problem arose regarding data privacy."

    (Khi công nghệ mới được giới thiệu, một vấn đề đạo đức phức tạp đã nảy sinh liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.)

  • at the heart of the moral problem

    ở cốt lõi/trọng tâm của vấn đề đạo đức

    "At the heart of the moral problem was the conflict between individual freedom and societal well-being."

    (Ở cốt lõi của vấn đề đạo đức là sự xung đột giữa tự do cá nhân và phúc lợi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral problem

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống nảy sinh sự xung đột giữa các mệnh lệnh đạo đức, trong đó việc tuân theo một mệnh lệnh sẽ dẫn đến vi phạm một mệnh lệnh khác.

"The company faced a moral problem when deciding whether to prioritize profit or environmental protection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To ignore the moral problem would be irresponsible.
Bỏ qua vấn đề đạo đức sẽ là vô trách nhiệm.
Phủ định
It's crucial not to dismiss the moral problem as unimportant.
Điều quan trọng là không được bỏ qua vấn đề đạo đức vì nó không quan trọng.
Nghi vấn
Why do we continue to avoid addressing this moral problem?
Tại sao chúng ta tiếp tục tránh né việc giải quyết vấn đề đạo đức này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision presented a significant moral problem.
Quyết định của công ty đã tạo ra một vấn đề đạo đức đáng kể.
Phủ định
There isn't a simple solution to the moral problem.
Không có một giải pháp đơn giản cho vấn đề đạo đức này.
Nghi vấn
Is addressing the moral problem a priority for the organization?
Có phải việc giải quyết vấn đề đạo đức là ưu tiên hàng đầu của tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral problem".

Vấn đề Xe điện (Trolley Problem)

"Vấn đề Xe điện" là một thử nghiệm tư duy triết học kinh điển, đặt ra tình huống khó xử về đạo đức khi phải chọn cứu một nhóm người bằng cách hy sinh một người khác. Nó được dùng để khám phá các nguyên tắc đạo đức như chủ nghĩa vị lợi (utilitarianism – tối đa hóa lợi ích chung) và nghĩa vụ luận (deontology – tuân thủ các quy tắc đạo đức bất kể hậu quả), giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách đưa ra quyết định trong các tình huống khó khăn về đạo đức.

Phương pháp Socrates và Đạo đức học

Phương pháp Socrates là một hình thức đối thoại truy vấn sâu sắc, được nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates sử dụng. Nó liên quan đến việc đặt ra một loạt câu hỏi để khuyến khích tư duy phản biện và làm sáng tỏ các ý tưởng. Trong bối cảnh đạo đức học, phương pháp này thường được dùng để khám phá các giả định về đạo đức, phân tích các vấn đề đạo đức phức tạp và giúp cá nhân tự khám phá ra câu trả lời cho các tình huống khó xử về đạo đức, một truyền thống lâu đời trong tư duy phương Tây.