moral problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation that presents a conflict between moral imperatives, in which to obey one would result in transgressing another.
Vietnamese Meaning
Một tình huống nảy sinh sự xung đột giữa các mệnh lệnh đạo đức, trong đó việc tuân theo một mệnh lệnh sẽ dẫn đến vi phạm một mệnh lệnh khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company faced a moral problem when deciding whether to prioritize profit or environmental protection."
"Công ty đối mặt với một vấn đề đạo đức khi quyết định liệu có nên ưu tiên lợi nhuận hay bảo vệ môi trường."
-
"The whistleblower exposed the company's moral problems."
"Người tố giác đã phơi bày các vấn đề đạo đức của công ty."
-
"Climate change presents a significant moral problem for future generations."
"Biến đổi khí hậu tạo ra một vấn đề đạo đức quan trọng cho các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | morality | đạo đức, luân lý |
| Adverb | morally | một cách có đạo đức, về mặt đạo đức |
| Adjective | immoral | vô đạo đức, trái đạo đức |
| Noun | moralist | người theo chủ nghĩa đạo đức, người răn dạy đạo đức |
| Adjective | amoral | phi đạo đức (không liên quan đến đạo đức, không có ý thức đạo đức) |
| Adjective | problematic | có vấn đề, rắc rối, khó giải quyết |
| Verb | problematize | biến thành vấn đề, đặt thành vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khó khăn, nơi không có giải pháp rõ ràng đúng hoặc sai, và việc lựa chọn hành động nào đó sẽ có những hậu quả về mặt đạo đức. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và tính chủ quan của các quyết định đạo đức.
Prepositions
"problem with morality": đề cập đến một vấn đề có liên quan hoặc bắt nguồn từ khía cạnh đạo đức. "problem in morality": đề cập đến một vấn đề nằm trong lĩnh vực đạo đức nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious moral problem (một vấn đề đạo đức nghiêm trọng)
-
difficult a difficult moral problem (một vấn đề đạo đức khó khăn)
-
complex a complex moral problem (một vấn đề đạo đức phức tạp)
-
thorny a thorny moral problem (một vấn đề đạo đức hóc búa/gai góc)
-
fundamental a fundamental moral problem (một vấn đề đạo đức cơ bản/cốt lõi)
-
personal a personal moral problem (một vấn đề đạo đức cá nhân)
-
profound a profound moral problem (một vấn đề đạo đức sâu sắc)
-
face face a moral problem (đối mặt với một vấn đề đạo đức)
-
raise raise a moral problem (đặt ra/dấy lên một vấn đề đạo đức)
-
address address a moral problem (giải quyết/xử lý một vấn đề đạo đức)
-
solve solve a moral problem (giải quyết một vấn đề đạo đức)
-
grapple with grapple with a moral problem (vật lộn/đấu tranh tư tưởng với một vấn đề đạo đức)
-
present present a moral problem (đặt ra/gây ra một vấn đề đạo đức)
-
avoid avoid a moral problem (né tránh một vấn đề đạo đức)
Idioms
-
wrestle with a moral problem
trăn trở, đấu tranh tư tưởng với một vấn đề đạo đức
"She spent weeks wrestling with the moral problem of whether to tell the truth or protect her friend."
(Cô ấy đã mất nhiều tuần trăn trở với vấn đề đạo đức là nên nói sự thật hay bảo vệ bạn mình.)
-
a moral problem arises
một vấn đề đạo đức nảy sinh/xuất hiện
"When the new technology was introduced, a complex moral problem arose regarding data privacy."
(Khi công nghệ mới được giới thiệu, một vấn đề đạo đức phức tạp đã nảy sinh liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu.)
-
at the heart of the moral problem
ở cốt lõi/trọng tâm của vấn đề đạo đức
"At the heart of the moral problem was the conflict between individual freedom and societal well-being."
(Ở cốt lõi của vấn đề đạo đức là sự xung đột giữa tự do cá nhân và phúc lợi xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral problem
Noun PhraseMột tình huống nảy sinh sự xung đột giữa các mệnh lệnh đạo đức, trong đó việc tuân theo một mệnh lệnh sẽ dẫn đến vi phạm một mệnh lệnh khác.
"The company faced a moral problem when deciding whether to prioritize profit or environmental protection."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To ignore the moral problem would be irresponsible. |
Bỏ qua vấn đề đạo đức sẽ là vô trách nhiệm. |
| Phủ định | It's crucial not to dismiss the moral problem as unimportant. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua vấn đề đạo đức vì nó không quan trọng. |
| Nghi vấn | Why do we continue to avoid addressing this moral problem? |
Tại sao chúng ta tiếp tục tránh né việc giải quyết vấn đề đạo đức này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision presented a significant moral problem. |
Quyết định của công ty đã tạo ra một vấn đề đạo đức đáng kể. |
| Phủ định | There isn't a simple solution to the moral problem. |
Không có một giải pháp đơn giản cho vấn đề đạo đức này. |
| Nghi vấn | Is addressing the moral problem a priority for the organization? |
Có phải việc giải quyết vấn đề đạo đức là ưu tiên hàng đầu của tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral problem".
