clear-cut decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clearly and decisively defined; allowing no doubt or confusion.
Vietnamese Meaning
Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence provided a clear-cut case of fraud."
"Bằng chứng đã cung cấp một trường hợp gian lận rõ ràng."
-
"The rules are clear-cut, and everyone must follow them."
"Các quy tắc rất rõ ràng và mọi người phải tuân theo."
-
"The judge made a clear-cut decision in favor of the plaintiff."
"Thẩm phán đã đưa ra một quyết định rõ ràng ủng hộ nguyên đơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear-cut | rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ |
| Verb (forestry context) | clear-cut | đốn sạch (rừng) |
| Noun (forestry context) | clear-cutting | sự đốn sạch rừng |
| Adjective | clear | rõ ràng, minh bạch, trong sáng |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, minh bạch |
| Noun | decision | quyết định |
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "clear-cut" thường được sử dụng để mô tả các quyết định, kết quả, hoặc vấn đề một cách dứt khoát và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và thiếu mơ hồ. Khác với "unclear" (không rõ ràng) hoặc "vague" (mơ hồ), "clear-cut" biểu thị sự chắc chắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a clear-cut decision (đưa ra một quyết định rõ ràng/dứt khoát)
-
reach reach a clear-cut decision (đạt được một quyết định rõ ràng/thống nhất)
-
require require a clear-cut decision (yêu cầu một quyết định rõ ràng/dứt khoát)
-
a firm a firm clear-cut decision (một quyết định rõ ràng và kiên định)
-
a quick a quick clear-cut decision (một quyết định nhanh chóng và rõ ràng)
-
a unanimous a unanimous clear-cut decision (một quyết định rõ ràng được nhất trí)
-
no there is no clear-cut decision (không có một quyết định rõ ràng nào)
-
lead to lead to a clear-cut decision (dẫn đến một quyết định rõ ràng/dứt khoát)
Idioms
-
make a clear-cut decision
đưa ra một quyết định rõ ràng và dứt khoát
"The manager had to make a clear-cut decision about the new strategy."
(Người quản lý phải đưa ra một quyết định rõ ràng về chiến lược mới.)
-
there's no clear-cut decision (on/about something)
chưa có quyết định rõ ràng/dứt khoát (về điều gì đó)
"Despite hours of debate, there's still no clear-cut decision on the project's future."
(Mặc dù đã tranh luận hàng giờ, vẫn chưa có quyết định rõ ràng về tương lai của dự án.)
-
require a clear-cut decision
yêu cầu một quyết định rõ ràng/dứt khoát
"The complex situation will require a clear-cut decision from the CEO."
(Tình hình phức tạp sẽ yêu cầu một quyết định rõ ràng từ CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear-cut decision
Tính từRõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.
"The evidence provided a clear-cut case of fraud."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company made a clear-cut decision to invest in renewable energy. |
Công ty đã đưa ra một quyết định rõ ràng để đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | It wasn't a clear-cut decision; there were many factors to consider. |
Đó không phải là một quyết định rõ ràng; có rất nhiều yếu tố cần xem xét. |
| Nghi vấn | Was it a clear-cut decision to accept the job offer? |
Đó có phải là một quyết định rõ ràng khi chấp nhận lời mời làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut decision".
