(Top Banner Ad)
clear-cut decision
B2
Tính từ B2 Chung

clear-cut decision

UK: /ˌklɪəˈkʌt/ • US: /ˌklɪrˈkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định dứt khoát quyết định rõ ràng quyết định không mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clearly and decisively defined; allowing no doubt or confusion.

Vietnamese Meaning

Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence provided a clear-cut case of fraud."

    "Bằng chứng đã cung cấp một trường hợp gian lận rõ ràng."

  • "The rules are clear-cut, and everyone must follow them."

    "Các quy tắc rất rõ ràng và mọi người phải tuân theo."

  • "The judge made a clear-cut decision in favor of the plaintiff."

    "Thẩm phán đã đưa ra một quyết định rõ ràng ủng hộ nguyên đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear-cut rõ ràng, dứt khoát, không mơ hồ
Verb (forestry context) clear-cut đốn sạch (rừng)
Noun (forestry context) clear-cutting sự đốn sạch rừng
Adjective clear rõ ràng, minh bạch, trong sáng
Adverb clearly một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun clarity sự rõ ràng, minh bạch
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
Old English
cuttan
Late 19th Century English
clear-cut (compound adjective formed from 'clear' and 'cut', likely from 'clear-cutting' in forestry)

Nguồn gốc 'clear-cut'

Cụm từ 'clear-cut' ban đầu được dùng trong lâm nghiệp, mô tả hành động đốn sạch toàn bộ cây trong một khu vực, tạo ra một ranh giới hoàn toàn rõ ràng, không thể nhầm lẫn hay mơ hồ. Từ hình ảnh trực quan này, nó được phát triển để chỉ một điều gì đó hoàn toàn rõ ràng, dứt khoát, không còn chỗ cho sự nghi ngờ hay giải thích sai. Khi áp dụng cho 'decision' (quyết định), nó ngụ ý một quyết định rành mạch, không thể tranh cãi hay hiểu sai được.

Usage Note

Tính từ "clear-cut" thường được sử dụng để mô tả các quyết định, kết quả, hoặc vấn đề một cách dứt khoát và dễ hiểu. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và thiếu mơ hồ. Khác với "unclear" (không rõ ràng) hoặc "vague" (mơ hồ), "clear-cut" biểu thị sự chắc chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clear-cut decision
  • make make a clear-cut decision
    (đưa ra một quyết định rõ ràng/dứt khoát)
  • reach reach a clear-cut decision
    (đạt được một quyết định rõ ràng/thống nhất)
  • require require a clear-cut decision
    (yêu cầu một quyết định rõ ràng/dứt khoát)
Adjective + clear-cut decision
  • a firm a firm clear-cut decision
    (một quyết định rõ ràng và kiên định)
  • a quick a quick clear-cut decision
    (một quyết định nhanh chóng và rõ ràng)
  • a unanimous a unanimous clear-cut decision
    (một quyết định rõ ràng được nhất trí)
Other common phrases
  • no there is no clear-cut decision
    (không có một quyết định rõ ràng nào)
  • lead to lead to a clear-cut decision
    (dẫn đến một quyết định rõ ràng/dứt khoát)

Idioms

  • make a clear-cut decision

    đưa ra một quyết định rõ ràng và dứt khoát

    "The manager had to make a clear-cut decision about the new strategy."

    (Người quản lý phải đưa ra một quyết định rõ ràng về chiến lược mới.)

  • there's no clear-cut decision (on/about something)

    chưa có quyết định rõ ràng/dứt khoát (về điều gì đó)

    "Despite hours of debate, there's still no clear-cut decision on the project's future."

    (Mặc dù đã tranh luận hàng giờ, vẫn chưa có quyết định rõ ràng về tương lai của dự án.)

  • require a clear-cut decision

    yêu cầu một quyết định rõ ràng/dứt khoát

    "The complex situation will require a clear-cut decision from the CEO."

    (Tình hình phức tạp sẽ yêu cầu một quyết định rõ ràng từ CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear-cut decision

Tính từ
Lật mặt

Rõ ràng và dứt khoát; không gây ra nghi ngờ hoặc nhầm lẫn.

"The evidence provided a clear-cut case of fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company made a clear-cut decision to invest in renewable energy.
Công ty đã đưa ra một quyết định rõ ràng để đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
It wasn't a clear-cut decision; there were many factors to consider.
Đó không phải là một quyết định rõ ràng; có rất nhiều yếu tố cần xem xét.
Nghi vấn
Was it a clear-cut decision to accept the job offer?
Đó có phải là một quyết định rõ ràng khi chấp nhận lời mời làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear-cut decision".

Giá trị của sự quyết đoán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, việc đưa ra 'clear-cut decision' (quyết định rõ ràng, dứt khoát) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tự tin, hiệu quả và khả năng định hướng. Những cá nhân hoặc tổ chức không thể đưa ra những quyết định như vậy có thể bị coi là thiếu năng lực hoặc do dự.

Tránh sự mơ hồ và vùng xám

Xã hội phương Tây thường có xu hướng tránh sự mơ hồ hoặc 'vùng xám' trong các quyết định quan trọng. Một 'clear-cut decision' giúp mọi người hiểu rõ hướng đi, trách nhiệm và kết quả mong đợi, từ đó giảm thiểu sự nhầm lẫn và xung đột tiềm ẩn. Điều này thường được coi là hiệu quả hơn so với việc duy trì sự không rõ ràng hoặc chờ đợi một sự đồng thuận hoàn hảo, vốn có thể dẫn đến sự trì trệ.