(Top Banner Ad)
moral resilience
C1
noun phrase C1 Đạo đức học, Tâm lý học

moral resilience

UK: /ˈmɒrəl rɪˈzɪliəns/ • US: /ˈmɔːrəl rɪˈzɪliəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phục hồi đạo đức sự kiên cường về mặt đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capacity to maintain moral integrity and well-being in the face of adversity; the ability to bounce back from ethical challenges and continue to act in accordance with one's values.

Vietnamese Meaning

Khả năng duy trì sự chính trực về mặt đạo đức và hạnh phúc khi đối mặt với nghịch cảnh; khả năng phục hồi sau những thách thức về mặt đạo đức và tiếp tục hành động phù hợp với các giá trị của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Healthcare professionals require moral resilience to cope with the ethical dilemmas they encounter daily."

    "Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe cần sự kiên cường về mặt đạo đức để đối phó với những tình huống khó xử về đạo đức mà họ gặp phải hàng ngày."

  • "Developing moral resilience is crucial for leaders facing complex ethical decisions."

    "Phát triển sự kiên cường về mặt đạo đức là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo phải đối mặt với những quyết định phức tạp về mặt đạo đức."

  • "Mindfulness practices can help cultivate moral resilience in individuals."

    "Thực hành chánh niệm có thể giúp nuôi dưỡng sự kiên cường về mặt đạo đức ở các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj moral Thuộc về đạo đức, luân lý
Noun morality Đạo đức, tính đạo đức; hệ thống các nguyên tắc đạo đức
Adj immoral Vô đạo đức, trái đạo lý
Verb moralize Giảng đạo đức, thuyết giáo; rút ra bài học đạo đức
Adv morally Về mặt đạo đức, có đạo đức
Adj resilient Kiên cường, có khả năng phục hồi, đàn hồi
Noun resilience Sự kiên cường, khả năng phục hồi (tinh thần hoặc thể chất)
Adv resiliently Một cách kiên cường, phục hồi tốt

Synonyms

ethical fortitude (sức mạnh đạo đức)moral strength (sức mạnh đạo đức)

Antonyms

moral fragility (sự mong manh về mặt đạo đức)moral vulnerability (sự dễ bị tổn thương về mặt đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos, moris
Latin
moralis
Old French
moral
Latin
resilire
English
moral resilience

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mos' (số nhiều 'mores'), mang ý nghĩa 'tập quán', 'thói quen', 'phong tục'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'moralis', chỉ những gì thuộc về phong tục hay đạo đức. Trong tiếng Anh, 'moral' ban đầu cũng chỉ các phong tục, sau này dần được dùng để diễn tả các nguyên tắc đúng sai trong hành vi và ứng xử.

Nguồn gốc của 'Resilience'

Từ 'resilience' xuất phát từ tiếng Latin 'resilire', có nghĩa là 'nhảy lùi lại', 'bật trở lại' hoặc 'phục hồi'. Ban đầu, nó được dùng trong lĩnh vực vật lý để mô tả khả năng của một vật liệu có thể quay trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng sang tâm lý học và đạo đức, dùng để chỉ khả năng phục hồi tinh thần, ý chí sau những cú sốc, khó khăn hoặc áp lực.

Usage Note

Moral resilience không chỉ là sự kiên cường đơn thuần, mà còn bao gồm khả năng học hỏi và phát triển từ những tình huống khó khăn về mặt đạo đức. Nó liên quan đến việc duy trì sự kiên định với các nguyên tắc đạo đức, ngay cả khi đối mặt với áp lực, cám dỗ, hoặc hậu quả tiêu cực. Khác với 'moral fortitude' (sức mạnh đạo đức), 'moral resilience' nhấn mạnh vào khả năng phục hồi và thích ứng.

Prepositions

in against

'In the face of adversity': Chỉ ra hoàn cảnh mà sự kiên cường được thể hiện. 'Against ethical challenges': Mô tả đối tượng mà sự kiên cường chống lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral resilience
  • strong strong moral resilience
    (sức chịu đựng đạo đức mạnh mẽ)
  • personal personal moral resilience
    (khả năng kiên cường đạo đức cá nhân)
  • inner inner moral resilience
    (sức chịu đựng đạo đức nội tại)
  • unwavering unwavering moral resilience
    (sức kiên cường đạo đức không lay chuyển)
Verb + moral resilience
  • build build moral resilience
    (xây dựng khả năng kiên cường đạo đức)
  • develop develop moral resilience
    (phát triển khả năng kiên cường đạo đức)
  • strengthen strengthen moral resilience
    (củng cố khả năng kiên cường đạo đức)
  • demonstrate demonstrate moral resilience
    (thể hiện sự kiên cường đạo đức)
  • test test one's moral resilience
    (thử thách khả năng kiên cường đạo đức của ai đó)
Noun + of + moral resilience
  • a sense of a sense of moral resilience
    (một ý thức về sự kiên cường đạo đức)
  • the importance of the importance of moral resilience
    (tầm quan trọng của sự kiên cường đạo đức)

Idioms

  • build one's moral resilience

    Xây dựng khả năng kiên cường về mặt đạo đức của bản thân (khả năng giữ vững giá trị đạo đức khi đối mặt với khó khăn, cám dỗ).

    "Facing daily ethical dilemmas, she actively worked to build her moral resilience."

    (Đối mặt với những tình huống khó xử về đạo đức hàng ngày, cô ấy tích cực rèn luyện để xây dựng khả năng kiên cường về mặt đạo đức của mình.)

  • test one's moral resilience

    Thử thách khả năng kiên cường về mặt đạo đức của một người (đặt họ vào tình huống khó khăn để xem họ có giữ vững được nguyên tắc đạo đức hay không).

    "The corruption scandal truly tested the organization's moral resilience, revealing its true character."

    (Vụ bê bối tham nhũng đã thực sự thử thách khả năng kiên cường về mặt đạo đức của tổ chức, bộc lộ bản chất thật của nó.)

  • a beacon of moral resilience

    Một ngọn hải đăng của sự kiên cường đạo đức (một người hoặc điều gì đó tượng trưng cho khả năng giữ vững các nguyên tắc đạo đức trong hoàn cảnh khó khăn, là tấm gương cho người khác).

    "Despite immense pressure, the activist remained a beacon of moral resilience for the community."

    (Mặc dù chịu áp lực rất lớn, nhà hoạt động vẫn là một ngọn hải đăng của sự kiên cường đạo đức cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral resilience

noun phrase
Lật mặt

Khả năng duy trì sự chính trực về mặt đạo đức và hạnh phúc khi đối mặt với nghịch cảnh; khả năng phục hồi sau những thách thức về mặt đạo đức và tiếp tục hành động phù hợp với các giá trị của một người.

"Healthcare professionals require moral resilience to cope with the ethical dilemmas they encounter daily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has shown great moral resilience in the face of adversity, hasn't she?
Cô ấy đã thể hiện sự kiên cường về mặt đạo đức tuyệt vời khi đối mặt với nghịch cảnh, phải không?
Phủ định
They aren't building moral resilience by ignoring ethical dilemmas, are they?
Họ không xây dựng sự kiên cường về mặt đạo đức bằng cách bỏ qua những tình huống khó xử về đạo đức, phải không?
Nghi vấn
It is important to teach moral resilience to children, isn't it?
Việc dạy sự kiên cường về mặt đạo đức cho trẻ em là rất quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral resilience".

Triết học và Đạo đức học

Khái niệm 'moral resilience' có mối liên hệ sâu sắc với các trường phái triết học phương Tây như chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và đạo đức học đức hạnh (Virtue Ethics). Chủ nghĩa Khắc kỷ nhấn mạnh việc duy trì lý trí, bình tĩnh và các giá trị đạo đức cá nhân ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Đạo đức học đức hạnh tập trung vào việc phát triển các phẩm chất tốt đẹp (đức hạnh) bên trong một người, giúp họ đưa ra những lựa chọn đúng đắn và kiên định với chúng trong mọi tình huống, qua đó thể hiện sức kiên cường đạo đức.

Yêu cầu trong Lãnh đạo và Nghề nghiệp

'Moral resilience' ngày càng được xem là một phẩm chất thiết yếu, đặc biệt trong các vai trò lãnh đạo, nghề nghiệp đòi hỏi quyết định khó khăn hoặc trong các lĩnh vực có rủi ro đạo đức cao như y tế, pháp luật và quân đội. Khả năng này giúp cá nhân và tổ chức duy trì sự chính trực, đưa ra quyết định có trách nhiệm, vượt qua áp lực và phục hồi sau những thất bại hoặc cám dỗ về đạo đức.