more effortless
Tính từ (so sánh hơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More effortless'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đạt được hoặc thực hiện một cách dễ dàng rõ ràng; không đòi hỏi hoặc cho thấy sự gắng sức nào.
Ví dụ Thực tế với 'More effortless'
-
"With practice, his movements became more effortless."
"Nhờ luyện tập, các động tác của anh ấy trở nên tự nhiên hơn."
-
"The new software made the process more effortless."
"Phần mềm mới làm cho quy trình trở nên dễ dàng hơn."
-
"He wanted to create a product that would make people's lives more effortless."
"Anh ấy muốn tạo ra một sản phẩm giúp cuộc sống của mọi người trở nên dễ dàng hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'More effortless'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: effortless
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More effortless'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "more effortless" được sử dụng để so sánh hai hành động hoặc tình huống, cho thấy một hành động hoặc tình huống đòi hỏi ít nỗ lực hơn so với hành động hoặc tình huống khác. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên và thiếu sự căng thẳng. Khác với 'easier', 'more effortless' chú trọng vào cảm giác nhẹ nhàng, không tốn sức lực nhiều về mặt cảm xúc và thể chất. 'Easier' chỉ đơn thuần là nói đến việc giảm độ khó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Các giới từ này thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực mà hành động diễn ra. Ví dụ: 'He became more effortless at public speaking' (Anh ấy trở nên tự nhiên hơn trong việc phát biểu trước công chúng), 'She tried to be more effortless in her interactions' (Cô ấy cố gắng tự nhiên hơn trong các tương tác của mình).
Ngữ pháp ứng dụng với 'More effortless'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.