(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more effortless
B2

more effortless

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng hơn tự nhiên hơn nhẹ nhàng hơn không tốn nhiều công sức hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More effortless'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạt được hoặc thực hiện một cách dễ dàng rõ ràng; không đòi hỏi hoặc cho thấy sự gắng sức nào.

Definition (English Meaning)

Achieved or done with apparent ease; requiring or showing no exertion.

Ví dụ Thực tế với 'More effortless'

  • "With practice, his movements became more effortless."

    "Nhờ luyện tập, các động tác của anh ấy trở nên tự nhiên hơn."

  • "The new software made the process more effortless."

    "Phần mềm mới làm cho quy trình trở nên dễ dàng hơn."

  • "He wanted to create a product that would make people's lives more effortless."

    "Anh ấy muốn tạo ra một sản phẩm giúp cuộc sống của mọi người trở nên dễ dàng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More effortless'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

easier(dễ dàng hơn)
smoother(mượt mà hơn)
simpler(đơn giản hơn)
natural(tự nhiên)

Trái nghĩa (Antonyms)

more difficult(khó khăn hơn)
more labored(gượng gạo hơn)
more strenuous(vất vả hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'More effortless'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "more effortless" được sử dụng để so sánh hai hành động hoặc tình huống, cho thấy một hành động hoặc tình huống đòi hỏi ít nỗ lực hơn so với hành động hoặc tình huống khác. Nó nhấn mạnh sự trôi chảy, tự nhiên và thiếu sự căng thẳng. Khác với 'easier', 'more effortless' chú trọng vào cảm giác nhẹ nhàng, không tốn sức lực nhiều về mặt cảm xúc và thể chất. 'Easier' chỉ đơn thuần là nói đến việc giảm độ khó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

Các giới từ này thường đi kèm với các danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hoạt động hoặc lĩnh vực mà hành động diễn ra. Ví dụ: 'He became more effortless at public speaking' (Anh ấy trở nên tự nhiên hơn trong việc phát biểu trước công chúng), 'She tried to be more effortless in her interactions' (Cô ấy cố gắng tự nhiên hơn trong các tương tác của mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'More effortless'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)