(Top Banner Ad)
more intense
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more intense

UK: /ɪnˈtɛns/ • US: /ɪnˈtɛns/

Nghĩa tiếng Việt

gay gắt hơn dữ dội hơn mãnh liệt hơn căng thẳng hơn nồng nhiệt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in degree or strength; more extreme.

Vietnamese Meaning

Mức độ hoặc cường độ lớn hơn; cực đoan hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competition became more intense as the final round approached."

    "Cuộc thi trở nên gay gắt hơn khi vòng chung kết đến gần."

  • "The pressure on him became more intense after the scandal."

    "Áp lực lên anh ấy trở nên gay gắt hơn sau vụ bê bối."

  • "The colors in the painting are more intense in the evening light."

    "Màu sắc trong bức tranh trở nên rực rỡ hơn dưới ánh đèn buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensity cường độ, độ mạnh
Adverb more hơn, nhiều hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mews-
Old English
māra
Middle English
more
Latin
intensus
English
intense

Nguồn gốc của 'intense'

Từ 'intense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intensus', có nghĩa là 'căng thẳng' hoặc 'mạnh mẽ'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả mức độ căng thẳng của dây cung, nhưng sau đó mở rộng để diễn tả cảm xúc, sự tập trung hoặc hoạt động có cường độ cao. Ví dụ như một trận đấu thể thao có tính cạnh tranh cao, hay một cuộc tranh luận nảy lửa.

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó bắt nguồn từ tiếng Indo-Âu cổ đại '*mews-'. Nó được sử dụng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai hoặc nhiều thứ.

Usage Note

Khi sử dụng 'more intense', ta đang so sánh mức độ của một tính chất nào đó. Nó ngụ ý một sự gia tăng về cường độ, cảm xúc, hoặc tác động so với một trạng thái hoặc tình huống trước đó. Khác với 'stronger', 'more intense' thường mang ý nghĩa về cảm xúc, trải nghiệm, hoặc mức độ tập trung cao. Ví dụ, 'intense pressure' (áp lực lớn) khác với 'strong pressure' (áp lực mạnh) ở chỗ 'intense pressure' mang ý nghĩa về áp lực tinh thần hoặc cảm xúc, trong khi 'strong pressure' có thể chỉ đơn thuần là áp lực vật lý.

Prepositions

with about

* **with:** Dùng để chỉ sự đi kèm hoặc kết hợp với điều gì đó tạo nên sự mãnh liệt hơn. Ví dụ: "The situation became more intense with each passing hour." (Tình hình trở nên căng thẳng hơn theo từng giờ trôi qua.)
* **about:** Dùng để chỉ sự tập trung cao độ vào một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể. Ví dụ: "The debate became more intense about the new policy." (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn về chính sách mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more intense
  • much much more intense
    (mãnh liệt hơn nhiều)
  • even even more intense
    (thậm chí còn mãnh liệt hơn)
  • far far more intense
    (mãnh liệt hơn rất nhiều)
Verb + more intense
  • become become more intense
    (trở nên mãnh liệt hơn)
  • grow grow more intense
    (tăng thêm độ mãnh liệt)
  • feel feel more intense
    (cảm thấy mãnh liệt hơn)

Idioms

  • ratchet up the intensity

    tăng cường độ, làm cho trở nên căng thẳng hơn

    "The government decided to ratchet up the intensity of the advertising campaign."

    (Chính phủ quyết định tăng cường độ của chiến dịch quảng cáo.)

  • things are about to get more intense

    mọi thứ sắp trở nên căng thẳng/gay gắt hơn

    "The negotiations are getting difficult; things are about to get more intense."

    (Các cuộc đàm phán đang trở nên khó khăn; mọi thứ sắp trở nên gay gắt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more intense

Tính từ
Lật mặt

Mức độ hoặc cường độ lớn hơn; cực đoan hơn.

"The competition became more intense as the final round approached."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure to succeed became more intense as the deadline approached.
Áp lực để thành công trở nên gay gắt hơn khi thời hạn đến gần.
Phủ định
The training wasn't more intense than we had anticipated.
Buổi huấn luyện không gay gắt hơn so với những gì chúng tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Why did the competition become more intense this year?
Tại sao cuộc thi trở nên gay gắt hơn trong năm nay?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the finals arrive, the competition will have become more intense.
Vào thời điểm vòng chung kết diễn ra, cuộc thi sẽ trở nên gay gắt hơn.
Phủ định
The pressure will not have become more intense if we fail to prepare adequately.
Áp lực sẽ không trở nên gay gắt hơn nếu chúng ta không chuẩn bị đầy đủ.
Nghi vấn
Will the debate have become more intense by the end of the first hour?
Liệu cuộc tranh luận có trở nên gay gắt hơn vào cuối giờ đầu tiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more intense".

Sự cạnh tranh trong thể thao

Trong thể thao, sự cạnh tranh càng trở nên gay gắt hơn khi tiến gần đến trận chung kết. Các đội cố gắng hết sức và áp lực tăng cao. Các trận đấu play-off thường có cường độ cảm xúc mãnh liệt hơn nhiều so với các trận đấu thông thường.

Sự căng thẳng trong công việc

Trong môi trường làm việc, khi đến gần thời hạn chót của dự án, cường độ làm việc thường tăng lên. Các thành viên trong nhóm có thể phải làm việc nhiều giờ hơn và đối mặt với áp lực lớn hơn để hoàn thành công việc đúng thời hạn.