more intense
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Greater in degree or strength; more extreme.
Vietnamese Meaning
Mức độ hoặc cường độ lớn hơn; cực đoan hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The competition became more intense as the final round approached."
"Cuộc thi trở nên gay gắt hơn khi vòng chung kết đến gần."
-
"The pressure on him became more intense after the scandal."
"Áp lực lên anh ấy trở nên gay gắt hơn sau vụ bê bối."
-
"The colors in the painting are more intense in the evening light."
"Màu sắc trong bức tranh trở nên rực rỡ hơn dưới ánh đèn buổi tối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more intense', ta đang so sánh mức độ của một tính chất nào đó. Nó ngụ ý một sự gia tăng về cường độ, cảm xúc, hoặc tác động so với một trạng thái hoặc tình huống trước đó. Khác với 'stronger', 'more intense' thường mang ý nghĩa về cảm xúc, trải nghiệm, hoặc mức độ tập trung cao. Ví dụ, 'intense pressure' (áp lực lớn) khác với 'strong pressure' (áp lực mạnh) ở chỗ 'intense pressure' mang ý nghĩa về áp lực tinh thần hoặc cảm xúc, trong khi 'strong pressure' có thể chỉ đơn thuần là áp lực vật lý.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ sự đi kèm hoặc kết hợp với điều gì đó tạo nên sự mãnh liệt hơn. Ví dụ: "The situation became more intense with each passing hour." (Tình hình trở nên căng thẳng hơn theo từng giờ trôi qua.)
* **about:** Dùng để chỉ sự tập trung cao độ vào một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể. Ví dụ: "The debate became more intense about the new policy." (Cuộc tranh luận trở nên gay gắt hơn về chính sách mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much more intense (mãnh liệt hơn nhiều)
-
even even more intense (thậm chí còn mãnh liệt hơn)
-
far far more intense (mãnh liệt hơn rất nhiều)
-
become become more intense (trở nên mãnh liệt hơn)
-
grow grow more intense (tăng thêm độ mãnh liệt)
-
feel feel more intense (cảm thấy mãnh liệt hơn)
Idioms
-
ratchet up the intensity
tăng cường độ, làm cho trở nên căng thẳng hơn
"The government decided to ratchet up the intensity of the advertising campaign."
(Chính phủ quyết định tăng cường độ của chiến dịch quảng cáo.)
-
things are about to get more intense
mọi thứ sắp trở nên căng thẳng/gay gắt hơn
"The negotiations are getting difficult; things are about to get more intense."
(Các cuộc đàm phán đang trở nên khó khăn; mọi thứ sắp trở nên gay gắt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more intense
Tính từMức độ hoặc cường độ lớn hơn; cực đoan hơn.
"The competition became more intense as the final round approached."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pressure to succeed became more intense as the deadline approached. |
Áp lực để thành công trở nên gay gắt hơn khi thời hạn đến gần. |
| Phủ định | The training wasn't more intense than we had anticipated. |
Buổi huấn luyện không gay gắt hơn so với những gì chúng tôi đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Why did the competition become more intense this year? |
Tại sao cuộc thi trở nên gay gắt hơn trong năm nay? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the finals arrive, the competition will have become more intense. |
Vào thời điểm vòng chung kết diễn ra, cuộc thi sẽ trở nên gay gắt hơn. |
| Phủ định | The pressure will not have become more intense if we fail to prepare adequately. |
Áp lực sẽ không trở nên gay gắt hơn nếu chúng ta không chuẩn bị đầy đủ. |
| Nghi vấn | Will the debate have become more intense by the end of the first hour? |
Liệu cuộc tranh luận có trở nên gay gắt hơn vào cuối giờ đầu tiên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more intense".
