(Top Banner Ad)
more jolting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more jolting

UK: /ˈdʒəʊltɪŋ/ • US: /ˈdʒoʊltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây sốc hơn xóc nảy hơn bất ngờ hơn khó chịu hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a sudden feeling of shock or unpleasant surprise.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news was more jolting than anyone could have imagined."

    "Tin tức gây sốc hơn bất kỳ ai có thể tưởng tượng."

  • "The bus ride was even more jolting than the last one."

    "Chuyến xe buýt còn xóc nảy hơn chuyến trước nữa."

  • "The sudden increase in prices was more jolting to consumers."

    "Việc giá cả tăng đột ngột gây sốc hơn cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jolt cú sốc, cú giật mạnh, sự chấn động bất ngờ
Verb jolt làm giật mình, làm rung mạnh, gây sốc
Adjective (present participle) jolting gây sốc, gây giật mạnh, làm bất ngờ
Adjective (past participle) jolted bị giật mình, bị sốc, bị rung chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
more
Old English
mara
Proto-Germanic
*mairō
Proto-Indo-European
*meh₁-
English
jolt
17th Century English
jolt

Nguồn gốc của 'jolt'

Từ 'jolt' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng nó là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh hoặc cảm giác của một chuyển động giật đột ngột, mạnh mẽ. Hãy nghĩ đến cảm giác khi xe bị vấp ổ gà – đó chính là một 'jolt'!

Sự hình thành của 'more jolting'

Cụm từ 'more jolting' được tạo thành từ 'more' (nhiều hơn) và 'jolting' (dạng hiện tại phân từ của 'jolt', mang nghĩa gây sốc, gây giật). 'More' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mara', nghĩa là 'lớn hơn, nhiều hơn'. Khi kết hợp lại, 'more jolting' dùng để diễn tả một điều gì đó gây sốc, gây giật hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với một điều khác.

Usage Note

Từ 'jolting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây khó chịu về mặt thể chất (ví dụ: xe xóc nảy) hoặc tinh thần (ví dụ: tin tức gây sốc). 'More jolting' chỉ mức độ gây sốc, ngạc nhiên khó chịu cao hơn so với 'jolting'.

Prepositions

to for

'Jolting to' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi đột ngột về trạng thái hoặc nhận thức. 'Jolting for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ lý do gây ra sự sốc hoặc ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more jolting
  • even even more jolting
    (thậm chí còn gây sốc hơn)
  • much much more jolting
    (gây sốc hơn nhiều)
  • far far more jolting
    (gây sốc hơn rất nhiều)
Verb + more jolting
  • find find something more jolting
    (thấy điều gì đó gây sốc hơn)
  • make make something more jolting
    (làm cho điều gì đó gây sốc hơn)
  • prove prove more jolting
    (chứng tỏ là gây sốc hơn)
Noun + more jolting
  • experience a more jolting experience
    (một trải nghiệm gây sốc hơn)
  • reality a more jolting reality
    (một thực tế gây sốc hơn)
  • revelation a more jolting revelation
    (một sự tiết lộ gây sốc hơn)

Idioms

  • nothing could be more jolting

    Không có gì có thể gây sốc hơn thế / Không có gì gây bất ngờ hơn thế.

    "The sudden news that she had left was nothing could be more jolting to her family."

    (Tin tức cô ấy đột ngột ra đi không có gì có thể gây sốc hơn thế đối với gia đình cô ấy.)

  • come as more jolting

    gây sốc hơn, bất ngờ hơn (khi xuất hiện, được biết đến)

    "The truth about his betrayal came as more jolting than expected."

    (Sự thật về sự phản bội của anh ta đã gây sốc hơn dự kiến.)

  • a more jolting reminder

    một lời nhắc nhở gây sốc hơn, một sự gợi nhớ đáng giật mình hơn

    "The poverty in the slum was a more jolting reminder of global inequality."

    (Sự nghèo đói trong khu ổ chuột là một lời nhắc nhở gây sốc hơn về sự bất bình đẳng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more jolting

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.

"The news was more jolting than anyone could have imagined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This roller coaster is more jolting than that one.
Tàu lượn siêu tốc này xóc hơn tàu lượn siêu tốc kia.
Phủ định
Nothing is more jolting than this earthquake.
Không có gì xóc hơn trận động đất này.
Nghi vấn
Is anything more jolting than riding a horse on a bumpy road?
Có gì xóc hơn việc cưỡi ngựa trên một con đường gập ghềnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more jolting".

Lời cảnh tỉnh (Wake-up Call)

Trong văn hóa phương Tây, những sự kiện 'more jolting' thường được ví như 'wake-up call' (lời cảnh tỉnh). Đó là những cú sốc, những trải nghiệm bất ngờ nhưng mạnh mẽ, buộc chúng ta phải nhìn nhận lại tình huống, thay đổi suy nghĩ hoặc hành động của mình. Chúng có thể đau đớn nhưng thường là cần thiết để trưởng thành hoặc tránh những hậu quả tồi tệ hơn.

Sức mạnh của Sự Thật

Cụm từ 'more jolting' thường được dùng để mô tả những sự thật, tiết lộ hoặc thực tế 'gây sốc' hơn những gì chúng ta tưởng tượng. Điều này phản ánh quan niệm rằng đôi khi sự thật trần trụi, dù khó chấp nhận, lại có sức mạnh lớn nhất trong việc thay đổi nhận thức và định hình hành động của con người, khác hẳn với những lời nói dối êm tai.