more jolting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Causing a sudden feeling of shock or unpleasant surprise.
Vietnamese Meaning
Gây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news was more jolting than anyone could have imagined."
"Tin tức gây sốc hơn bất kỳ ai có thể tưởng tượng."
-
"The bus ride was even more jolting than the last one."
"Chuyến xe buýt còn xóc nảy hơn chuyến trước nữa."
-
"The sudden increase in prices was more jolting to consumers."
"Việc giá cả tăng đột ngột gây sốc hơn cho người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jolting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây khó chịu về mặt thể chất (ví dụ: xe xóc nảy) hoặc tinh thần (ví dụ: tin tức gây sốc). 'More jolting' chỉ mức độ gây sốc, ngạc nhiên khó chịu cao hơn so với 'jolting'.
Prepositions
'Jolting to' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi đột ngột về trạng thái hoặc nhận thức. 'Jolting for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ lý do gây ra sự sốc hoặc ngạc nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more jolting (thậm chí còn gây sốc hơn)
-
much much more jolting (gây sốc hơn nhiều)
-
far far more jolting (gây sốc hơn rất nhiều)
-
find find something more jolting (thấy điều gì đó gây sốc hơn)
-
make make something more jolting (làm cho điều gì đó gây sốc hơn)
-
prove prove more jolting (chứng tỏ là gây sốc hơn)
-
experience a more jolting experience (một trải nghiệm gây sốc hơn)
-
reality a more jolting reality (một thực tế gây sốc hơn)
-
revelation a more jolting revelation (một sự tiết lộ gây sốc hơn)
Idioms
-
nothing could be more jolting
Không có gì có thể gây sốc hơn thế / Không có gì gây bất ngờ hơn thế.
"The sudden news that she had left was nothing could be more jolting to her family."
(Tin tức cô ấy đột ngột ra đi không có gì có thể gây sốc hơn thế đối với gia đình cô ấy.)
-
come as more jolting
gây sốc hơn, bất ngờ hơn (khi xuất hiện, được biết đến)
"The truth about his betrayal came as more jolting than expected."
(Sự thật về sự phản bội của anh ta đã gây sốc hơn dự kiến.)
-
a more jolting reminder
một lời nhắc nhở gây sốc hơn, một sự gợi nhớ đáng giật mình hơn
"The poverty in the slum was a more jolting reminder of global inequality."
(Sự nghèo đói trong khu ổ chuột là một lời nhắc nhở gây sốc hơn về sự bất bình đẳng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more jolting
Tính từGây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.
"The news was more jolting than anyone could have imagined."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This roller coaster is more jolting than that one. |
Tàu lượn siêu tốc này xóc hơn tàu lượn siêu tốc kia. |
| Phủ định | Nothing is more jolting than this earthquake. |
Không có gì xóc hơn trận động đất này. |
| Nghi vấn | Is anything more jolting than riding a horse on a bumpy road? |
Có gì xóc hơn việc cưỡi ngựa trên một con đường gập ghềnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more jolting".
