(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more jolting
B2

more jolting

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

gây sốc hơn xóc nảy hơn bất ngờ hơn khó chịu hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More jolting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Gây ra cảm giác sốc hoặc ngạc nhiên khó chịu đột ngột.

Definition (English Meaning)

Causing a sudden feeling of shock or unpleasant surprise.

Ví dụ Thực tế với 'More jolting'

  • "The news was more jolting than anyone could have imagined."

    "Tin tức gây sốc hơn bất kỳ ai có thể tưởng tượng."

  • "The bus ride was even more jolting than the last one."

    "Chuyến xe buýt còn xóc nảy hơn chuyến trước nữa."

  • "The sudden increase in prices was more jolting to consumers."

    "Việc giá cả tăng đột ngột gây sốc hơn cho người tiêu dùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More jolting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: jolt
  • Adjective: jolting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

calming(làm dịu)
soothing(xoa dịu)

Từ liên quan (Related Words)

trauma(sang chấn)
surprise(sự ngạc nhiên)
discomfort(sự khó chịu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More jolting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'jolting' thường được dùng để mô tả những trải nghiệm gây khó chịu về mặt thể chất (ví dụ: xe xóc nảy) hoặc tinh thần (ví dụ: tin tức gây sốc). 'More jolting' chỉ mức độ gây sốc, ngạc nhiên khó chịu cao hơn so với 'jolting'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Jolting to' thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi đột ngột về trạng thái hoặc nhận thức. 'Jolting for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ lý do gây ra sự sốc hoặc ngạc nhiên.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More jolting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)