(Top Banner Ad)
more knowledgeable
B2
Tính từ B2 Tổng quát

more knowledgeable

UK: /ˈnɒlɪdʒəbəl/ • US: /ˈnɑːlɪdʒəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu biết hơn am hiểu hơn giỏi hơn có kiến thức sâu rộng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing knowledge or intelligence.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is more knowledgeable about wine than the average person."

    "Cô ấy am hiểu về rượu hơn người bình thường."

  • "He's much more knowledgeable than I am about computers."

    "Anh ấy hiểu biết về máy tính hơn tôi rất nhiều."

  • "We need someone more knowledgeable in marketing to lead the project."

    "Chúng ta cần một người am hiểu về marketing hơn để dẫn dắt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, hiểu
Adverb knowingly một cách có ý thức, cố ý (thường mang hàm ý tiêu cực)
Adverb knowledgeably một cách am hiểu, thông thái

Synonyms

better informed (hiểu biết hơn)more learned (uyên bác hơn)more enlightened (sáng suốt hơn)

Antonyms

less knowledgeable (ít hiểu biết hơn)more ignorant (ngu dốt hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knouleche
Modern English
knowledgeable

Từ 'Biết' Đến 'Am Hiểu'

Từ 'know' (biết) trong tiếng Anh có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'nhận biết' hay 'hiểu'. Trải qua nhiều giai đoạn, từ 'knowledge' (kiến thức, danh từ của 'know') xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ. Sau đó, vào thế kỷ 17, tính từ 'knowledgeable' ra đời với hậu tố '-able' (có khả năng), dùng để chỉ người có kiến thức sâu rộng.

So Sánh Mức Độ Với 'More'

Từ 'more' (nhiều hơn) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, dùng để chỉ sự so sánh về số lượng hoặc mức độ. Khi kết hợp với 'knowledgeable', 'more knowledgeable' dùng để nhấn mạnh một người, một nguồn thông tin có sự hiểu biết, am tường cao hơn một đối tượng khác, làm tăng mức độ của tính từ.

Usage Note

"More knowledgeable" là dạng so sánh hơn của tính từ "knowledgeable", được sử dụng để chỉ ai đó có nhiều kiến thức hơn người khác hoặc về một chủ đề cụ thể so với người khác. Nó thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự am hiểu sâu rộng hoặc trình độ học vấn cao hơn. So sánh với các từ đồng nghĩa như "informed", "educated", "learned", "erudite", "well-versed": "Informed" chỉ đơn giản là có thông tin; "educated" ám chỉ việc được đào tạo bài bản; "learned" và "erudite" gợi ý kiến thức uyên bác, có được qua học tập chuyên sâu; "well-versed" nhấn mạnh sự am hiểu tường tận về một lĩnh vực cụ thể. "More knowledgeable" nằm giữa "informed" và "learned/erudite", thường chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn thông tin đơn thuần, nhưng không nhất thiết phải đạt đến trình độ học thuật cao.

Prepositions

about in on

"More knowledgeable about" được dùng để chỉ ai đó có kiến thức sâu rộng về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "He is more knowledgeable about history than I am." ("Anh ấy am hiểu về lịch sử hơn tôi.")
"More knowledgeable in" thường được dùng để chỉ kiến thức trong một lĩnh vực học thuật hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: "She is more knowledgeable in mathematics than her peers." ("Cô ấy giỏi toán hơn các bạn cùng trang lứa.")
"More knowledgeable on" tương tự như "more knowledgeable about", nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: "The expert is more knowledgeable on the subject of climate change." ("Chuyên gia am hiểu sâu sắc về vấn đề biến đổi khí hậu.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + more knowledgeable
  • become become more knowledgeable
    (trở nên am hiểu hơn)
  • get get more knowledgeable
    (trở nên am hiểu hơn (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))
  • grow grow more knowledgeable
    (ngày càng am hiểu hơn)
  • appear appear more knowledgeable
    (trông có vẻ am hiểu hơn)
  • make someone make someone more knowledgeable
    (khiến ai đó am hiểu hơn)
Adverbs + more knowledgeable
  • much much more knowledgeable
    (am hiểu hơn nhiều)
  • far far more knowledgeable
    (am hiểu hơn rất nhiều)
  • significantly significantly more knowledgeable
    (am hiểu hơn đáng kể)
  • vastly vastly more knowledgeable
    (am hiểu vượt trội, hơn rất nhiều)
  • even even more knowledgeable
    (thậm chí còn am hiểu hơn)

Idioms

  • be more knowledgeable about X

    am hiểu hơn về điều X

    "She is more knowledgeable about ancient history than anyone else in the class."

    (Cô ấy am hiểu về lịch sử cổ đại hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)

  • become more knowledgeable in a field/subject

    trở nên am hiểu hơn trong một lĩnh vực/chủ đề

    "Reading widely can help you become more knowledgeable in various subjects."

    (Đọc nhiều sách có thể giúp bạn trở nên am hiểu hơn trong nhiều chủ đề khác nhau.)

  • seek a more knowledgeable source/opinion

    tìm kiếm một nguồn/ý kiến am hiểu hơn

    "For complex legal matters, it's wise to seek a more knowledgeable opinion."

    (Đối với các vấn đề pháp lý phức tạp, nên tìm kiếm một ý kiến am hiểu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more knowledgeable

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thông minh.

"She is more knowledgeable about wine than the average person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is more knowledgeable than her colleagues in this field.
Cô ấy hiểu biết hơn các đồng nghiệp của mình trong lĩnh vực này.
Phủ định
He isn't more knowledgeable about ancient history than Professor Davies.
Anh ấy không am hiểu về lịch sử cổ đại hơn Giáo sư Davies.
Nghi vấn
Are you more knowledgeable about the stock market than I am?
Bạn có am hiểu về thị trường chứng khoán hơn tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more knowledgeable".

Kiến Thức Là Sức Mạnh

Trong văn hóa phương Tây, câu nói nổi tiếng 'Knowledge is Power' (Kiến thức là Sức mạnh) của Francis Bacon phản ánh giá trị sâu sắc của sự hiểu biết. Việc trở nên 'more knowledgeable' không chỉ mang lại lợi ích cá nhân mà còn giúp một người có ảnh hưởng, đưa ra quyết định tốt hơn, và đạt được thành công trong xã hội.

Tinh Thần Học Tập Suốt Đời

Khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) rất được coi trọng. Xã hội hiện đại khuyến khích mỗi cá nhân không ngừng trau dồi kiến thức và kỹ năng để trở nên 'more knowledgeable', không chỉ trong học vấn mà còn trong nghề nghiệp và cuộc sống hàng ngày, nhằm thích nghi và phát triển liên tục.