more knowledgeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing knowledge or intelligence.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is more knowledgeable about wine than the average person."
"Cô ấy am hiểu về rượu hơn người bình thường."
-
"He's much more knowledgeable than I am about computers."
"Anh ấy hiểu biết về máy tính hơn tôi rất nhiều."
-
"We need someone more knowledgeable in marketing to lead the project."
"Chúng ta cần một người am hiểu về marketing hơn để dẫn dắt dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More knowledgeable" là dạng so sánh hơn của tính từ "knowledgeable", được sử dụng để chỉ ai đó có nhiều kiến thức hơn người khác hoặc về một chủ đề cụ thể so với người khác. Nó thường mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự am hiểu sâu rộng hoặc trình độ học vấn cao hơn. So sánh với các từ đồng nghĩa như "informed", "educated", "learned", "erudite", "well-versed": "Informed" chỉ đơn giản là có thông tin; "educated" ám chỉ việc được đào tạo bài bản; "learned" và "erudite" gợi ý kiến thức uyên bác, có được qua học tập chuyên sâu; "well-versed" nhấn mạnh sự am hiểu tường tận về một lĩnh vực cụ thể. "More knowledgeable" nằm giữa "informed" và "learned/erudite", thường chỉ sự hiểu biết sâu sắc hơn thông tin đơn thuần, nhưng không nhất thiết phải đạt đến trình độ học thuật cao.
Prepositions
"More knowledgeable about" được dùng để chỉ ai đó có kiến thức sâu rộng về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "He is more knowledgeable about history than I am." ("Anh ấy am hiểu về lịch sử hơn tôi.")
"More knowledgeable in" thường được dùng để chỉ kiến thức trong một lĩnh vực học thuật hoặc kỹ năng cụ thể. Ví dụ: "She is more knowledgeable in mathematics than her peers." ("Cô ấy giỏi toán hơn các bạn cùng trang lứa.")
"More knowledgeable on" tương tự như "more knowledgeable about", nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: "The expert is more knowledgeable on the subject of climate change." ("Chuyên gia am hiểu sâu sắc về vấn đề biến đổi khí hậu.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become more knowledgeable (trở nên am hiểu hơn)
-
get get more knowledgeable (trở nên am hiểu hơn (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))
-
grow grow more knowledgeable (ngày càng am hiểu hơn)
-
appear appear more knowledgeable (trông có vẻ am hiểu hơn)
-
make someone make someone more knowledgeable (khiến ai đó am hiểu hơn)
-
much much more knowledgeable (am hiểu hơn nhiều)
-
far far more knowledgeable (am hiểu hơn rất nhiều)
-
significantly significantly more knowledgeable (am hiểu hơn đáng kể)
-
vastly vastly more knowledgeable (am hiểu vượt trội, hơn rất nhiều)
-
even even more knowledgeable (thậm chí còn am hiểu hơn)
Idioms
-
be more knowledgeable about X
am hiểu hơn về điều X
"She is more knowledgeable about ancient history than anyone else in the class."
(Cô ấy am hiểu về lịch sử cổ đại hơn bất kỳ ai khác trong lớp.)
-
become more knowledgeable in a field/subject
trở nên am hiểu hơn trong một lĩnh vực/chủ đề
"Reading widely can help you become more knowledgeable in various subjects."
(Đọc nhiều sách có thể giúp bạn trở nên am hiểu hơn trong nhiều chủ đề khác nhau.)
-
seek a more knowledgeable source/opinion
tìm kiếm một nguồn/ý kiến am hiểu hơn
"For complex legal matters, it's wise to seek a more knowledgeable opinion."
(Đối với các vấn đề pháp lý phức tạp, nên tìm kiếm một ý kiến am hiểu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more knowledgeable
Tính từCó hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thông minh.
"She is more knowledgeable about wine than the average person."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is more knowledgeable than her colleagues in this field. |
Cô ấy hiểu biết hơn các đồng nghiệp của mình trong lĩnh vực này. |
| Phủ định | He isn't more knowledgeable about ancient history than Professor Davies. |
Anh ấy không am hiểu về lịch sử cổ đại hơn Giáo sư Davies. |
| Nghi vấn | Are you more knowledgeable about the stock market than I am? |
Bạn có am hiểu về thị trường chứng khoán hơn tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more knowledgeable".
