mortar fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc bắn đạn cối, thường là bắn gián tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were under heavy mortar fire."
"Quân đội chịu hỏa lực cối dữ dội."
-
"The village was subjected to mortar fire."
"Ngôi làng đã bị pháo kích bằng cối."
-
"They returned mortar fire."
"Họ đáp trả bằng hỏa lực cối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động pháo kích bằng súng cối. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng súng cối như một loại vũ khí. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn giải bằng các cụm từ như 'mortar attack', 'shelling with mortars'.
Prepositions
- under mortar fire: chịu đựng hỏa lực cối. - from mortar fire: từ hỏa lực cối (nguồn gốc gây ra thiệt hại).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy mortar fire (hỏa lực cối dày đặc/dữ dội)
-
intense intense mortar fire (hỏa lực cối dữ dội)
-
sporadic sporadic mortar fire (hỏa lực cối lẻ tẻ)
-
indiscriminate indiscriminate mortar fire (hỏa lực cối bừa bãi)
-
come under come under mortar fire (bị trúng hỏa lực cối)
-
face face mortar fire (đối mặt với hỏa lực cối)
-
launch launch mortar fire (phóng hỏa lực cối)
-
return return mortar fire (đáp trả hỏa lực cối)
-
under under mortar fire (dưới làn đạn cối)
Idioms
-
come under mortar fire
bị trúng hỏa lực cối; bị pháo kích bằng cối
"The village came under heavy mortar fire last night, forcing residents to evacuate."
(Ngôi làng đã bị pháo kích dữ dội bằng cối đêm qua, buộc người dân phải sơ tán.)
-
open mortar fire
khai hỏa súng cối; bắt đầu pháo kích bằng cối
"Insurgents opened mortar fire on the military base at dawn, initiating a fierce battle."
(Những kẻ nổi dậy đã khai hỏa súng cối vào căn cứ quân sự lúc bình minh, khởi đầu một trận chiến ác liệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mortar fire
Danh từViệc bắn đạn cối, thường là bắn gián tiếp.
"The troops were under heavy mortar fire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortar fire".
