(Top Banner Ad)
mortar fire
B2
Danh từ B2 Quân sự

mortar fire

UK: /ˈmɔːtə ˌfaɪər/ • US: /ˈmɔːrtər ˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực cối pháo kích bằng cối bắn cối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The firing of mortar shells, typically in indirect fire.

Vietnamese Meaning

Việc bắn đạn cối, thường là bắn gián tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were under heavy mortar fire."

    "Quân đội chịu hỏa lực cối dữ dội."

  • "The village was subjected to mortar fire."

    "Ngôi làng đã bị pháo kích bằng cối."

  • "They returned mortar fire."

    "Họ đáp trả bằng hỏa lực cối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortar súng cối (vũ khí)
Verb to mortar tấn công bằng súng cối
Noun fire hỏa lực, sự bắn (trong quân sự)
Verb to fire bắn, khai hỏa
Noun ceasefire lệnh ngừng bắn

Synonyms

mortar attack (cuộc tấn công bằng cối)mortar shelling (việc pháo kích bằng cối)

Related Words

artillery fire (hỏa lực pháo binh)small arms fire (hỏa lực vũ khí nhỏ)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortarium
Old French
mortier
Middle English
mortier
English
mortar
Proto-Indo-European
*peh₂-wr̥
Proto-Germanic
*fūr-
Old English
fyr
English
fire

Cái tên "Mortar" và hình dáng đặc biệt

Súng cối có tên gọi bắt nguồn từ 'mortarium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cối giã' hoặc 'vữa xây dựng'. Ban đầu, từ này chỉ một cái bát hoặc cối dùng để giã nguyên liệu. Đến thế kỷ 16, loại vũ khí bắn đạn theo quỹ đạo cong được đặt tên là 'mortar' vì nòng súng thô sơ ban đầu có hình dáng giống một cái cối.

Khi lửa thành đạn

Từ 'fire' trong 'mortar fire' không chỉ ngọn lửa mà còn mang ý nghĩa 'bắn' hay 'khai hỏa'. Nguồn gốc của từ 'fire' (ngọn lửa) rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Trong quân sự, nghĩa 'bắn' phát triển từ thế kỷ 16, liên tưởng đến hành động tạo ra tiếng nổ lớn và khói như lửa khi khai hỏa vũ khí.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động pháo kích bằng súng cối. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng súng cối như một loại vũ khí. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể diễn giải bằng các cụm từ như 'mortar attack', 'shelling with mortars'.

Prepositions

under from

- under mortar fire: chịu đựng hỏa lực cối. - from mortar fire: từ hỏa lực cối (nguồn gốc gây ra thiệt hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortar fire
  • heavy heavy mortar fire
    (hỏa lực cối dày đặc/dữ dội)
  • intense intense mortar fire
    (hỏa lực cối dữ dội)
  • sporadic sporadic mortar fire
    (hỏa lực cối lẻ tẻ)
  • indiscriminate indiscriminate mortar fire
    (hỏa lực cối bừa bãi)
Verb + mortar fire
  • come under come under mortar fire
    (bị trúng hỏa lực cối)
  • face face mortar fire
    (đối mặt với hỏa lực cối)
  • launch launch mortar fire
    (phóng hỏa lực cối)
  • return return mortar fire
    (đáp trả hỏa lực cối)
Prepositional Phrase
  • under under mortar fire
    (dưới làn đạn cối)

Idioms

  • come under mortar fire

    bị trúng hỏa lực cối; bị pháo kích bằng cối

    "The village came under heavy mortar fire last night, forcing residents to evacuate."

    (Ngôi làng đã bị pháo kích dữ dội bằng cối đêm qua, buộc người dân phải sơ tán.)

  • open mortar fire

    khai hỏa súng cối; bắt đầu pháo kích bằng cối

    "Insurgents opened mortar fire on the military base at dawn, initiating a fierce battle."

    (Những kẻ nổi dậy đã khai hỏa súng cối vào căn cứ quân sự lúc bình minh, khởi đầu một trận chiến ác liệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortar fire

Danh từ
Lật mặt

Việc bắn đạn cối, thường là bắn gián tiếp.

"The troops were under heavy mortar fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortar fire".

Tác động đến dân thường và khu đô thị

Hỏa lực cối, với khả năng bắn gián tiếp và quỹ đạo bay cong, thường được sử dụng ở các khu vực đô thị hoặc đông dân cư. Điều này khiến nó trở thành một loại vũ khí đặc biệt nguy hiểm và khó phân biệt mục tiêu, dẫn đến thương vong cao cho dân thường và phá hủy hạ tầng dân sự một cách đáng kể.

Nỗi sợ hãi và chấn thương tâm lý

Tiếng nổ và sức công phá của đạn cối, đặc biệt khi bất ngờ, có thể gây ra nỗi sợ hãi tột độ và chấn thương tâm lý nghiêm trọng. Do đạn bay theo quỹ đạo cong từ trên cao xuống, việc tìm chỗ trú ẩn hiệu quả trở nên khó khăn hơn so với các loại vũ khí bắn thẳng, làm tăng cảm giác bất lực và hoang mang.