(Top Banner Ad)
artillery fire
C1
Danh từ C1 Quân sự

artillery fire

UK: /ɑːˈtɪləri ˈfaɪər/ • US: /ɑrˈtɪləri faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

pháo kích hỏa lực pháo binh oanh tạc bằng pháo binh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of firing artillery guns; bombardment by artillery.

Vietnamese Meaning

Hành động bắn pháo; sự oanh tạc bằng pháo binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was under heavy artillery fire for several days."

    "Thành phố đã phải hứng chịu pháo kích dữ dội trong nhiều ngày."

  • "The troops advanced despite the intense artillery fire."

    "Quân đội tiến lên bất chấp pháo kích dữ dội."

  • "The enemy responded with artillery fire."

    "Kẻ địch đáp trả bằng pháo binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artilleryman Pháo thủ
Adjective artillery Thuộc về pháo binh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Old French
artillerie
English
artillery
English
fire

Nguồn Gốc của 'Artillery'

Từ 'artillery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ kỹ năng hoặc nghệ thuật quân sự nào, nhưng dần dần nó trở nên gắn liền với các loại vũ khí lớn và tầm xa. 'Fire' đơn giản là hành động bắn hoặc khai hỏa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một cuộc tấn công quân sự bằng cách sử dụng các loại pháo lớn. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng pháo binh như một phương tiện để tấn công và gây thiệt hại. Khác với 'gunfire' (tiếng súng) mang nghĩa chung chung hơn, 'artillery fire' chỉ cụ thể việc bắn từ các loại pháo có tầm bắn xa và sức công phá lớn.

Prepositions

under from

'- Under artillery fire': chịu đựng/bị oanh tạc bởi pháo binh.
'- From artillery fire': từ (khu vực) chịu pháo binh oanh tạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artillery fire
  • heavy heavy artillery fire
    (hỏa lực pháo binh hạng nặng)
  • intense intense artillery fire
    (hỏa lực pháo binh dữ dội)
  • accurate accurate artillery fire
    (hỏa lực pháo binh chính xác)
Verb + artillery fire
  • direct direct artillery fire
    (điều khiển hỏa lực pháo binh)
  • sustain sustain artillery fire
    (duy trì hỏa lực pháo binh)
  • receive receive artillery fire
    (hứng chịu hỏa lực pháo binh)

Idioms

  • Under artillery fire

    Dưới làn pháo kích; Chịu áp lực lớn, bị chỉ trích gay gắt

    "The company was under artillery fire from investors after the scandal."

    (Công ty đã chịu áp lực rất lớn từ các nhà đầu tư sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artillery fire

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắn pháo; sự oanh tạc bằng pháo binh.

"The city was under heavy artillery fire for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enemy was sending artillery fire towards the city.
Quân địch đang bắn pháo về phía thành phố.
Phủ định
They were not expecting artillery fire at that hour.
Họ đã không mong đợi pháo kích vào giờ đó.
Nghi vấn
Were they returning artillery fire when the ceasefire was announced?
Họ có đang bắn trả pháo khi lệnh ngừng bắn được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artillery fire".

Ngày Tưởng Niệm và Hỏa Lực Pháo Binh

Trong nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, hỏa lực pháo binh đôi khi được sử dụng trong các nghi lễ quân sự hoặc lễ tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã ngã xuống trong chiến tranh. Điều này là một phần của truyền thống quân sự và thể hiện sự tôn trọng.