(Top Banner Ad)
mortgage law
C1
noun C1 Luật pháp, Tài chính

mortgage law

UK: /ˈmɔːɡɪdʒ lɔː/ • US: /ˈmɔːrɡɪdʒ lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật về thế chấp nhà đất luật thế chấp bất động sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of laws regulating mortgages, which are loans secured by real property.

Vietnamese Meaning

Luật thế chấp, bao gồm các quy định pháp luật điều chỉnh các khoản thế chấp, là các khoản vay được đảm bảo bằng bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several changes have been made to mortgage law in recent years."

    "Một vài thay đổi đã được thực hiện đối với luật thế chấp trong những năm gần đây."

  • "The lawyer specializes in mortgage law."

    "Luật sư đó chuyên về luật thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortgage Khoản vay thế chấp (một thỏa thuận cho phép bạn vay tiền từ ngân hàng để mua nhà, hoặc số tiền bạn vay cho mục đích đó)
Verb to mortgage Thế chấp (dùng tài sản, đặc biệt là bất động sản, làm vật bảo đảm cho một khoản vay)
Noun mortgagor Bên thế chấp (người đi vay tiền và dùng tài sản làm vật bảo đảm)
Noun mortgagee Bên nhận thế chấp (ngân hàng hoặc tổ chức cho vay tiền và chấp nhận tài sản làm vật bảo đảm)
Noun law Luật, pháp luật (một quy tắc do chính phủ ban hành để điều chỉnh hành vi của xã hội)
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về pháp luật (liên quan đến luật pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mort gaige
Latin (root of 'mort')
mortuus
Proto-Germanic (root of 'gaige')
*wadjo
Old English (root of 'law')
lagu
Modern English
mortgage law

Gốc rễ của 'mortgage' - Lời hứa 'chết'

Từ 'mortgage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mort gaige', nghĩa đen là 'lời hứa chết' hoặc 'cam kết chết'. 'Mort' có nghĩa là chết, và 'gaige' là lời hứa hay cam kết. Nó được gọi là 'chết' vì cam kết này sẽ kết thúc (chết đi) khi khoản nợ được trả hết, hoặc nếu không trả được, tài sản thế chấp sẽ bị tịch thu, khiến cam kết 'chết' đối với người vay. Luật thế chấp là bộ quy tắc điều chỉnh những lời hứa quan trọng này trong giao dịch bất động sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'mortgage law' bao gồm toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan đến việc hình thành, thực hiện, và thanh lý các khoản thế chấp. Nó bao gồm các quy định về quyền và nghĩa vụ của cả người cho vay (mortgagee) và người đi vay (mortgagor). Luật này nhằm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong các giao dịch thế chấp.

Prepositions

under in relation to

Under mortgage law: Ám chỉ các hành động, quyền lợi, hay nghĩa vụ được quy định bởi luật thế chấp. In relation to mortgage law: Liên quan đến các vấn đề, khía cạnh của luật thế chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortgage law
  • strict strict mortgage law
    (luật thế chấp nghiêm ngặt)
  • complex complex mortgage law
    (luật thế chấp phức tạp)
  • national national mortgage law
    (luật thế chấp quốc gia)
  • current current mortgage law
    (luật thế chấp hiện hành)
  • new new mortgage law
    (luật thế chấp mới)
Verb + mortgage law
  • comply with comply with mortgage law
    (tuân thủ luật thế chấp)
  • enforce enforce mortgage law
    (thi hành luật thế chấp)
  • amend amend mortgage law
    (sửa đổi luật thế chấp)
  • violate violate mortgage law
    (vi phạm luật thế chấp)
Prepositional Phrase + mortgage law
  • under under mortgage law
    (theo luật thế chấp)
  • in accordance with in accordance with mortgage law
    (phù hợp với luật thế chấp)

Idioms

  • Under mortgage law

    Theo luật thế chấp

    "Under mortgage law, the bank can seize the property if payments are missed."

    (Theo luật thế chấp, ngân hàng có thể tịch thu tài sản nếu các khoản thanh toán bị bỏ lỡ.)

  • Comply with mortgage law

    Tuân thủ luật thế chấp

    "It is crucial for borrowers to comply with mortgage law to avoid penalties."

    (Điều quan trọng là người đi vay phải tuân thủ luật thế chấp để tránh bị phạt.)

  • Reform of mortgage law

    Cải cách luật thế chấp

    "The government announced a reform of mortgage law to protect homeowners."

    (Chính phủ đã công bố cải cách luật thế chấp để bảo vệ chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortgage law

noun
Lật mặt

Luật thế chấp, bao gồm các quy định pháp luật điều chỉnh các khoản thế chấp, là các khoản vay được đảm bảo bằng bất động sản.

"Several changes have been made to mortgage law in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortgage law".

Quyền sở hữu nhà và tầm quan trọng của luật thế chấp

Ở nhiều nước phương Tây, việc sở hữu nhà là một mục tiêu tài chính và xã hội quan trọng. Luật thế chấp đóng vai trò nền tảng, cho phép người dân mua nhà bằng cách vay tiền từ ngân hàng và dùng chính ngôi nhà đó làm tài sản đảm bảo. Điều này làm cho quyền sở hữu nhà trở nên khả thi cho nhiều người, nhưng cũng đặt ra những trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt về việc trả nợ và tuân thủ các điều khoản hợp đồng.

Rủi ro vỡ nợ và tịch thu tài sản (Foreclosure)

Một khía cạnh quan trọng của luật thế chấp là quy định về trường hợp vỡ nợ. Nếu người vay không thể thực hiện các khoản thanh toán theo hợp đồng, luật thế chấp cho phép bên cho vay (thường là ngân hàng) có quyền khởi kiện để tịch thu tài sản thế chấp (foreclosure) nhằm thu hồi khoản nợ. Đây là một quy trình pháp lý phức tạp và có thể có những hậu quả nghiêm trọng đối với người vay, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các điều khoản thế chấp trước khi ký kết.