(Top Banner Ad)
mortgage rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

mortgage rate

UK: /ˈmɔːɡɪdʒ reɪt/ • US: /ˈmɔːrɡɪdʒ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất thế chấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interest rate charged on a mortgage.

Vietnamese Meaning

Lãi suất áp dụng cho một khoản thế chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current mortgage rate is quite low."

    "Lãi suất thế chấp hiện tại khá thấp."

  • "We are looking for the best mortgage rate available."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm lãi suất thế chấp tốt nhất hiện có."

  • "Changes in the economy can affect mortgage rates."

    "Những thay đổi trong nền kinh tế có thể ảnh hưởng đến lãi suất thế chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortgage khoản vay thế chấp, hợp đồng thế chấp
Verb mortgage cầm cố, thế chấp
Noun mortgagor người đi vay thế chấp (người cầm cố)
Noun mortgagee người cho vay thế chấp (người nhận cầm cố)
Noun rate tỷ lệ, mức giá, lãi suất
Verb rate định giá, đánh giá
Noun rating sự đánh giá, mức xếp hạng

Related Words

interest rate (lãi suất)mortgage (thế chấp)loan (khoản vay)APR (Annual Percentage Rate) (Tỷ lệ phần trăm hàng năm)fixed-rate mortgage (thế chấp lãi suất cố định)adjustable-rate mortgage (thế chấp lãi suất điều chỉnh)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortuus
Latin
gadium
Old French
mort gaige
Middle English
morgage
Medieval Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
English
mortgage rate

Nguồn gốc của 'Mortgage'

Từ 'mortgage' (thế chấp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'mort gaige', nghĩa là 'cam kết chết'. 'Mort' có nghĩa là 'chết' và 'gaige' là 'cam kết' hoặc 'cầm cố'. Nó được gọi là 'cam kết chết' vì khoản nợ sẽ 'chết đi' (kết thúc) khi người vay trả hết hoặc khi tài sản bị tịch thu. Nếu khoản vay được trả hết, quyền lợi của người cho vay đối với tài sản sẽ 'chết đi'. Nếu không, quyền lợi của người vay đối với tài sản sẽ 'chết đi' do tài sản bị tịch thu.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' (tỷ lệ, mức) xuất phát từ tiếng Latinh thời Trung cổ 'rata (pars)', có nghĩa là 'một phần được tính toán' hoặc 'số tiền được ấn định'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'rate' và tiếng Anh cổ thành 'rate', mang ý nghĩa về một tỷ lệ, mức độ, hoặc giá trị tiêu chuẩn.

Usage Note

"Mortgage rate" đề cập đến tỷ lệ phần trăm mà người đi vay phải trả thêm vào số tiền gốc của khoản vay thế chấp. Nó thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR). Các yếu tố ảnh hưởng đến mortgage rate bao gồm điều kiện kinh tế vĩ mô (lạm phát, chính sách tiền tệ), rủi ro tín dụng của người đi vay và thời hạn của khoản vay. Mortgage rate có thể là cố định (fixed-rate) hoặc thả nổi (adjustable-rate).

Prepositions

on of

Dùng "on" để chỉ lãi suất *trên* khoản vay thế chấp (interest rate on a mortgage). Dùng "of" để nói về loại lãi suất (ví dụ: a rate of 5%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortgage rate
  • low low mortgage rate
    (lãi suất thế chấp thấp)
  • high high mortgage rate
    (lãi suất thế chấp cao)
  • fixed fixed mortgage rate
    (lãi suất thế chấp cố định)
  • variable variable mortgage rate
    (lãi suất thế chấp thả nổi)
  • adjustable adjustable mortgage rate (ARM)
    (lãi suất thế chấp điều chỉnh được)
  • current current mortgage rate
    (lãi suất thế chấp hiện hành)
  • prevailing prevailing mortgage rate
    (lãi suất thế chấp thịnh hành)
  • attractive attractive mortgage rate
    (lãi suất thế chấp hấp dẫn)
Verb + mortgage rate
  • raise raise mortgage rates
    (tăng lãi suất thế chấp)
  • lower lower mortgage rates
    (giảm lãi suất thế chấp)
  • cut cut mortgage rates
    (cắt giảm lãi suất thế chấp)
  • lock in lock in a mortgage rate
    (chốt lãi suất thế chấp)
  • secure secure a mortgage rate
    (đảm bảo lãi suất thế chấp)
Phrases with mortgage rate
  • apply for apply for a mortgage rate
    (nộp đơn xin lãi suất thế chấp)
  • shop for shop for a mortgage rate
    (tìm kiếm lãi suất thế chấp)
  • impact of impact of mortgage rates
    (tác động của lãi suất thế chấp)

Idioms

  • lock in a mortgage rate

    chốt/cố định lãi suất thế chấp (để đảm bảo không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định)

    "Many homeowners are trying to lock in a low mortgage rate before they rise."

    (Nhiều chủ nhà đang cố gắng chốt lãi suất thế chấp thấp trước khi chúng tăng lên.)

  • shop around for mortgage rates

    tìm kiếm và so sánh các mức lãi suất thế chấp từ nhiều ngân hàng/tổ chức khác nhau để tìm ưu đãi tốt nhất

    "It's wise to shop around for mortgage rates to find the best deal."

    (Thật khôn ngoan khi tìm kiếm và so sánh các mức lãi suất thế chấp để tìm được ưu đãi tốt nhất.)

  • mortgage rate hike

    sự tăng đột ngột/lớn của lãi suất thế chấp

    "A mortgage rate hike can significantly impact monthly payments and housing affordability."

    (Sự tăng lãi suất thế chấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến các khoản thanh toán hàng tháng và khả năng chi trả nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortgage rate

Danh từ
Lật mặt

Lãi suất áp dụng cho một khoản thế chấp.

"The current mortgage rate is quite low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortgage rate".

Lãi suất cố định và Lãi suất thả nổi

Ở các nước phương Tây, khi vay mua nhà (thế chấp), người vay thường có hai lựa chọn chính: lãi suất cố định (fixed-rate mortgage) hoặc lãi suất thả nổi/điều chỉnh (variable/adjustable-rate mortgage). Lãi suất cố định không thay đổi trong suốt thời hạn vay, mang lại sự ổn định và dễ dự đoán cho người vay. Ngược lại, lãi suất thả nổi có thể thay đổi theo thị trường, có thể thấp hơn lúc đầu nhưng tiềm ẩn rủi ro tăng lên trong tương lai, thường phổ biến hơn ở một số thị trường châu Âu hoặc khi người vay dự định trả nợ sớm.

Tác động đến thị trường nhà ở

Lãi suất thế chấp là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thị trường nhà ở. Khi lãi suất thấp, việc vay mua nhà trở nên dễ dàng và chi phí trả nợ hàng tháng giảm, kích thích nhu cầu mua nhà và đẩy giá nhà lên. Ngược lại, khi lãi suất tăng, chi phí vay mượn trở nên đắt đỏ hơn, làm giảm khả năng chi trả của người mua và có thể làm chậm lại hoặc khiến thị trường nhà ở suy yếu.