(Top Banner Ad)
tessellation
C1
noun C1 Toán học, Nghệ thuật, Khoa học máy tính

tessellation

UK: /ˌtɛsəˈleɪʃən/ • US: /ˌtɛsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lát kín mặt phẳng sự lát (mặt phẳng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tessellation is a pattern made of identical shapes that fit together exactly with no gaps or overlaps.

Vietnamese Meaning

Sự lát kín mặt phẳng (hoặc không gian) bằng các hình dạng giống hệt nhau sao cho không có khoảng trống hoặc sự chồng chéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist created a beautiful tessellation using only hexagons."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một sự lát kín mặt phẳng tuyệt đẹp chỉ bằng cách sử dụng hình lục giác."

  • "Honeycomb is a natural example of tessellation."

    "Tổ ong là một ví dụ tự nhiên về sự lát kín mặt phẳng."

  • "The bathroom floor was covered in a tessellation of ceramic tiles."

    "Sàn phòng tắm được phủ bằng một sự lát kín mặt phẳng bằng gạch men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tessellate lát gạch, xếp kín
Adjective tessellated được lát gạch, có hình dạng lát gạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Nghệ thuật, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tessera
Latin
tessella
Latin
tessellare
English
tessellate
English
tessellation

Nguồn gốc từ viên gạch nhỏ

Từ 'tessellation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tessella', một từ giảm nhẹ của 'tessera', có nghĩa là 'viên gạch nhỏ' hoặc 'khối vuông nhỏ'. Những viên gạch này thường được dùng để tạo thành các bức tranh ghép (mosaics) tuyệt đẹp trong kiến trúc La Mã cổ đại. Ngày nay, ý nghĩa của từ này vẫn giữ nguyên, ám chỉ việc phủ kín một mặt phẳng bằng các hình dạng mà không có khe hở hay chồng chéo.

Usage Note

Tessellation thường được dùng để mô tả các mẫu lặp lại trong nghệ thuật, kiến trúc và tự nhiên. Nó liên quan đến việc phủ một bề mặt bằng các đa giác hoặc hình dạng khác mà không có khoảng trống hoặc chồng lấp. Khái niệm này cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu và khoa học máy tính.

Prepositions

of in

of: tessellation of (ví dụ: tessellation of triangles).
in: tessellation in (ví dụ: tessellation in art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tessellation
  • geometric geometric tessellation
    (tessellation hình học)
  • regular regular tessellation
    (tessellation đều)
  • intricate intricate tessellation
    (tessellation phức tạp, tinh xảo)
Verb + tessellation
  • create create a tessellation
    (tạo ra một tessellation)
  • form form a tessellation
    (hình thành một tessellation)
  • study study tessellation
    (nghiên cứu tessellation)
Tessellation + Noun/Prepositional Phrase
  • tessellation tessellation pattern
    (mô hình tessellation)
  • tessellation tessellation of triangles
    (tessellation của các hình tam giác)
  • tessellation tessellation art
    (nghệ thuật tessellation)

Idioms

  • the art of tessellation

    nghệ thuật tessellation (nghệ thuật lát gạch)

    "M.C. Escher was a master of the art of tessellation."

    (M.C. Escher là một bậc thầy về nghệ thuật tessellation.)

  • perfect tessellation

    lát gạch hoàn hảo (tessellation hoàn hảo)

    "A honeycomb is an example of a perfect tessellation in nature."

    (Tổ ong là một ví dụ về tessellation hoàn hảo trong tự nhiên.)

  • to achieve tessellation

    đạt được sự lát gạch (hoàn thành tessellation)

    "The designer worked hard to achieve tessellation with irregular shapes."

    (Nhà thiết kế đã làm việc chăm chỉ để đạt được tessellation với các hình dạng không đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tessellation

noun
Lật mặt

Sự lát kín mặt phẳng (hoặc không gian) bằng các hình dạng giống hệt nhau sao cho không có khoảng trống hoặc sự chồng chéo.

"The artist created a beautiful tessellation using only hexagons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist creates tessellation patterns.
Người nghệ sĩ tạo ra các mẫu lát gạch.
Phủ định
Never have I seen such intricate tessellation in a mosaic.
Chưa bao giờ tôi thấy sự lát gạch phức tạp đến vậy trong một bức tranh khảm.
Nghi vấn
Rarely do we find such a perfect tessellation in nature.
Hiếm khi chúng ta tìm thấy một sự lát gạch hoàn hảo như vậy trong tự nhiên.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tessellation".

Nghệ thuật của M.C. Escher

Họa sĩ người Hà Lan M.C. Escher nổi tiếng với những tác phẩm đồ họa sử dụng tessellation để tạo ra các ảo ảnh thị giác và biến đổi hình dạng động vật một cách khéo léo. Ông đã khám phá sâu sắc khái niệm tessellation, biến nó thành một hình thức nghệ thuật độc đáo, thách thức nhận thức của người xem.

Tessellation trong Kiến trúc Hồi giáo

Tessellation là một yếu tố trung tâm trong nghệ thuật và kiến trúc Hồi giáo. Với việc cấm miêu tả hình người, các nghệ sĩ Hồi giáo đã phát triển những mô hình tessellation hình học phức tạp và tinh xảo để trang trí nhà thờ Hồi giáo, cung điện và các công trình khác, thể hiện sự vô hạn và trật tự của vũ trụ.