(Top Banner Ad)
most dishonest
C1
Tính từ (so sánh nhất) C1 Chính trị/Xã hội/Đạo đức

most dishonest

UK: /məʊst dɪˈsɒnɪst/ • US: /moʊst dɪˈsɑːnɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vô lương tâm nhất thiếu trung thực nhất gian dối nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest degree lacking in honesty; the least truthful or trustworthy.

Vietnamese Meaning

Mức độ cao nhất của việc thiếu trung thực; ít thật thà hoặc đáng tin cậy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was judged to be the most dishonest politician in the country."

    "Ông ta bị đánh giá là chính trị gia không trung thực nhất trong cả nước."

  • "That was the most dishonest thing I've ever seen."

    "Đó là điều không trung thực nhất mà tôi từng thấy."

  • "The report painted a picture of the company as being the most dishonest in the industry."

    "Bản báo cáo vẽ nên một bức tranh về công ty là công ty không trung thực nhất trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj honest Trung thực, thật thà
Adv honestly Một cách trung thực, thành thật mà nói
N dishonesty Sự không trung thực, tính gian dối
Adj honorable Đáng kính, danh dự
N honor Danh dự, sự kính trọng
V honor Tôn vinh, kính trọng
N dishonor Sự ô nhục, mất danh dự
V dishonor Làm ô nhục, làm mất danh dự

Synonyms

least honest (ít trung thực nhất)most deceitful (dối trá nhất)most fraudulent (gian lận nhất)

Antonyms

most honest (trung thực nhất)most truthful (most sincere)

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honestus
Old French
honeste
Middle English
honest
English
dishonest

Nguồn gốc của 'Honest' và 'Dishonest'

'Honest' bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus', có nghĩa là 'đáng kính, có danh dự'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'honeste' và cuối cùng là 'honest' trong tiếng Anh. Tiền tố 'dis-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp 'dis-' với 'honest', chúng ta có 'dishonest', nghĩa là 'không trung thực' hoặc 'trái ngược với sự trung thực'.

Vai trò của 'Most'

Từ 'most' (nhất) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst', mang nghĩa 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Trong cụm từ 'most dishonest', 'most' được sử dụng để tạo thành cấp so sánh hơn nhất cho tính từ 'dishonest', biểu thị mức độ 'không trung thực' ở mức cao nhất, tột cùng.

Usage Note

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'dishonest', được sử dụng để chỉ ra một đối tượng hoặc hành động nào đó là thiếu trung thực hơn tất cả những đối tượng hoặc hành động khác trong một nhóm hoặc so sánh. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'dishonest' hoặc các dạng so sánh hơn như 'more dishonest'. Cần phân biệt với các mức độ khác nhau của sự không trung thực như 'deceptive' (dối trá, lừa bịp) hoặc 'untruthful' (không đúng sự thật) vì 'dishonest' thường ám chỉ sự cố ý che giấu hoặc bóp méo sự thật với mục đích xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + most dishonest (Người/vật không trung thực nhất)
  • politician the most dishonest politician
    (chính trị gia không trung thực nhất)
  • person the most dishonest person I've ever met
    (người không trung thực nhất tôi từng gặp)
  • act a most dishonest act
    (một hành động vô cùng không trung thực)
Verb + most dishonest (Diễn tả hành động hoặc trạng thái)
  • prove prove most dishonest
    (chứng tỏ là vô cùng không trung thực)
  • consider consider someone most dishonest
    (coi ai đó là kẻ cực kỳ không trung thực)
  • reveal reveal himself as most dishonest
    (tự bộc lộ bản thân là kẻ cực kỳ không trung thực)
Adverb + most dishonest (Nhấn mạnh mức độ)
  • arguably arguably the most dishonest
    (có lẽ là không trung thực nhất (có thể tranh cãi))
  • perhaps perhaps the most dishonest thing
    (có lẽ là điều không trung thực nhất)

Idioms

  • The most dishonest person you'll ever meet

    Một người cực kỳ không trung thực (thường dùng để nhấn mạnh mức độ gian dối của ai đó, có thể là cách nói phóng đại)

    "Don't trust him with your money; he's probably the most dishonest person you'll ever meet."

    (Đừng tin tưởng hắn với tiền của bạn; hắn có lẽ là người không trung thực nhất bạn từng gặp.)

  • A most dishonest act/thing to do

    Một hành động/việc làm vô cùng không trung thực (nhấn mạnh tính chất gian dối, lừa đảo của một hành động cụ thể)

    "Spreading false rumors about a competitor is a most dishonest act in business."

    (Việc lan truyền tin đồn sai sự thật về đối thủ cạnh tranh là một hành động vô cùng không trung thực trong kinh doanh.)

  • To be revealed as most dishonest

    Bị phanh phui/lộ ra là kẻ cực kỳ không trung thực (nói về việc sự thật về tính cách gian dối của ai đó bị phơi bày)

    "After the scandal, the CEO was revealed as most dishonest, losing all public trust."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã bị phanh phui là kẻ cực kỳ không trung thực, mất hết niềm tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most dishonest

Tính từ (so sánh nhất)
Lật mặt

Mức độ cao nhất của việc thiếu trung thực; ít thật thà hoặc đáng tin cậy nhất.

"He was judged to be the most dishonest politician in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most dishonest politician received the fewest votes.
Chính trị gia thiếu trung thực nhất nhận được số phiếu bầu ít nhất.
Phủ định
She is not the most dishonest person I have ever met.
Cô ấy không phải là người thiếu trung thực nhất mà tôi từng gặp.
Nghi vấn
Is he the most dishonest employee in the company?
Anh ấy có phải là nhân viên thiếu trung thực nhất trong công ty không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the most dishonest person I know, isn't he?
Anh ấy là người gian dối nhất mà tôi biết, đúng không?
Phủ định
She isn't the most dishonest politician, is she?
Cô ấy không phải là chính trị gia gian dối nhất, phải không?
Nghi vấn
They are the most dishonest employees, aren't they?
Họ là những nhân viên không trung thực nhất, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most dishonest".

Giá trị của sự trung thực trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một giá trị đạo đức cốt lõi và là nền tảng của các mối quan hệ xã hội, kinh doanh, và hệ thống pháp luật. Nó gắn liền với sự tin cậy, liêm chính và danh dự. Một người trung thực được kính trọng, trong khi sự không trung thực thường bị lên án gay gắt và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng và uy tín.

Hậu quả của sự không trung thực

Sự không trung thực, đặc biệt ở mức độ 'most dishonest', có thể phá hủy niềm tin, gây tổn hại không thể phục hồi cho các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Trong kinh doanh và chính trị, nó có thể dẫn đến thất bại, mất chức, hoặc thậm chí là hình phạt pháp lý. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói sự thật, ngay cả khi điều đó khó khăn, để duy trì một xã hội công bằng và đáng tin cậy.