most dishonest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the greatest degree lacking in honesty; the least truthful or trustworthy.
Vietnamese Meaning
Mức độ cao nhất của việc thiếu trung thực; ít thật thà hoặc đáng tin cậy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was judged to be the most dishonest politician in the country."
"Ông ta bị đánh giá là chính trị gia không trung thực nhất trong cả nước."
-
"That was the most dishonest thing I've ever seen."
"Đó là điều không trung thực nhất mà tôi từng thấy."
-
"The report painted a picture of the company as being the most dishonest in the industry."
"Bản báo cáo vẽ nên một bức tranh về công ty là công ty không trung thực nhất trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | honest | Trung thực, thật thà |
| Adv | honestly | Một cách trung thực, thành thật mà nói |
| N | dishonesty | Sự không trung thực, tính gian dối |
| Adj | honorable | Đáng kính, danh dự |
| N | honor | Danh dự, sự kính trọng |
| V | honor | Tôn vinh, kính trọng |
| N | dishonor | Sự ô nhục, mất danh dự |
| V | dishonor | Làm ô nhục, làm mất danh dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'dishonest', được sử dụng để chỉ ra một đối tượng hoặc hành động nào đó là thiếu trung thực hơn tất cả những đối tượng hoặc hành động khác trong một nhóm hoặc so sánh. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'dishonest' hoặc các dạng so sánh hơn như 'more dishonest'. Cần phân biệt với các mức độ khác nhau của sự không trung thực như 'deceptive' (dối trá, lừa bịp) hoặc 'untruthful' (không đúng sự thật) vì 'dishonest' thường ám chỉ sự cố ý che giấu hoặc bóp méo sự thật với mục đích xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
politician the most dishonest politician (chính trị gia không trung thực nhất)
-
person the most dishonest person I've ever met (người không trung thực nhất tôi từng gặp)
-
act a most dishonest act (một hành động vô cùng không trung thực)
-
prove prove most dishonest (chứng tỏ là vô cùng không trung thực)
-
consider consider someone most dishonest (coi ai đó là kẻ cực kỳ không trung thực)
-
reveal reveal himself as most dishonest (tự bộc lộ bản thân là kẻ cực kỳ không trung thực)
-
arguably arguably the most dishonest (có lẽ là không trung thực nhất (có thể tranh cãi))
-
perhaps perhaps the most dishonest thing (có lẽ là điều không trung thực nhất)
Idioms
-
The most dishonest person you'll ever meet
Một người cực kỳ không trung thực (thường dùng để nhấn mạnh mức độ gian dối của ai đó, có thể là cách nói phóng đại)
"Don't trust him with your money; he's probably the most dishonest person you'll ever meet."
(Đừng tin tưởng hắn với tiền của bạn; hắn có lẽ là người không trung thực nhất bạn từng gặp.)
-
A most dishonest act/thing to do
Một hành động/việc làm vô cùng không trung thực (nhấn mạnh tính chất gian dối, lừa đảo của một hành động cụ thể)
"Spreading false rumors about a competitor is a most dishonest act in business."
(Việc lan truyền tin đồn sai sự thật về đối thủ cạnh tranh là một hành động vô cùng không trung thực trong kinh doanh.)
-
To be revealed as most dishonest
Bị phanh phui/lộ ra là kẻ cực kỳ không trung thực (nói về việc sự thật về tính cách gian dối của ai đó bị phơi bày)
"After the scandal, the CEO was revealed as most dishonest, losing all public trust."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã bị phanh phui là kẻ cực kỳ không trung thực, mất hết niềm tin của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most dishonest
Tính từ (so sánh nhất)Mức độ cao nhất của việc thiếu trung thực; ít thật thà hoặc đáng tin cậy nhất.
"He was judged to be the most dishonest politician in the country."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The most dishonest politician received the fewest votes. |
Chính trị gia thiếu trung thực nhất nhận được số phiếu bầu ít nhất. |
| Phủ định | She is not the most dishonest person I have ever met. |
Cô ấy không phải là người thiếu trung thực nhất mà tôi từng gặp. |
| Nghi vấn | Is he the most dishonest employee in the company? |
Anh ấy có phải là nhân viên thiếu trung thực nhất trong công ty không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is the most dishonest person I know, isn't he? |
Anh ấy là người gian dối nhất mà tôi biết, đúng không? |
| Phủ định | She isn't the most dishonest politician, is she? |
Cô ấy không phải là chính trị gia gian dối nhất, phải không? |
| Nghi vấn | They are the most dishonest employees, aren't they? |
Họ là những nhân viên không trung thực nhất, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most dishonest".
