(Top Banner Ad)
least effectively
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

least effectively

UK: /ɪˈfɛktɪvli/ • US: /ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

kém hiệu quả nhất ít hiệu quả nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the smallest degree possible in achieving a desired result or having an intended effect.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ nhỏ nhất có thể để đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác dụng dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This method works least effectively when the data is incomplete."

    "Phương pháp này hoạt động kém hiệu quả nhất khi dữ liệu không đầy đủ."

  • "The program ran least effectively on older computers."

    "Chương trình chạy kém hiệu quả nhất trên các máy tính cũ."

  • "Of all the strategies, this one worked least effectively."

    "Trong tất cả các chiến lược, chiến lược này hoạt động kém hiệu quả nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb little nhỏ, ít
Adjective/Adverb less ít hơn
Adjective/Adverb least ít nhất
Verb lessen làm giảm bớt, giảm đi
Noun effect ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả
Verb effect thực hiện, gây ra
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả
Adjective ineffective không hiệu quả
Adverb ineffectively một cách không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*leis-
Latin
efficere
Old English
læst
Old French
effectif
English
effective
English
effectively

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læst', là dạng so sánh hơn nhất của 'lȳtel' (little - nhỏ, ít). Điều này cho thấy 'least' luôn mang ý nghĩa về số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất, thấp nhất trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'effectively'

Từ 'effectively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere' (có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'). Sau đó, nó phát triển thành 'effectif' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'effective' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến 'effective' thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện một việc gì đó có hiệu quả.

Sự kết hợp 'least effectively'

Cụm từ 'least effectively' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để diễn tả một hành động, phương pháp, hoặc công cụ nào đó đạt được kết quả hoặc mục tiêu với mức độ hiệu quả thấp nhất trong số các lựa chọn hoặc khả năng.

Usage Note

"Least effectively" biểu thị mức độ hiệu quả thấp nhất trong một loạt các tùy chọn hoặc khả năng. Nó thường được sử dụng để so sánh và đánh giá hiệu suất hoặc tác động của một hành động hoặc phương pháp so với các hành động hoặc phương pháp khác. Thường dùng để chỉ ra cách thức hoạt động hoặc thực hiện một việc nào đó mang lại kết quả kém nhất hoặc ít hiệu quả nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + least effectively
  • perform perform least effectively
    (hoạt động kém hiệu quả nhất)
  • use use resources least effectively
    (sử dụng tài nguyên kém hiệu quả nhất)
  • manage manage time least effectively
    (quản lý thời gian kém hiệu quả nhất)
  • allocate allocate funds least effectively
    (phân bổ quỹ kém hiệu quả nhất)
  • address address issues least effectively
    (giải quyết vấn đề kém hiệu quả nhất)
  • utilize utilize equipment least effectively
    (tận dụng thiết bị kém hiệu quả nhất)
Adverb + least effectively (mức độ của hành động)
  • work work least effectively
    (làm việc kém hiệu quả nhất)
  • function function least effectively
    (chức năng hoạt động kém hiệu quả nhất)
  • contribute contribute least effectively
    (đóng góp kém hiệu quả nhất)

Idioms

  • To identify where X performs least effectively

    Xác định những lĩnh vực mà X hoạt động kém hiệu quả nhất.

    "The team needs to identify where its marketing campaigns perform least effectively to improve future strategies."

    (Nhóm cần xác định những lĩnh vực mà các chiến dịch marketing của họ hoạt động kém hiệu quả nhất để cải thiện chiến lược trong tương lai.)

  • The component that works least effectively

    Thành phần hoạt động kém hiệu quả nhất.

    "We must replace the component that works least effectively to optimize the entire system."

    (Chúng ta phải thay thế thành phần hoạt động kém hiệu quả nhất để tối ưu hóa toàn bộ hệ thống.)

  • To be utilized least effectively

    Được sử dụng kém hiệu quả nhất.

    "Our survey showed that the old software package was being utilized least effectively by new employees."

    (Khảo sát của chúng tôi cho thấy gói phần mềm cũ đang được nhân viên mới sử dụng kém hiệu quả nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least effectively

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ nhỏ nhất có thể để đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác dụng dự định.

"This method works least effectively when the data is incomplete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least effectively".

Văn hóa Đánh giá Hiệu suất (Performance Reviews)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc đánh giá hiệu suất (performance reviews) là một phần quan trọng để xác định các cá nhân, đội nhóm, hoặc quy trình đang hoạt động kém hiệu quả nhất ('least effectively'). Mục tiêu là để đưa ra các kế hoạch cải thiện, đào tạo, hoặc tái cơ cấu nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả tổng thể.

Tối ưu hóa và Hiệu quả (Optimization and Efficiency)

Khái niệm tìm ra 'mắt xích yếu nhất' hoặc phần 'kém hiệu quả nhất' ('least effectively') là cốt lõi trong nhiều lĩnh vực ở phương Tây như kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ và và thể thao. Việc này giúp tập trung nguồn lực vào những điểm cần cải thiện nhất để đạt được hiệu suất tối đa cho toàn bộ hệ thống hoặc mục tiêu, phản ánh tư duy thực dụng và chú trọng kết quả.