least effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the smallest degree possible in achieving a desired result or having an intended effect.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ nhỏ nhất có thể để đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác dụng dự định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This method works least effectively when the data is incomplete."
"Phương pháp này hoạt động kém hiệu quả nhất khi dữ liệu không đầy đủ."
-
"The program ran least effectively on older computers."
"Chương trình chạy kém hiệu quả nhất trên các máy tính cũ."
-
"Of all the strategies, this one worked least effectively."
"Trong tất cả các chiến lược, chiến lược này hoạt động kém hiệu quả nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | little | nhỏ, ít |
| Adjective/Adverb | less | ít hơn |
| Adjective/Adverb | least | ít nhất |
| Verb | lessen | làm giảm bớt, giảm đi |
| Noun | effect | ảnh hưởng, tác dụng, hiệu quả |
| Verb | effect | thực hiện, gây ra |
| Adjective | effective | hiệu quả |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
| Adjective | ineffective | không hiệu quả |
| Adverb | ineffectively | một cách không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Least effectively" biểu thị mức độ hiệu quả thấp nhất trong một loạt các tùy chọn hoặc khả năng. Nó thường được sử dụng để so sánh và đánh giá hiệu suất hoặc tác động của một hành động hoặc phương pháp so với các hành động hoặc phương pháp khác. Thường dùng để chỉ ra cách thức hoạt động hoặc thực hiện một việc nào đó mang lại kết quả kém nhất hoặc ít hiệu quả nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform least effectively (hoạt động kém hiệu quả nhất)
-
use use resources least effectively (sử dụng tài nguyên kém hiệu quả nhất)
-
manage manage time least effectively (quản lý thời gian kém hiệu quả nhất)
-
allocate allocate funds least effectively (phân bổ quỹ kém hiệu quả nhất)
-
address address issues least effectively (giải quyết vấn đề kém hiệu quả nhất)
-
utilize utilize equipment least effectively (tận dụng thiết bị kém hiệu quả nhất)
-
work work least effectively (làm việc kém hiệu quả nhất)
-
function function least effectively (chức năng hoạt động kém hiệu quả nhất)
-
contribute contribute least effectively (đóng góp kém hiệu quả nhất)
Idioms
-
To identify where X performs least effectively
Xác định những lĩnh vực mà X hoạt động kém hiệu quả nhất.
"The team needs to identify where its marketing campaigns perform least effectively to improve future strategies."
(Nhóm cần xác định những lĩnh vực mà các chiến dịch marketing của họ hoạt động kém hiệu quả nhất để cải thiện chiến lược trong tương lai.)
-
The component that works least effectively
Thành phần hoạt động kém hiệu quả nhất.
"We must replace the component that works least effectively to optimize the entire system."
(Chúng ta phải thay thế thành phần hoạt động kém hiệu quả nhất để tối ưu hóa toàn bộ hệ thống.)
-
To be utilized least effectively
Được sử dụng kém hiệu quả nhất.
"Our survey showed that the old software package was being utilized least effectively by new employees."
(Khảo sát của chúng tôi cho thấy gói phần mềm cũ đang được nhân viên mới sử dụng kém hiệu quả nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least effectively
Trạng từỞ mức độ nhỏ nhất có thể để đạt được kết quả mong muốn hoặc có tác dụng dự định.
"This method works least effectively when the data is incomplete."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least effectively".
