(Top Banner Ad)
ideal outcome
B2
Noun Phrase B2 Chung (General)

ideal outcome

UK: /aɪˈdɪəl ˈaʊtkʌm/ • US: /aɪˈdiːəl ˈaʊtkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả lý tưởng kết quả tốt đẹp nhất kết quả hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most perfect result that could possibly happen in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Kết quả lý tưởng, kết quả tốt nhất hoặc hoàn hảo nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal outcome of the surgery would be a full restoration of her vision."

    "Kết quả lý tưởng của cuộc phẫu thuật sẽ là phục hồi hoàn toàn thị lực của cô ấy."

  • "An ideal outcome would be for everyone to agree on the terms."

    "Một kết quả lý tưởng là mọi người đều đồng ý với các điều khoản."

  • "We are hoping for an ideal outcome, but we are prepared for less favorable possibilities."

    "Chúng tôi hy vọng vào một kết quả lý tưởng, nhưng chúng tôi đã chuẩn bị cho những khả năng ít thuận lợi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal lý tưởng
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa
Adverb ideally một cách lý tưởng
Noun outcome kết quả

Synonyms

perfect result (kết quả hoàn hảo)optimal result (kết quả tối ưu)best-case scenario (tình huống tốt nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
English
outcome
English
ideal outcome

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'idealis', có nghĩa là 'thuộc về ý niệm' hoặc 'hoàn hảo'. Nó liên quan đến các ý tưởng và tiêu chuẩn cao mà chúng ta hướng tới. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'lý tưởng'.

Nguồn gốc của 'Outcome'

Từ 'outcome' được hình thành từ 'out' (ngoài) và 'come' (đến), chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động hoặc sự kiện. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'kết quả'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mục tiêu hoặc kỳ vọng mong muốn. Nó nhấn mạnh tính hoàn hảo và tối ưu của kết quả. Nó khác với 'positive outcome' (kết quả tích cực), mà có nghĩa là một kết quả tốt nhưng không nhất thiết phải là tốt nhất.

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà kết quả lý tưởng hướng tới. Ví dụ: 'The ideal outcome for this negotiation is a win-win situation.' (Kết quả lý tưởng cho cuộc đàm phán này là một tình huống đôi bên cùng có lợi.)
* **in:** Sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc tình huống mà kết quả lý tưởng được mong đợi. Ví dụ: 'The ideal outcome in this medical treatment is complete recovery.' (Kết quả lý tưởng trong phương pháp điều trị y tế này là phục hồi hoàn toàn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal outcome
  • best possible ideal outcome
    (kết quả lý tưởng tốt nhất có thể)
  • most desirable ideal outcome
    (kết quả lý tưởng mong muốn nhất)
  • perfect ideal outcome
    (kết quả lý tưởng hoàn hảo)
Verb + ideal outcome
  • achieve the ideal outcome
    (đạt được kết quả lý tưởng)
  • hope for an ideal outcome
    (hy vọng vào một kết quả lý tưởng)
  • expect the ideal outcome
    (mong đợi kết quả lý tưởng)

Idioms

  • In the ideal outcome

    Trong trường hợp lý tưởng

    "In the ideal outcome, everyone would be happy."

    (Trong trường hợp lý tưởng, mọi người sẽ đều hạnh phúc.)

  • Best-case scenario (similar to ideal outcome)

    Trường hợp tốt nhất (tương tự như kết quả lý tưởng)

    "The best-case scenario is that we finish the project on time."

    (Trường hợp tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal outcome

Noun Phrase
Lật mặt

Kết quả lý tưởng, kết quả tốt nhất hoặc hoàn hảo nhất có thể xảy ra trong một tình huống cụ thể.

"The ideal outcome of the surgery would be a full restoration of her vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ideal outcome was clear: a peaceful resolution, a fair agreement, and a lasting partnership.
Kết quả lý tưởng đã rõ ràng: một giải pháp hòa bình, một thỏa thuận công bằng và một mối quan hệ đối tác lâu dài.
Phủ định
Achieving the ideal outcome wasn't simple: it required sacrifice, understanding, and compromise.
Việc đạt được kết quả lý tưởng không hề đơn giản: nó đòi hỏi sự hy sinh, thấu hiểu và thỏa hiệp.
Nghi vấn
Was achieving the ideal outcome possible: a win-win for both parties?
Liệu có thể đạt được kết quả lý tưởng không: một chiến thắng cho cả hai bên?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ideal outcome was a win-win situation for both parties.
Cô ấy nói rằng kết quả lý tưởng là một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai bên.
Phủ định
He told me that the negotiators did not expect an ideal outcome given the difficult circumstances.
Anh ấy nói với tôi rằng các nhà đàm phán đã không mong đợi một kết quả lý tưởng do hoàn cảnh khó khăn.
Nghi vấn
They asked if we considered complete agreement an ideal outcome.
Họ hỏi liệu chúng tôi có coi sự đồng ý hoàn toàn là một kết quả lý tưởng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal outcome".

Chủ nghĩa Hoàn Hảo

Trong văn hóa phương Tây, có một xu hướng theo đuổi sự hoàn hảo, có thể dẫn đến căng thẳng và thất vọng khi 'kết quả lý tưởng' không đạt được. Điều quan trọng là phải đặt mục tiêu thực tế.

Ước Mơ Mỹ (American Dream)

Khái niệm 'Ước Mơ Mỹ' thường liên quan đến việc đạt được 'kết quả lý tưởng' trong cuộc sống thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra áp lực lớn.