most proficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most skilled and experienced at something.
Vietnamese Meaning
Thành thạo nhất, có kỹ năng và kinh nghiệm cao nhất trong một lĩnh vực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the most proficient programmer in our team."
"Cô ấy là lập trình viên thành thạo nhất trong nhóm của chúng tôi."
-
"He is the most proficient player on the team."
"Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội."
-
"She is most proficient at handling customer complaints."
"Cô ấy thành thạo nhất trong việc xử lý các khiếu nại của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | proficiency | Sự thành thạo, trình độ cao (trong một kỹ năng nào đó) |
| Adverb | proficiently | Một cách thành thạo, điêu luyện |
| Verb | proficiate | Đạt đến mức độ thành thạo (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Proficient” chỉ mức độ thành thạo cao, thường đạt được qua luyện tập và kinh nghiệm. “Most proficient” là dạng so sánh nhất, ám chỉ người/vật có trình độ cao nhất so với những người/vật khác trong cùng một lĩnh vực. Nó khác với "skilled" (có kỹ năng) ở chỗ "proficient" ngụ ý sự thành thạo thông qua thực hành và kinh nghiệm sâu rộng. Khác với "expert" (chuyên gia), "proficient" có thể ám chỉ khả năng tốt nhưng chưa đạt đến trình độ chuyên gia.
Prepositions
“Proficient in/at [something]”: Thành thạo trong/ở [cái gì đó]. "In" thường dùng với các lĩnh vực rộng hơn, còn "at" có thể dùng với các kỹ năng cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In the most proficient manner
Một cách thành thạo nhất, điêu luyện nhất
"She handled the crisis in the most proficient manner."
(Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng một cách thành thạo nhất.)
-
Become most proficient in a specific skill.
Trở nên thành thạo nhất trong một kỹ năng cụ thể.
"He dedicated himself to becoming most proficient in coding."
(Anh ấy đã cống hiến hết mình để trở nên thành thạo nhất trong lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most proficient
Tính từThành thạo nhất, có kỹ năng và kinh nghiệm cao nhất trong một lĩnh vực nào đó.
"She is the most proficient programmer in our team."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she is the most proficient programmer in our company! |
Ồ, cô ấy là lập trình viên giỏi nhất trong công ty chúng ta! |
| Phủ định | Alas, he isn't the most proficient candidate for this position. |
Than ôi, anh ấy không phải là ứng cử viên thành thạo nhất cho vị trí này. |
| Nghi vấn | Goodness, is she the most proficient English speaker in the class? |
Chà, liệu cô ấy có phải là người nói tiếng Anh thành thạo nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most proficient".
