(Top Banner Ad)
most restricted
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most restricted

UK: /rɪˈstrɪktɪd/ • US: /rɪˈstrɪktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hạn chế nhiều nhất giới hạn tối đa hạn chế gắt gao nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited in extent, number, or freedom of action.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế nhiều nhất về phạm vi, số lượng hoặc tự do hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the building is most restricted after midnight."

    "Việc ra vào tòa nhà bị hạn chế nhiều nhất sau nửa đêm."

  • "This area is the most restricted zone in the factory."

    "Khu vực này là vùng hạn chế nhất trong nhà máy."

  • "The prisoner's movements were most restricted during the lockdown."

    "Các hoạt động của tù nhân bị hạn chế nhiều nhất trong thời gian phong tỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict Hạn chế, giới hạn (một cái gì đó)
Noun restriction Sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive Mang tính hạn chế, giới hạn

Synonyms

most limited (hạn chế nhất)most constrained (bị ép buộc nhất)most regulated (bị kiểm soát nhất)

Antonyms

least restricted (ít hạn chế nhất)most unrestricted (tự do nhất)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mǣst
English
most
Latin
restringere
English
restrict
English
restricted

Nguồn gốc của 'restrict'

Từ 'restrict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'restringere', có nghĩa là 'trói buộc lại'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như là trói ai đó. Dần dần, ý nghĩa mở rộng sang việc giới hạn, kiểm soát một cái gì đó, không chỉ về mặt thể chất mà còn về mặt quyền lợi, tự do.

Usage Note

"Most restricted" là dạng so sánh nhất của tính từ "restricted", nhấn mạnh mức độ hạn chế cao nhất. Thường được sử dụng để chỉ những quy định, điều kiện khắt khe nhất, hoặc những khu vực/lĩnh vực có ít quyền tự do nhất. So với "limited", "restricted" mang ý nghĩa trang trọng và nghiêm ngặt hơn. So với "confined", "restricted" ít mang tính giam cầm hơn.

Prepositions

to by

Ví dụ: "restricted to": bị giới hạn trong phạm vi...; "restricted by": bị hạn chế bởi...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most restricted
  • the most restricted access
    (quyền truy cập bị hạn chế nhiều nhất)
  • the most restricted area
    (khu vực bị hạn chế nhiều nhất)
Verb + most restricted
  • be most restricted to
    (bị hạn chế nhiều nhất đối với)
  • become most restricted to
    (trở nên hạn chế nhiều nhất đối với)

Idioms

  • under the most restricted conditions

    trong những điều kiện hạn chế nhất

    "The experiment was conducted under the most restricted conditions to ensure accuracy."

    (Thí nghiệm được tiến hành trong những điều kiện hạn chế nhất để đảm bảo tính chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most restricted

Tính từ
Lật mặt

Bị hạn chế nhiều nhất về phạm vi, số lượng hoặc tự do hành động.

"Access to the building is most restricted after midnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most restricted area is considered the inner sanctum.
Khu vực bị hạn chế nhiều nhất được coi là khu cấm địa.
Phủ định
Access to the database is not most restricted during off-peak hours.
Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu không bị hạn chế nhiều nhất trong giờ thấp điểm.
Nghi vấn
Is the movement of funds being most restricted due to the ongoing investigation?
Có phải việc di chuyển quỹ đang bị hạn chế nhiều nhất do cuộc điều tra đang diễn ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most restricted".

Quy tắc và sự hạn chế

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc và luật lệ, đặc biệt là trong các khu vực hoặc tình huống 'most restricted'. Điều này thể hiện một phần của văn hóa tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền riêng tư và an ninh.