(Top Banner Ad)
most limited
B2
Tính từ B2 Tổng quát

most limited

UK: /ˈməʊst ˈlɪmɪtɪd/ • US: /ˈmoʊst ˈlɪmɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế nhất bị giới hạn nhiều nhất cực kỳ hạn hẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted in size, amount, or extent; not great in scope.

Vietnamese Meaning

Bị hạn chế nhiều nhất về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; không lớn về quy mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their resources are most limited, making it difficult to expand."

    "Nguồn lực của họ bị hạn chế nhiều nhất, gây khó khăn cho việc mở rộng."

  • "The data available was most limited, hindering accurate analysis."

    "Dữ liệu có sẵn bị hạn chế nhiều nhất, cản trở việc phân tích chính xác."

  • "Access to the information is most limited to authorized personnel only."

    "Quyền truy cập vào thông tin bị hạn chế nhiều nhất chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited hạn chế
Verb limit giới hạn
Noun limitation sự hạn chế
Adverb unlimited không giới hạn

Synonyms

severely restricted (bị hạn chế nghiêm trọng)highly constrained (bị ràng buộc cao độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mæst
Middle English
most
Late Latin
limes
Old French
limite
English
limited
English
most limited

Nguồn gốc của 'most' và 'limited'

Từ 'most' xuất phát từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'lớn nhất'. 'Limited' bắt nguồn từ tiếng Latinh, chỉ 'giới hạn'. Khi kết hợp, 'most limited' biểu thị mức độ hạn chế cao nhất. Câu chuyện thú vị là cách hai từ có nguồn gốc khác nhau lại kết hợp để diễn tả một khái niệm duy nhất.

Usage Note

Cụm "most limited" biểu thị mức độ hạn chế cao nhất. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó bị giới hạn một cách đáng kể, hơn là chỉ "limited" (hạn chế) thông thường. So với các từ đồng nghĩa như "restricted" (bị hạn chế) hay "confined" (bị giam cầm), "most limited" cho thấy một sự thiếu hụt hoặc giới hạn nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với "least limited" (ít hạn chế nhất), vốn mang ý nghĩa ngược lại.

Prepositions

by to

Khi đi với "by", nó chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế (ví dụ: most limited by budget). Khi đi với "to", nó chỉ ra phạm vi hoặc đối tượng bị hạn chế (ví dụ: most limited to certain areas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most limited
  • Extremely Extremely most limited
    (Cực kỳ hạn chế)
  • Severely Severely most limited
    (Hết sức hạn chế)
Verb + most limited
  • Have Have most limited access
    (Có quyền truy cập hạn chế nhất)
  • Offer Offer most limited opportunities
    (Cung cấp những cơ hội hạn chế nhất)

Idioms

  • With limited means

    Với nguồn lực hạn chế

    "The project was completed with most limited means."

    (Dự án đã được hoàn thành với nguồn lực hết sức hạn chế.)

  • To a limited extent

    Ở một mức độ hạn chế

    "The research was helpful to a most limited extent."

    (Nghiên cứu đó hữu ích ở một mức độ rất hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most limited

Tính từ
Lật mặt

Bị hạn chế nhiều nhất về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; không lớn về quy mô.

"Their resources are most limited, making it difficult to expand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most limited".

Quan điểm về sự hạn chế trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc vượt qua giới hạn và phá vỡ các rào cản được coi là một điều tích cực. Tuy nhiên, cũng có sự công nhận về tầm quan trọng của việc có những giới hạn nhất định để đảm bảo sự an toàn và công bằng. Sự 'hạn chế' đôi khi được xem là cần thiết để duy trì trật tự xã hội.