most limited
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted in size, amount, or extent; not great in scope.
Vietnamese Meaning
Bị hạn chế nhiều nhất về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; không lớn về quy mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their resources are most limited, making it difficult to expand."
"Nguồn lực của họ bị hạn chế nhiều nhất, gây khó khăn cho việc mở rộng."
-
"The data available was most limited, hindering accurate analysis."
"Dữ liệu có sẵn bị hạn chế nhiều nhất, cản trở việc phân tích chính xác."
-
"Access to the information is most limited to authorized personnel only."
"Quyền truy cập vào thông tin bị hạn chế nhiều nhất chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | limited | hạn chế |
| Verb | limit | giới hạn |
| Noun | limitation | sự hạn chế |
| Adverb | unlimited | không giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "most limited" biểu thị mức độ hạn chế cao nhất. Nó nhấn mạnh rằng một cái gì đó bị giới hạn một cách đáng kể, hơn là chỉ "limited" (hạn chế) thông thường. So với các từ đồng nghĩa như "restricted" (bị hạn chế) hay "confined" (bị giam cầm), "most limited" cho thấy một sự thiếu hụt hoặc giới hạn nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với "least limited" (ít hạn chế nhất), vốn mang ý nghĩa ngược lại.
Prepositions
Khi đi với "by", nó chỉ ra yếu tố gây ra sự hạn chế (ví dụ: most limited by budget). Khi đi với "to", nó chỉ ra phạm vi hoặc đối tượng bị hạn chế (ví dụ: most limited to certain areas).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extremely Extremely most limited (Cực kỳ hạn chế)
-
Severely Severely most limited (Hết sức hạn chế)
-
Have Have most limited access (Có quyền truy cập hạn chế nhất)
-
Offer Offer most limited opportunities (Cung cấp những cơ hội hạn chế nhất)
Idioms
-
With limited means
Với nguồn lực hạn chế
"The project was completed with most limited means."
(Dự án đã được hoàn thành với nguồn lực hết sức hạn chế.)
-
To a limited extent
Ở một mức độ hạn chế
"The research was helpful to a most limited extent."
(Nghiên cứu đó hữu ích ở một mức độ rất hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most limited
Tính từBị hạn chế nhiều nhất về kích thước, số lượng hoặc phạm vi; không lớn về quy mô.
"Their resources are most limited, making it difficult to expand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most limited".
