motivators
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that encourages a person to do something.
Vietnamese Meaning
Một cái gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What are the key motivators for employees in this company?"
"Đâu là những yếu tố thúc đẩy chính cho nhân viên trong công ty này?"
-
"Financial rewards are strong motivators for many people."
"Phần thưởng tài chính là động lực mạnh mẽ đối với nhiều người."
-
"Understanding employee motivators is crucial for effective management."
"Hiểu được động lực của nhân viên là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | motivate | Thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motivation | Sự thúc đẩy, động lực |
| Adjective | motivational | Có tính thúc đẩy, tạo động lực |
| Noun | motive | Động cơ, lý do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh quản lý và tâm lý, 'motivators' thường đề cập đến những yếu tố nội tại hoặc ngoại tại thúc đẩy nhân viên hoặc cá nhân đạt được mục tiêu. Nó có thể là tiền lương, sự công nhận, cơ hội thăng tiến, hoặc cảm giác hoàn thành.
Prepositions
For: Chỉ lý do hoặc mục đích thúc đẩy. Ví dụ: 'Motivators for improved performance.' Of: Chỉ thuộc tính hoặc bản chất của động lực. Ví dụ: 'A list of motivators of employee engagement.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong motivators (những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ)
-
key key motivators (những yếu tố thúc đẩy chính)
-
financial financial motivators (những yếu tố thúc đẩy tài chính)
-
external external motivators (những yếu tố thúc đẩy bên ngoài)
-
internal internal motivators (những yếu tố thúc đẩy nội tại)
-
powerful powerful motivators (những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ)
-
provide provide motivators (cung cấp các yếu tố thúc đẩy)
-
identify identify motivators (xác định các yếu tố thúc đẩy)
-
use use motivators (sử dụng các yếu tố thúc đẩy)
-
create create motivators (tạo ra các yếu tố thúc đẩy)
Idioms
-
Money is often a powerful motivator.
Tiền bạc thường là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ.
"For many employees, money is often a powerful motivator to work harder and achieve targets."
(Đối với nhiều nhân viên, tiền bạc thường là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ để làm việc chăm chỉ hơn và đạt được mục tiêu.)
-
What are your biggest motivators?
Đâu là những yếu tố thúc đẩy lớn nhất của bạn?
"In a job interview, they might ask, 'What are your biggest motivators to excel in this role?'"
(Trong một buổi phỏng vấn xin việc, họ có thể hỏi, 'Đâu là những yếu tố thúc đẩy lớn nhất của bạn để xuất sắc trong vai trò này?')
-
Intrinsic vs. extrinsic motivators
Các yếu tố thúc đẩy nội tại và bên ngoài.
"Understanding the difference between intrinsic and extrinsic motivators is crucial for effective leadership."
(Việc hiểu sự khác biệt giữa các yếu tố thúc đẩy nội tại và bên ngoài là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
motivators
danh từMột cái gì đó khuyến khích một người làm điều gì đó.
"What are the key motivators for employees in this company?"
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had understood their employees' motivators, they would have had a more productive workforce. |
Nếu công ty đã hiểu được những động lực của nhân viên, họ đã có một lực lượng lao động hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the manager had not ignored the key motivators for the team, they might not have experienced such a high turnover rate. |
Nếu người quản lý không bỏ qua những động lực chính cho nhóm, họ có lẽ đã không trải qua tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao như vậy. |
| Nghi vấn | Could the project have succeeded if they had identified the primary motivator for the lead developer? |
Liệu dự án có thể thành công nếu họ xác định được động lực chính cho nhà phát triển chính không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new benefits are going to be a great motivator for the employees. |
Những phúc lợi mới sẽ là một động lực lớn cho nhân viên. |
| Phủ định | Lack of recognition is not going to be a motivator for anyone. |
Việc thiếu sự công nhận sẽ không phải là động lực cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is the fear of failure going to be a motivator for you to study harder? |
Liệu nỗi sợ thất bại có phải là động lực để bạn học tập chăm chỉ hơn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager was identifying key motivators for the team last week. |
Người quản lý đang xác định những động lực chính cho nhóm vào tuần trước. |
| Phủ định | She wasn't understanding what the main motivators for him were. |
Cô ấy đã không hiểu những động lực chính của anh ấy là gì. |
| Nghi vấn | Were they analyzing the motivators behind the employee's performance? |
Họ có đang phân tích những động lực đằng sau hiệu suất của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivators".
