(Top Banner Ad)
motivational
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

motivational

UK: /ˌməʊtɪˈveɪʃənəl/ • US: /ˌmoʊtɪˈveɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất động viên thúc đẩy động lực tạo động lực khơi nguồn cảm hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing or relating to motivation.

Vietnamese Meaning

Mang tính chất động viên, thúc đẩy động lực, hoặc liên quan đến động lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker gave a highly motivational speech."

    "Diễn giả đã có một bài phát biểu đầy động lực."

  • "Motivational posters are often used in workplaces."

    "Các áp phích tạo động lực thường được sử dụng ở nơi làm việc."

  • "She found motivational books very helpful."

    "Cô ấy thấy những cuốn sách tạo động lực rất hữu ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motive động cơ, lý do
Verb motivate thúc đẩy, động viên
Adjective motivated có động lực
Noun motivation sự thúc đẩy, động lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motivus
English
motive
English
motivational

Nguồn gốc của 'Motivational'

Từ 'motivational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'motivus', nghĩa là 'di chuyển'. Nó liên quan đến từ 'motive' trong tiếng Anh, chỉ lý do thúc đẩy hành động. Ý tưởng về việc 'motivational' liên quan đến việc khơi gợi động lực và truyền cảm hứng đã phát triển dần theo thời gian, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với năng suất và thành công cá nhân.

Usage Note

Từ 'motivational' thường được sử dụng để mô tả các yếu tố, nguồn lực, hoặc hoạt động có khả năng khơi gợi hoặc tăng cường động lực của một cá nhân hoặc một nhóm. Nó nhấn mạnh khả năng tạo ra sự hứng khởi và mong muốn hành động để đạt được mục tiêu. Khác với 'inspiring' (truyền cảm hứng) mang ý nghĩa rộng hơn về việc tạo ra cảm xúc tích cực, 'motivational' tập trung vào việc thúc đẩy hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motivational
  • highly highly motivational
    (có tính động viên cao)
  • deeply deeply motivational
    (có tính động viên sâu sắc)
Verb + motivational
  • provide provide motivational support
    (cung cấp hỗ trợ động viên)
  • lack lack motivational drive
    (thiếu động lực)
Motivational + Noun
  • speech motivational speech
    (bài phát biểu truyền động lực)
  • speaker motivational speaker
    (diễn giả truyền động lực)
  • program motivational program
    (chương trình truyền động lực)

Idioms

  • Motivational tool

    Công cụ tạo động lực

    "The company used bonuses as a motivational tool for employees."

    (Công ty sử dụng tiền thưởng như một công cụ tạo động lực cho nhân viên.)

  • Motivational boost

    Sự thúc đẩy động lực

    "He needed a motivational boost to finish the project on time."

    (Anh ấy cần một sự thúc đẩy động lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motivational

Tính từ
Lật mặt

Mang tính chất động viên, thúc đẩy động lực, hoặc liên quan đến động lực.

"The speaker gave a highly motivational speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker used a motivational speech to inspire the team.
Diễn giả đã sử dụng một bài phát biểu truyền động lực để truyền cảm hứng cho đội.
Phủ định
The manager did not motivate the team enough.
Người quản lý đã không đủ động viên đội.
Nghi vấn
Does the company offer motivational training programs for its employees?
Công ty có cung cấp các chương trình đào tạo tạo động lực cho nhân viên của mình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach is going to give a motivational speech before the game.
Huấn luyện viên sẽ có một bài phát biểu truyền động lực trước trận đấu.
Phủ định
They are not going to implement any motivational programs this year due to budget cuts.
Họ sẽ không triển khai bất kỳ chương trình tạo động lực nào trong năm nay do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to use motivational techniques to encourage your students?
Bạn có định sử dụng các kỹ thuật tạo động lực để khuyến khích học sinh của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motivational speaker was inspiring the audience with his stories.
Diễn giả truyền động lực đang truyền cảm hứng cho khán giả bằng những câu chuyện của mình.
Phủ định
She wasn't being very motivational when she criticized everyone's ideas.
Cô ấy không hề có tính truyền động lực khi chỉ trích ý tưởng của mọi người.
Nghi vấn
Were you feeling motivational while you were creating the presentation?
Bạn có cảm thấy có động lực trong khi bạn đang tạo bài thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivational".

Văn hóa truyền động lực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc tự cải thiện và đạt được thành công cá nhân. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các diễn giả truyền cảm hứng, sách self-help và các chương trình 'motivational' nhằm giúp mọi người phát huy hết tiềm năng của mình.