(Top Banner Ad)
dirt biking
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

dirt biking

UK: /ˈdɜːtˌbaɪkɪŋ/ • US: /ˈdɜːrtˌbaɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe mô tô địa hình lái xe mô tô địa hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of riding motorcycles on dirt roads or tracks, often involving jumps and other stunts.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lái xe mô tô trên đường đất hoặc đường đua, thường bao gồm các cú nhảy và các pha nguy hiểm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dirt biking is a popular extreme sport."

    "Đua xe mô tô địa hình là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến."

  • "He spends his weekends dirt biking in the mountains."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần để lái xe mô tô địa hình trên núi."

  • "Dirt biking requires a lot of skill and practice."

    "Đua xe mô tô địa hình đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và luyện tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt bike xe mô tô địa hình
Noun dirt biker người lái xe mô tô địa hình
Verb dirt-bike lái xe mô tô địa hình
Adjective dirt biking thuộc về hoặc liên quan đến lái xe mô tô địa hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dritą
Old English
drit
Modern English
dirt
Greek/Latin
kyklos / bi- (qua tiếng Pháp 'bicyclette')
Modern English
bicycle
Modern English
bike (dạng rút gọn)
Modern English
dirt biking (từ ghép)

Nguồn gốc của 'dirt biking'

Từ 'dirt biking' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'dirt' (đất, bùn, địa hình gồ ghề) và 'biking' (hoạt động lái xe đạp hoặc xe máy). 'Dirt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drit' mang nghĩa chất thải, bùn lầy, sau này phát triển thành nghĩa đất bụi, địa hình không bằng phẳng. 'Bike' là dạng rút gọn của 'bicycle' (xe đạp) hoặc 'motorcycle' (xe mô tô), với 'bicycle' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp (kyklos - vòng tròn) và Latin (bi- - hai). Hoạt động 'dirt biking' mô tả việc lái xe mô tô chuyên dụng trên các địa hình tự nhiên, không phải đường nhựa, phổ biến từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'dirt biking' nhấn mạnh vào hoạt động lái xe mô tô trên các địa hình không bằng phẳng, gồ ghề, thường là đất, bùn hoặc sỏi. Nó khác với 'motorcycling' nói chung, vốn bao gồm cả việc đi trên đường nhựa.

Prepositions

in at

'In dirt biking' thường dùng để chỉ việc tham gia vào môn thể thao này nói chung. Ví dụ: 'He is interested in dirt biking'. 'At dirt biking' có thể chỉ một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể liên quan đến dirt biking. Ví dụ: 'We met at a dirt biking event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dirt biking
  • go go dirt biking
    (đi lái xe mô tô địa hình)
  • enjoy enjoy dirt biking
    (thích thú với việc lái xe mô tô địa hình)
  • practice practice dirt biking
    (luyện tập lái xe mô tô địa hình)
Adjective + dirt biking
  • extreme extreme dirt biking
    (lái xe mô tô địa hình mạo hiểm)
  • competitive competitive dirt biking
    (lái xe mô tô địa hình cạnh tranh)
  • recreational recreational dirt biking
    (lái xe mô tô địa hình giải trí)
Noun (related to) + dirt biking
  • dirt biking dirt biking gear
    (thiết bị/đồ bảo hộ lái xe mô tô địa hình)
  • dirt biking dirt biking trails
    (đường mòn lái xe mô tô địa hình)

Idioms

  • Go full throttle

    Hết tốc lực; làm hết sức mình

    "When he's dirt biking, he always goes full throttle on the straightaways."

    (Khi lái xe địa hình, anh ấy luôn tăng hết tốc lực trên những đoạn đường thẳng.)

  • Hit the trails

    Bắt đầu đi trên đường mòn (cho các hoạt động ngoài trời như lái xe, đi bộ đường dài)

    "We're going to hit the dirt biking trails early tomorrow morning."

    (Chúng tôi sẽ bắt đầu đi trên những đường mòn lái xe địa hình vào sáng sớm mai.)

  • Get some air

    Nhảy lên không trung (thường trong thể thao mạo hiểm khi vượt chướng ngại vật)

    "The dirt bikers love to get some air off those big ramps."

    (Những người lái xe địa hình rất thích bay lên không trung từ những đoạn dốc lớn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirt biking

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lái xe mô tô trên đường đất hoặc đường đua, thường bao gồm các cú nhảy và các pha nguy hiểm khác.

"Dirt biking is a popular extreme sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirt biking".

Môn thể thao mạo hiểm và giải trí phổ biến

Dirt biking là một hoạt động ngoài trời phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở phương Tây. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một môn thể thao cạnh tranh, đòi hỏi kỹ năng lái xe, sức bền thể chất và tinh thần thép để vượt qua các địa hình khó khăn như đồi dốc, bùn lầy và đá. Các giải đua dirt biking như Motocross và Supercross thu hút rất đông khán giả.

Cộng đồng và trang bị chuyên dụng

Cộng đồng những người yêu thích dirt biking rất gắn kết, thường xuyên tổ chức các chuyến đi nhóm, sự kiện và cuộc thi. Hoạt động này đòi hỏi người chơi phải trang bị đầy đủ các vật dụng bảo hộ chuyên dụng như mũ bảo hiểm, kính mắt, giáp bảo vệ ngực, khuỷu tay, đầu gối, găng tay và ủng cao cổ để đảm bảo an toàn tuyệt đối khi đối mặt với những rủi ro của địa hình.