(Top Banner Ad)
motor function
C1
Danh từ C1 Y học/Sinh học

motor function

UK: /ˈməʊtə ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈmoʊtər ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng vận động khả năng vận động hoạt động vận động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control movement through the coordinated action of muscles and nerves.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát vận động thông qua sự phối hợp hoạt động của cơ và dây thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the motor cortex can impair motor function."

    "Tổn thương vỏ não vận động có thể làm suy giảm chức năng vận động."

  • "The neurologist assessed the patient's motor function by testing their reflexes and coordination."

    "Bác sĩ thần kinh đánh giá chức năng vận động của bệnh nhân bằng cách kiểm tra phản xạ và sự phối hợp của họ."

  • "Age-related decline in motor function can affect mobility."

    "Sự suy giảm chức năng vận động liên quan đến tuổi tác có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ, mô-tơ
Verb motorize cơ giới hóa, lắp động cơ
Adjective functional có chức năng, hữu dụng
Noun function chức năng, hoạt động

Synonyms

motor skill (kỹ năng vận động)movement control (kiểm soát vận động)

Antonyms

sensory function (chức năng cảm giác)

Related Words

motor neuron (tế bào thần kinh vận động)cerebellum (tiểu não)muscle (cơ bắp)

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
motor
Latin
functio
English
motor function

Nguồn gốc của 'motor'

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latin 'motor', có nghĩa là 'người gây ra chuyển động'. Nó liên quan đến động cơ và khả năng tạo ra sức mạnh. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'động cơ' hoặc 'liên quan đến vận động'.

Nguồn gốc của 'function'

Từ 'function' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện, hiệu suất'. Nó ám chỉ cách một thứ gì đó hoạt động hoặc vai trò của nó. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'chức năng' hoặc 'hoạt động'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, đặc biệt khi nói về chức năng của hệ thần kinh và hệ cơ xương. Nó bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của vận động, từ những cử động đơn giản như nháy mắt đến những hoạt động phức tạp như đi bộ hoặc chơi nhạc cụ. 'Motor function' nhấn mạnh khả năng *thực hiện* các cử động, không chỉ khả năng *cảm nhận* (sensory function).

Prepositions

of in

Khi dùng 'motor function of', nó thường đề cập đến chức năng vận động của một bộ phận cụ thể (ví dụ: 'motor function of the hand'). Khi dùng 'motor function in', nó thường đề cập đến chức năng vận động trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'motor function in walking').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor function
  • impaired impaired motor function
    (chức năng vận động bị suy giảm)
  • normal normal motor function
    (chức năng vận động bình thường)
  • fine fine motor function
    (chức năng vận động tinh)
  • gross gross motor function
    (chức năng vận động thô)
Verb + motor function
  • improve improve motor function
    (cải thiện chức năng vận động)
  • assess assess motor function
    (đánh giá chức năng vận động)
  • test test motor function
    (kiểm tra chức năng vận động)
  • restore restore motor function
    (phục hồi chức năng vận động)

Idioms

  • loss of motor function

    mất chức năng vận động

    "The stroke caused a complete loss of motor function on his left side."

    (Cơn đột quỵ đã gây ra mất hoàn toàn chức năng vận động ở bên trái của anh ấy.)

  • motor function skills

    kỹ năng chức năng vận động

    "Playing with building blocks helps children develop their motor function skills."

    (Chơi với các khối xây dựng giúp trẻ phát triển kỹ năng chức năng vận động của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor function

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát vận động thông qua sự phối hợp hoạt động của cơ và dây thần kinh.

"Damage to the motor cortex can impair motor function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's motor function had improved significantly after the therapy.
Bác sĩ nói rằng chức năng vận động của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể sau liệu pháp.
Phủ định
She told me that the stroke had not affected his motor function permanently.
Cô ấy nói với tôi rằng cơn đột quỵ đã không ảnh hưởng vĩnh viễn đến chức năng vận động của anh ấy.
Nghi vấn
The therapist asked if the patient's motor function was still impaired.
Nhà trị liệu hỏi liệu chức năng vận động của bệnh nhân vẫn còn bị suy giảm hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had determined that the patient's motor function had significantly improved after the surgery.
Bác sĩ đã xác định rằng chức năng vận động của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể sau cuộc phẫu thuật.
Phủ định
Before the therapy, the patient had not regained full motor function in their left arm.
Trước khi trị liệu, bệnh nhân đã không phục hồi hoàn toàn chức năng vận động ở cánh tay trái.
Nghi vấn
Had the researchers confirmed that the new drug had restored motor function in the affected area?
Các nhà nghiên cứu đã xác nhận rằng loại thuốc mới đã phục hồi chức năng vận động ở khu vực bị ảnh hưởng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor function".

Tầm quan trọng của Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng vận động cho những người bị chấn thương, bệnh tật hoặc khuyết tật. Nó giúp cải thiện khả năng vận động, giảm đau và nâng cao chất lượng cuộc sống. Ở Việt Nam, vật lý trị liệu ngày càng được chú trọng và phát triển.

Ảnh hưởng của Công nghệ

Công nghệ ngày càng có nhiều ứng dụng trong việc hỗ trợ và phục hồi chức năng vận động. Các thiết bị robot, hệ thống thực tế ảo và các phương pháp điều trị tiên tiến khác đang mở ra những cơ hội mới để cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người gặp vấn đề về vận động.