(Top Banner Ad)
motor scooter
A2
noun A2 Giao thông vận tải

motor scooter

UK: /ˈməʊtə ˈskuːtə/ • US: /ˈmoʊtər ˈskuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

xe máy ga xe tay ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motorcycle with a step-through frame and small wheels.

Vietnamese Meaning

Một loại xe máy có khung xe dạng bước qua và bánh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rides his motor scooter to work every day."

    "Anh ấy đi xe máy ga đến chỗ làm mỗi ngày."

  • "Motor scooters are a popular means of transportation in many cities."

    "Xe máy ga là một phương tiện giao thông phổ biến ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor động cơ
Verb scoot di chuyển nhanh chóng bằng cách ngồi xổm hoặc trượt
Noun scooter xe tay ga, xe trượt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Motor
Latin: mōtor ‘mover’
Scooter
Dutch: schūten ‘to shoot, thrust’
English
motor scooter

Nguồn gốc của 'Motor Scooter'

Từ 'motor scooter' kết hợp giữa 'motor' (động cơ, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mōtor' có nghĩa là 'người di chuyển') và 'scooter' (xe trượt, có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'schūten' có nghĩa là 'bắn, đẩy'). Chiếc motor scooter đầu tiên được phát triển vào đầu thế kỷ 20, như một phương tiện di chuyển cá nhân nhỏ gọn và tiết kiệm.

Usage Note

Thái nghĩa của 'motor scooter' nhấn mạnh vào tính thực dụng và tiện lợi khi di chuyển trong thành phố. So với 'motorcycle', 'motor scooter' thường có kích thước nhỏ hơn, dễ điều khiển hơn và phù hợp với cả nam và nữ. Khác với 'moped', 'motor scooter' có động cơ mạnh hơn và tốc độ cao hơn.

Prepositions

on with

'On' dùng để chỉ vị trí (e.g., 'He is on his motor scooter.'). 'With' dùng để chỉ đặc điểm, tính chất (e.g., 'The motor scooter with the red seat').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Life in the fast lane (often used figuratively, but can relate to fast motor scooter riding)

    Sống một cuộc sống nhanh và đầy mạo hiểm.

    "He's been living life in the fast lane since he got that powerful motor scooter."

    (Anh ta đã sống một cuộc sống nhanh và đầy mạo hiểm kể từ khi mua chiếc xe máy tay ga mạnh mẽ đó.)

  • Hit the road (could apply if travelling by motor scooter)

    Bắt đầu cuộc hành trình, lên đường.

    "Let's hit the road on our motor scooters early tomorrow morning."

    (Chúng ta hãy lên đường bằng xe máy tay ga vào sáng sớm mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor scooter

noun
Lật mặt

Một loại xe máy có khung xe dạng bước qua và bánh nhỏ.

"He rides his motor scooter to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been repairing his motor scooter for hours before he realized he didn't have the right tools.
Anh ấy đã sửa chiếc xe máy của mình hàng giờ trước khi nhận ra mình không có dụng cụ phù hợp.
Phủ định
They hadn't been riding their motor scooter to work lately because of the bad weather.
Gần đây họ đã không đi xe máy đi làm vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Had she been practicing riding her motor scooter before the driving test?
Cô ấy đã tập lái xe máy trước kỳ thi lái xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor scooter".

Văn hóa Scooter ở Ý

Ở Ý, motor scooter, đặc biệt là Vespa, là một biểu tượng văn hóa. Chúng không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự tự do và phong cách sống Ý. Bạn sẽ thấy rất nhiều người dân Ý sử dụng scooter để di chuyển trong thành phố.

Sự phổ biến của Motor Scooters ở Đông Nam Á

Ở nhiều quốc gia Đông Nam Á, motor scooter là phương tiện giao thông phổ biến do tính linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và khả năng di chuyển dễ dàng trong các thành phố đông đúc. Chúng thường được sử dụng cho cả việc đi làm hàng ngày và vận chuyển hàng hóa.