(Top Banner Ad)
scooter
A2
danh từ A2 Giao thông

scooter

UK: /ˈskuːtə(r)/ • US: /ˈskuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

xe trượt xe tay ga xe ga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle with two wheels and a footboard, propelled by pushing with one foot.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện có hai bánh và một ván để chân, được đẩy bằng cách dùng một chân đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids were playing on their scooters in the park."

    "Bọn trẻ đang chơi xe trượt chân của chúng trong công viên."

  • "Electric scooters are becoming a popular mode of transportation in cities."

    "Xe tay ga điện đang trở thành một phương tiện giao thông phổ biến ở các thành phố."

  • "He fell off his scooter and broke his arm."

    "Anh ấy ngã khỏi xe trượt chân và bị gãy tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scoot di chuyển nhanh, lướt đi, vội vã đi
Noun scooting sự di chuyển nhanh, việc lướt đi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
scoot (verb)
English
scooter (noun)

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'scooter' xuất phát từ động từ 'scoot' trong tiếng Anh, có nghĩa là di chuyển nhanh chóng hoặc lướt đi một cách nhẹ nhàng. Ban đầu, 'scooter' được dùng để chỉ xe trượt đồ chơi của trẻ em vào cuối thế kỷ 19, và sau đó được mở rộng nghĩa cho xe tay ga có động cơ vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Scooter có thể là xe trượt chân dành cho trẻ em hoặc xe tay ga. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ, 'electric scooter' chắc chắn là xe tay ga điện.

Prepositions

on with

on: Di chuyển trên scooter. Ví dụ: He rode on his scooter. with: Liên quan đến scooter như một công cụ. Ví dụ: He travels to work with his scooter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scooter
  • electric an electric scooter
    (một chiếc xe scooter điện)
  • motor a motor scooter
    (một chiếc xe tay ga (scooter có động cơ))
  • kick a kick scooter
    (một chiếc xe trượt (loại dùng chân đẩy))
  • vintage a vintage scooter
    (một chiếc xe scooter cổ điển)
  • fast a fast scooter
    (một chiếc xe scooter nhanh)
Verb + scooter
  • ride to ride a scooter
    (lái/đi xe scooter)
  • park to park a scooter
    (đậu xe scooter)
  • rent to rent a scooter
    (thuê xe scooter)
  • buy to buy a scooter
    (mua xe scooter)
Noun + scooter
  • scooter scooter ride
    (chuyến đi bằng xe scooter)
  • scooter scooter sharing
    (dịch vụ chia sẻ xe scooter)

Idioms

  • scoot around (on a scooter)

    đi lòng vòng, di chuyển quanh một khu vực bằng xe scooter, thường là để giải trí hoặc không có mục đích cụ thể.

    "They spent the afternoon scooting around the city on rented electric scooters."

    (Họ dành cả buổi chiều đi lòng vòng quanh thành phố trên những chiếc xe scooter điện thuê.)

  • electric scooter sharing service

    dịch vụ chia sẻ xe scooter điện, cho phép người dùng thuê xe scooter điện trong thời gian ngắn, thường qua ứng dụng di động.

    "Many urban areas now have electric scooter sharing services to reduce traffic congestion."

    (Nhiều khu vực đô thị hiện nay có dịch vụ chia sẻ xe scooter điện để giảm tắc nghẽn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scooter

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện có hai bánh và một ván để chân, được đẩy bằng cách dùng một chân đẩy.

"The kids were playing on their scooters in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves riding his scooter: it's his favorite way to get around town.
Anh ấy thích lái xe tay ga: đó là cách anh ấy thích nhất để đi lại trong thành phố.
Phủ định
She doesn't want a car: she prefers her scooter, it is more economical.
Cô ấy không muốn một chiếc ô tô: cô ấy thích xe tay ga của mình hơn, nó kinh tế hơn.
Nghi vấn
Do you prefer a bicycle or a scooter: which one is more convenient for you?
Bạn thích xe đạp hay xe tay ga hơn: cái nào thuận tiện hơn cho bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a new scooter next month.
Tôi sẽ mua một chiếc xe tay ga mới vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to ride her scooter to school tomorrow.
Cô ấy sẽ không đi xe tay ga đến trường vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you need a scooter to get around?
Bạn sẽ cần xe tay ga để đi lại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooter".

Xe Scooter Điện và Chia Sẻ

Trong các thành phố hiện đại trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, xe scooter điện đã trở nên vô cùng phổ biến như một phương tiện giao thông cá nhân tiện lợi, thân thiện với môi trường. Các dịch vụ chia sẻ xe scooter điện (electric scooter sharing) mọc lên khắp nơi, cho phép người dân và khách du lịch thuê xe qua ứng dụng di động để di chuyển trong quãng đường ngắn.

Vespa – Biểu Tượng Phong Cách Ý

Xe Vespa, một loại xe tay ga (motor scooter) do hãng Piaggio của Ý sản xuất, không chỉ là một phương tiện giao thông mà còn là một biểu tượng văn hóa và phong cách sống. Từ khi ra đời vào năm 1946, Vespa đã trở thành hình ảnh gắn liền với sự thanh lịch, tự do và tinh thần Ý, xuất hiện trong nhiều bộ phim và tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là ở các nước phương Tây.