scooter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương tiện có hai bánh và một ván để chân, được đẩy bằng cách dùng một chân đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids were playing on their scooters in the park."
"Bọn trẻ đang chơi xe trượt chân của chúng trong công viên."
-
"Electric scooters are becoming a popular mode of transportation in cities."
"Xe tay ga điện đang trở thành một phương tiện giao thông phổ biến ở các thành phố."
-
"He fell off his scooter and broke his arm."
"Anh ấy ngã khỏi xe trượt chân và bị gãy tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scoot | di chuyển nhanh, lướt đi, vội vã đi |
| Noun | scooting | sự di chuyển nhanh, việc lướt đi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Scooter có thể là xe trượt chân dành cho trẻ em hoặc xe tay ga. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ, 'electric scooter' chắc chắn là xe tay ga điện.
Prepositions
on: Di chuyển trên scooter. Ví dụ: He rode on his scooter. with: Liên quan đến scooter như một công cụ. Ví dụ: He travels to work with his scooter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric an electric scooter (một chiếc xe scooter điện)
-
motor a motor scooter (một chiếc xe tay ga (scooter có động cơ))
-
kick a kick scooter (một chiếc xe trượt (loại dùng chân đẩy))
-
vintage a vintage scooter (một chiếc xe scooter cổ điển)
-
fast a fast scooter (một chiếc xe scooter nhanh)
-
ride to ride a scooter (lái/đi xe scooter)
-
park to park a scooter (đậu xe scooter)
-
rent to rent a scooter (thuê xe scooter)
-
buy to buy a scooter (mua xe scooter)
-
scooter scooter ride (chuyến đi bằng xe scooter)
-
scooter scooter sharing (dịch vụ chia sẻ xe scooter)
Idioms
-
scoot around (on a scooter)
đi lòng vòng, di chuyển quanh một khu vực bằng xe scooter, thường là để giải trí hoặc không có mục đích cụ thể.
"They spent the afternoon scooting around the city on rented electric scooters."
(Họ dành cả buổi chiều đi lòng vòng quanh thành phố trên những chiếc xe scooter điện thuê.)
-
electric scooter sharing service
dịch vụ chia sẻ xe scooter điện, cho phép người dùng thuê xe scooter điện trong thời gian ngắn, thường qua ứng dụng di động.
"Many urban areas now have electric scooter sharing services to reduce traffic congestion."
(Nhiều khu vực đô thị hiện nay có dịch vụ chia sẻ xe scooter điện để giảm tắc nghẽn giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scooter
danh từMột phương tiện có hai bánh và một ván để chân, được đẩy bằng cách dùng một chân đẩy.
"The kids were playing on their scooters in the park."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He loves riding his scooter: it's his favorite way to get around town. |
Anh ấy thích lái xe tay ga: đó là cách anh ấy thích nhất để đi lại trong thành phố. |
| Phủ định | She doesn't want a car: she prefers her scooter, it is more economical. |
Cô ấy không muốn một chiếc ô tô: cô ấy thích xe tay ga của mình hơn, nó kinh tế hơn. |
| Nghi vấn | Do you prefer a bicycle or a scooter: which one is more convenient for you? |
Bạn thích xe đạp hay xe tay ga hơn: cái nào thuận tiện hơn cho bạn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will buy a new scooter next month. |
Tôi sẽ mua một chiếc xe tay ga mới vào tháng tới. |
| Phủ định | She is not going to ride her scooter to school tomorrow. |
Cô ấy sẽ không đi xe tay ga đến trường vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will you need a scooter to get around? |
Bạn sẽ cần xe tay ga để đi lại chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scooter".
