Through
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving in one side and out of the other side of (an opening, channel, or location).
Vietnamese Meaning
Đi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train went through the tunnel."
"Tàu hỏa đi xuyên qua đường hầm."
-
"I got the message through to him."
"Tôi đã truyền đạt được thông điệp cho anh ấy."
-
"She pushed her way through the crowd."
"Cô ấy chen lấn qua đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thorough | |
| Adverb | throughout | |
| Noun | breakthrough | |
| Adjective | throughout (adj) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự di chuyển hoặc hành động đi từ điểm này đến điểm kia của một không gian hoặc vật thể. Thường chỉ sự hoàn thành quá trình đi qua một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go through something (trải qua/chịu đựng điều gì đó; kiểm tra kỹ lưỡng)
-
get get through something (vượt qua/hoàn thành điều gì đó; liên lạc được với ai đó)
-
read read through something (đọc lướt/đọc kỹ từ đầu đến cuối)
-
look look through something (xem xét kỹ lưỡng; xem lướt qua)
-
see see through something (nhìn thấu/nhận ra bản chất thật của điều gì)
-
straight straight through (thẳng một mạch, không dừng lại)
-
all all through (the night/year) (suốt cả (đêm/năm))
-
right right through (ngay xuyên qua, xuyên hẳn qua)
Idioms
-
see through someone/something
nhìn thấu, nhận ra sự thật về ai đó/điều gì đó (thường là sự lừa dối)
"I could see through his excuses; he wasn't telling the truth."
(Tôi có thể nhìn thấu những lời bao biện của anh ta; anh ta không nói thật.)
-
through thick and thin
bất kể khó khăn, dù sướng dù khổ
"They promised to stick together through thick and thin."
(Họ hứa sẽ ở bên nhau dù sướng dù khổ.)
-
go through with something
tiến hành, thực hiện một việc gì đó (thường là một kế hoạch hoặc quyết định đã cân nhắc kỹ)
"Despite her doubts, she decided to go through with the wedding."
(Mặc dù còn nghi ngờ, cô ấy vẫn quyết định tiến hành đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Through
Giới từĐi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).
"The train went through the tunnel."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train went straight through: it didn't stop at any stations. |
Tàu đi thẳng qua: nó không dừng ở bất kỳ ga nào. |
| Phủ định | He didn't get through: the line was busy. |
Anh ấy đã không liên lạc được: đường dây bận. |
| Nghi vấn | Did you get through to customer service: or were you put on hold? |
Bạn có liên lạc được với dịch vụ khách hàng không: hay bạn bị giữ máy? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went right through the security check, didn't she? |
Cô ấy đi thẳng qua trạm kiểm soát an ninh, phải không? |
| Phủ định | They didn't get through the traffic jam quickly, did they? |
Họ đã không vượt qua được tắc đường một cách nhanh chóng, phải không? |
| Nghi vấn | He hasn't looked through all the documents thoroughly, has he? |
Anh ấy vẫn chưa xem qua tất cả các tài liệu một cách kỹ lưỡng, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gotten through the difficult exam with flying colors. |
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn một cách xuất sắc. |
| Phủ định | They hadn't walked through the forest before it started raining. |
Họ đã không đi xuyên qua khu rừng trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Had he looked through all the documents before making the decision? |
Anh ấy đã xem qua tất cả các tài liệu trước khi đưa ra quyết định chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting through a lot of work lately. |
Gần đây cô ấy đã giải quyết rất nhiều công việc. |
| Phủ định | They haven't been getting through to him despite all their efforts. |
Họ đã không thể liên lạc được với anh ấy mặc dù đã rất cố gắng. |
| Nghi vấn | Have you been looking through these documents? |
Bạn đã xem qua những tài liệu này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Through".
