(Top Banner Ad)
Through
A2
Giới từ A2 Tổng quát

Through

UK: /θruː/ • US: /θruː/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên qua thông qua qua
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in one side and out of the other side of (an opening, channel, or location).

Vietnamese Meaning

Đi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train went through the tunnel."

    "Tàu hỏa đi xuyên qua đường hầm."

  • "I got the message through to him."

    "Tôi đã truyền đạt được thông điệp cho anh ấy."

  • "She pushed her way through the crowd."

    "Cô ấy chen lấn qua đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thorough
Adverb throughout
Noun breakthrough
Adjective throughout (adj)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*treh₂-
Proto-Germanic
*þurh
Old English
þurh
Middle English
thurgh
Modern English
through

Hành trình xuyên qua thời gian

Từ 'through' có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European *treh₂-, mang ý nghĩa 'xuyên qua' hoặc 'đi qua'. Nó đã phát triển qua Proto-Germanic (*þurh) và Old English (þurh) trước khi trở thành 'through' mà chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa cốt lõi của việc vượt qua một chướng ngại vật hoặc di chuyển từ đầu này sang đầu kia vẫn được giữ nguyên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Diễn tả sự di chuyển hoặc hành động đi từ điểm này đến điểm kia của một không gian hoặc vật thể. Thường chỉ sự hoàn thành quá trình đi qua một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Through
  • go go through something
    (trải qua/chịu đựng điều gì đó; kiểm tra kỹ lưỡng)
  • get get through something
    (vượt qua/hoàn thành điều gì đó; liên lạc được với ai đó)
  • read read through something
    (đọc lướt/đọc kỹ từ đầu đến cuối)
  • look look through something
    (xem xét kỹ lưỡng; xem lướt qua)
  • see see through something
    (nhìn thấu/nhận ra bản chất thật của điều gì)
Adverb + Through
  • straight straight through
    (thẳng một mạch, không dừng lại)
  • all all through (the night/year)
    (suốt cả (đêm/năm))
  • right right through
    (ngay xuyên qua, xuyên hẳn qua)

Idioms

  • see through someone/something

    nhìn thấu, nhận ra sự thật về ai đó/điều gì đó (thường là sự lừa dối)

    "I could see through his excuses; he wasn't telling the truth."

    (Tôi có thể nhìn thấu những lời bao biện của anh ta; anh ta không nói thật.)

  • through thick and thin

    bất kể khó khăn, dù sướng dù khổ

    "They promised to stick together through thick and thin."

    (Họ hứa sẽ ở bên nhau dù sướng dù khổ.)

  • go through with something

    tiến hành, thực hiện một việc gì đó (thường là một kế hoạch hoặc quyết định đã cân nhắc kỹ)

    "Despite her doubts, she decided to go through with the wedding."

    (Mặc dù còn nghi ngờ, cô ấy vẫn quyết định tiến hành đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Through

Giới từ
Lật mặt

Đi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).

"The train went through the tunnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train went straight through: it didn't stop at any stations.
Tàu đi thẳng qua: nó không dừng ở bất kỳ ga nào.
Phủ định
He didn't get through: the line was busy.
Anh ấy đã không liên lạc được: đường dây bận.
Nghi vấn
Did you get through to customer service: or were you put on hold?
Bạn có liên lạc được với dịch vụ khách hàng không: hay bạn bị giữ máy?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went right through the security check, didn't she?
Cô ấy đi thẳng qua trạm kiểm soát an ninh, phải không?
Phủ định
They didn't get through the traffic jam quickly, did they?
Họ đã không vượt qua được tắc đường một cách nhanh chóng, phải không?
Nghi vấn
He hasn't looked through all the documents thoroughly, has he?
Anh ấy vẫn chưa xem qua tất cả các tài liệu một cách kỹ lưỡng, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gotten through the difficult exam with flying colors.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi khó khăn một cách xuất sắc.
Phủ định
They hadn't walked through the forest before it started raining.
Họ đã không đi xuyên qua khu rừng trước khi trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Had he looked through all the documents before making the decision?
Anh ấy đã xem qua tất cả các tài liệu trước khi đưa ra quyết định chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been getting through a lot of work lately.
Gần đây cô ấy đã giải quyết rất nhiều công việc.
Phủ định
They haven't been getting through to him despite all their efforts.
Họ đã không thể liên lạc được với anh ấy mặc dù đã rất cố gắng.
Nghi vấn
Have you been looking through these documents?
Bạn đã xem qua những tài liệu này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Through".

Tinh thần vượt khó

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'getting through' (vượt qua) thường được dùng để nói về việc đối mặt và chiến thắng những giai đoạn khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Nó thể hiện sự kiên cường và sức mạnh nội tâm, một phẩm chất được đánh giá cao.

Tính minh bạch và chân thực

Thành ngữ 'seeing through something' (nhìn thấu điều gì đó) có thể ám chỉ khả năng nhận ra sự thật đằng sau những lời nói dối hoặc sự che đậy. Trong nhiều nền văn hóa, sự minh bạch và chân thực là những giá trị quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội.